(Top Banner Ad)
wheat-free
B1
Tính từ B1 Dinh dưỡng, Thực phẩm

wheat-free

UK: /ˈwiːt friː/ • US: /ˈwiːt friː/

Nghĩa tiếng Việt

không chứa lúa mì miễn lúa mì
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not containing wheat.

Vietnamese Meaning

Không chứa lúa mì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These cookies are wheat-free and suitable for people with wheat allergies."

    "Những chiếc bánh quy này không chứa lúa mì và phù hợp cho những người bị dị ứng lúa mì."

  • "I'm on a wheat-free diet."

    "Tôi đang ăn kiêng không có lúa mì."

  • "Is this bread wheat-free?"

    "Bánh mì này có không chứa lúa mì không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wheat lúa mì
Adjective gluten-free không chứa gluten (thường đi kèm với lúa mì)
Adjective dairy-free không chứa sữa
Adjective sugar-free không đường
Adjective fat-free không béo, không chứa chất béo

Synonyms

wheatless (không có lúa mì)

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

English
wheat
English
free
English
wheat-free

Nguồn gốc 'wheat' (lúa mì)

Từ 'wheat' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ 'hwǣte' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ gốc Proto-Germanic *hwaitijaz. Gốc này có liên quan đến từ 'white' (màu trắng), có lẽ ám chỉ màu sắc của hạt lúa mì đã được xay.

Nguồn gốc 'free' (không, miễn)

Từ 'free' có nguồn gốc từ 'frēo' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'không bị ràng buộc' hoặc 'tự do'. Khi được sử dụng làm hậu tố trong các từ ghép như 'wheat-free', nó mang nghĩa 'không chứa' hoặc 'miễn khỏi' thành phần đó. Vì vậy, 'wheat-free' có nghĩa là 'không chứa lúa mì'.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả thực phẩm hoặc chế độ ăn kiêng. 'Wheat-free' khác với 'gluten-free' vì lúa mì chứa gluten, nhưng không phải tất cả các thực phẩm không chứa gluten đều không có lúa mì (ví dụ: một số sản phẩm có thể chứa các loại ngũ cốc không chứa gluten khác).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • wheat-free wheat-free bread
    (bánh mì không lúa mì)
  • wheat-free wheat-free products
    (các sản phẩm không lúa mì)
  • wheat-free wheat-free diet
    (chế độ ăn không lúa mì)
  • wheat-free wheat-free options
    (các lựa chọn không lúa mì)
  • wheat-free wheat-free flour
    (bột không lúa mì)
Verb + Adjective/Phrase
  • be be wheat-free
    (không chứa lúa mì (đặc điểm của sản phẩm))
  • make make something wheat-free
    (làm cho món ăn/sản phẩm không chứa lúa mì)
  • offer offer wheat-free dishes
    (cung cấp các món ăn không lúa mì)
  • choose choose wheat-free alternatives
    (chọn các lựa chọn thay thế không lúa mì)

Idioms

  • on a wheat-free diet

    đang theo chế độ ăn không lúa mì

    "She's been on a wheat-free diet for a year to improve her digestion."

    (Cô ấy đã theo chế độ ăn không lúa mì được một năm để cải thiện tiêu hóa.)

  • wheat-free alternative

    lựa chọn thay thế không lúa mì

    "Many supermarkets now stock wheat-free alternatives to popular snacks."

    (Nhiều siêu thị hiện nay dự trữ các lựa chọn thay thế không lúa mì cho những món ăn nhẹ phổ biến.)

  • suitable for a wheat-free lifestyle

    phù hợp với lối sống không lúa mì

    "This restaurant offers several dishes suitable for a wheat-free lifestyle."

    (Nhà hàng này cung cấp một số món ăn phù hợp với lối sống không lúa mì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wheat-free

Tính từ
Lật mặt

Không chứa lúa mì.

"These cookies are wheat-free and suitable for people with wheat allergies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wheat-free".

Bệnh Celiac và Dị ứng lúa mì

Việc lựa chọn sản phẩm 'wheat-free' (không lúa mì) thường gắn liền với các vấn đề sức khỏe như bệnh Celiac hoặc dị ứng lúa mì. Bệnh Celiac là một bệnh tự miễn, nơi hệ thống miễn dịch phản ứng với gluten (một loại protein có trong lúa mì, lúa mạch, lúa mạch đen) gây tổn thương ruột non. Dị ứng lúa mì là phản ứng dị ứng tức thì với protein lúa mì. Đối với những người này, việc loại bỏ lúa mì khỏi chế độ ăn là bắt buộc.

Xu hướng 'Free-From' và Lối sống lành mạnh

Trong những năm gần đây, xu hướng thực phẩm 'free-from' (không chứa...) đã trở nên phổ biến rộng rãi. Nhiều người chọn thực phẩm không lúa mì, không gluten, không sữa không chỉ vì lý do y tế mà còn vì niềm tin rằng chúng mang lại lợi ích sức khỏe, giúp giảm cân hoặc tăng cường năng lượng. Đây là một phần của lối sống chú trọng sức khỏe và ăn uống sạch.