what's wrong?
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một câu hỏi hỏi có vấn đề gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You look sad, what's wrong?"
"Bạn trông buồn quá, có chuyện gì vậy?"
-
"She asked me, 'What's wrong?' when she saw me crying."
"Cô ấy hỏi tôi, 'Có chuyện gì vậy?' khi cô ấy thấy tôi khóc."
-
"What's wrong? You seem upset."
"Có chuyện gì vậy? Bạn có vẻ buồn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một cụm từ được sử dụng phổ biến để thể hiện sự quan tâm và hỏi han khi thấy ai đó có vẻ không ổn. Nó thường được dùng trong các tình huống thân mật, gần gũi. Sắc thái nghĩa là một sự quan tâm chân thành, không mang tính buộc tội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Hey Hey, what's wrong? (Này, có chuyện gì vậy?)
-
Oh Oh, what's wrong? (Ôi, có chuyện gì vậy?)
-
So So, what's wrong? (Vậy, có chuyện gì vậy?)
-
Tell me Tell me, what's wrong? (Nói cho tôi biết, có chuyện gì vậy?)
-
Do you know Do you know what's wrong? (Bạn có biết có chuyện gì không?)
-
Can you explain Can you explain what's wrong? (Bạn có thể giải thích có chuyện gì không?)
-
I wonder I wonder what's wrong. (Tôi tự hỏi có chuyện gì vậy.)
Idioms
-
What's wrong with you/him/that?
Bạn/Anh ấy/Cái đó có vấn đề gì vậy? (Dùng để hỏi về vấn đề, lỗi lầm của một người, vật hoặc ý tưởng; đôi khi có thể bày tỏ sự khó chịu hoặc ngạc nhiên.)
"You look upset. What's wrong with you?"
(Trông bạn buồn. Bạn bị làm sao vậy?)
-
What's wrong with (doing something)?
Có gì sai khi (làm điều gì đó)? (Dùng để hỏi lý do tại sao một hành động cụ thể lại bị coi là không chấp nhận được hoặc sai trái, thường mang ý thách thức hoặc tự vệ.)
"What's wrong with taking a day off when you're sick?"
(Có gì sai khi nghỉ một ngày làm việc khi bạn bị ốm chứ?)
-
There's nothing wrong with X.
Không có gì sai với X cả. (Dùng để khẳng định rằng một người, vật hoặc hành động nào đó hoàn toàn bình thường, không có lỗi hay vấn đề gì.)
"I like wearing bright colors. There's nothing wrong with that, is there?"
(Tôi thích mặc đồ màu sáng. Chẳng có gì sai với điều đó, đúng không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
what's wrong?
Câu hỏiMột câu hỏi hỏi có vấn đề gì.
"You look sad, what's wrong?"
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A wrong answer cost him the game. |
Một câu trả lời sai khiến anh ấy mất trận đấu. |
| Phủ định | There's no wrong way to enjoy art. |
Không có cách sai nào để thưởng thức nghệ thuật. |
| Nghi vấn | Is wrong information being spread? |
Thông tin sai lệch có đang bị lan truyền không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "what's wrong?".
