(Top Banner Ad)
what on earth
B1
Cụm từ (Idiom/Exclamation) B1 Giao tiếp hàng ngày

what on earth

Nghĩa tiếng Việt

cái quái gì cái quỷ gì cái gì vậy trời chuyện quái quỷ gì
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to express surprise, anger, disbelief, or confusion.

Vietnamese Meaning

Dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, tức giận, không tin hoặc bối rối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "What on earth are you doing?"

    "Cậu đang làm cái quái gì vậy?"

  • "What on earth is happening?"

    "Chuyện quái quỷ gì đang xảy ra vậy?"

  • "Where on earth did you find that?"

    "Cậu tìm thấy cái đó ở đâu vậy trời?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun earth Trái đất, đất
Adverb earthly Trần tục, thuộc về thế gian

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
what
English
on
English
earth
English
what on earth

Nguồn Gốc Của 'What on Earth'

Cụm từ 'what on earth' là một cách diễn đạt nhấn mạnh sự ngạc nhiên, bối rối hoặc tức giận. Từ 'earth' ở đây được dùng để tăng thêm trọng lượng và cảm xúc cho câu hỏi 'what'. Nó tương tự như việc nói 'what in the world' hoặc 'what in the heck'. Nó thể hiện một sự ngạc nhiên lớn hơn so với chỉ nói 'what'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các câu hỏi để nhấn mạnh sự ngạc nhiên hoặc khó chịu. Nó làm tăng thêm cảm xúc cho câu hỏi. Không trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Question Words + what on earth
  • Why why on earth
    (tại quái nào, tại sao trên đời)
  • Where where on earth
    (ở đâu trên đời, ở đâu quái nào)
  • How how on earth
    (bằng cách quái nào, làm thế nào trên đời)
  • Who Who on earth
    (Ai trên đời)
Verb + what on earth
  • Do do you want what on earth?
    (mày muốn cái quái gì?)
  • Is is that what on earth?
    (cái đó là cái quái gì vậy?)

Idioms

  • What on earth...?

    Cái quái gì...?

    "What on earth is that noise?"

    (Cái quái gì gây ra tiếng ồn đó vậy?)

  • Why on earth...?

    Tại quái nào...?

    "Why on earth would you do that?"

    (Tại quái nào bạn lại làm điều đó?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

what on earth

Cụm từ (Idiom/Exclamation)
Lật mặt

Dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, tức giận, không tin hoặc bối rối.

"What on earth are you doing?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I can't believe what on earth he said about you.
Tôi không thể tin được anh ta đã nói những gì về bạn.
Phủ định
It's unclear what on earth she was thinking when she made that decision.
Không rõ cô ấy đang nghĩ cái quái gì khi đưa ra quyết định đó.
Nghi vấn
Do you know what on earth they are planning for the surprise party?
Bạn có biết họ đang lên kế hoạch gì cho bữa tiệc bất ngờ không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, I will have been wondering what on earth you were doing all this time.
Vào lúc bạn đến, tôi đã tự hỏi bạn đang làm cái quái gì suốt thời gian qua.
Phủ định
By the end of the meeting, he won't have been understanding what on earth the presentation was about.
Đến cuối cuộc họp, anh ấy vẫn sẽ không hiểu bài thuyết trình nói về cái quái gì.
Nghi vấn
Will she have been trying to figure out what on earth happened all day?
Có phải cô ấy đã cố gắng tìm hiểu chuyện quái gì đã xảy ra cả ngày nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "what on earth".

Sử Dụng 'On Earth' để Nhấn Mạnh

Việc sử dụng 'on earth' hoặc các biến thể như 'in the world' thường thể hiện sự ngạc nhiên hoặc khó chịu. Người nói sử dụng chúng để làm cho câu hỏi hoặc lời nhận xét của họ mạnh mẽ hơn. Điều quan trọng là phải nhận biết ngữ cảnh khi ai đó sử dụng những cụm từ này, vì chúng có thể biểu thị cảm xúc tiêu cực.