(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ wheat-free
B1

wheat-free

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

không chứa lúa mì miễn lúa mì
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Wheat-free'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không chứa lúa mì.

Definition (English Meaning)

Not containing wheat.

Ví dụ Thực tế với 'Wheat-free'

  • "These cookies are wheat-free and suitable for people with wheat allergies."

    "Những chiếc bánh quy này không chứa lúa mì và phù hợp cho những người bị dị ứng lúa mì."

  • "I'm on a wheat-free diet."

    "Tôi đang ăn kiêng không có lúa mì."

  • "Is this bread wheat-free?"

    "Bánh mì này có không chứa lúa mì không?"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Wheat-free'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: wheat-free
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

wheatless(không có lúa mì)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Dinh dưỡng Thực phẩm

Ghi chú Cách dùng 'Wheat-free'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để mô tả thực phẩm hoặc chế độ ăn kiêng. 'Wheat-free' khác với 'gluten-free' vì lúa mì chứa gluten, nhưng không phải tất cả các thực phẩm không chứa gluten đều không có lúa mì (ví dụ: một số sản phẩm có thể chứa các loại ngũ cốc không chứa gluten khác).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Wheat-free'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)