(Top Banner Ad)
what's the problem?
A1
câu hỏi A1 Chung

what's the problem?

UK: /wɒts ðə ˈprɒbləm/ • US: /wʌts ðə ˈprɑːbləm/

Nghĩa tiếng Việt

có chuyện gì vậy? có vấn đề gì? chuyện gì xảy ra thế?
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An inquiry about the difficulty or issue.

Vietnamese Meaning

Một câu hỏi về khó khăn hoặc vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You look upset. What's the problem?"

    "Bạn trông có vẻ buồn. Có chuyện gì vậy?"

  • "I heard you arguing. What's the problem?"

    "Tôi nghe thấy bạn cãi nhau. Có chuyện gì vậy?"

  • "The car won't start. What's the problem?"

    "Xe không khởi động được. Vấn đề là gì?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun problem vấn đề, rắc rối
Adjective problematic gây vấn đề, khó khăn
Verb problematize chỉ ra vấn đề, làm cho trở thành vấn đề

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hwæt
Old English
is
Latin
problema

Nguồn gốc của 'What's the problem?'

Cụm từ 'what' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hwæt', có nghĩa là 'điều gì'. 'Problem' xuất phát từ tiếng Latin 'problema', ám chỉ một câu hỏi hoặc điều gì đó cần giải quyết. Khi kết hợp lại, 'What's the problem?' trở thành một cách trực tiếp để hỏi về nguyên nhân gây ra khó khăn hoặc rắc rối.

Usage Note

Đây là một câu hỏi trực tiếp để tìm hiểu về một vấn đề. Nó thường được sử dụng khi nhận thấy ai đó đang gặp khó khăn hoặc khi cần xác định nguyên nhân của một tình huống không mong muốn. Nó có thể biểu thị sự quan tâm, lo lắng hoặc đôi khi là sự thiếu kiên nhẫn, tùy thuộc vào ngữ cảnh và giọng điệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • What's the problem?

    Có chuyện gì vậy?

    "I see you're frowning. What's the problem?"

    (Tôi thấy bạn đang cau mày. Có chuyện gì vậy?)

  • Is there a problem?

    Có vấn đề gì không?

    "You seem upset. Is there a problem?"

    (Bạn có vẻ buồn. Có vấn đề gì không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

what's the problem?

câu hỏi
Lật mặt

Một câu hỏi về khó khăn hoặc vấn đề.

"You look upset. What's the problem?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the problem is unresolved concerns the entire team.
Việc vấn đề chưa được giải quyết làm cả đội lo lắng.
Phủ định
I don't know what the problem really is.
Tôi không biết vấn đề thực sự là gì.
Nghi vấn
Whether the problem is a lack of resources is still unclear.
Liệu vấn đề có phải là do thiếu nguồn lực hay không vẫn chưa rõ ràng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "what's the problem?".

Sự thẳng thắn trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, việc hỏi trực tiếp 'What's the problem?' được coi là bình thường và hiệu quả để giải quyết vấn đề. Tuy nhiên, trong một số nền văn hóa châu Á, có thể cần một cách tiếp cận tế nhị hơn để tránh làm mất lòng người khác.