wheat-free
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Wheat-free'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Không chứa lúa mì.
Definition (English Meaning)
Not containing wheat.
Ví dụ Thực tế với 'Wheat-free'
-
"These cookies are wheat-free and suitable for people with wheat allergies."
"Những chiếc bánh quy này không chứa lúa mì và phù hợp cho những người bị dị ứng lúa mì."
-
"I'm on a wheat-free diet."
"Tôi đang ăn kiêng không có lúa mì."
-
"Is this bread wheat-free?"
"Bánh mì này có không chứa lúa mì không?"
Từ loại & Từ liên quan của 'Wheat-free'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: wheat-free
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Wheat-free'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng để mô tả thực phẩm hoặc chế độ ăn kiêng. 'Wheat-free' khác với 'gluten-free' vì lúa mì chứa gluten, nhưng không phải tất cả các thực phẩm không chứa gluten đều không có lúa mì (ví dụ: một số sản phẩm có thể chứa các loại ngũ cốc không chứa gluten khác).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Wheat-free'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.