(Top Banner Ad)
wheat
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Thực phẩm

wheat

UK: /wiːt/ • US: /wiːt/

Nghĩa tiếng Việt

lúa mì
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A grain that is the source of flour for bread, pasta, etc.

Vietnamese Meaning

Lúa mì, một loại ngũ cốc là nguồn gốc của bột mì để làm bánh mì, mì ống, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Most bread is made from wheat."

    "Hầu hết bánh mì được làm từ lúa mì."

  • "The price of wheat has increased dramatically."

    "Giá lúa mì đã tăng lên đáng kể."

  • "This field is planted with wheat."

    "Cánh đồng này được trồng lúa mì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wheat Lúa mì, cây lúa mì, hạt lúa mì
Adjective wheaten Làm từ lúa mì; có màu hoặc hình dáng như lúa mì

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kweit-
Proto-Germanic
*hwaitiją
Old English
hwǣte
Modern English
wheat

Nguồn gốc từ 'Wheat'

Từ 'wheat' có nguồn gốc cổ xưa, liên quan đến từ 'white' (trắng), ám chỉ màu sắc của hạt hoặc bột lúa mì. Mối liên hệ này thể hiện tầm quan trọng lâu đời của lúa mì như một nguồn lương thực chính, thường được nghiền thành bột trắng để làm bánh mì và các sản phẩm khác.

Usage Note

Wheat là một trong những loại ngũ cốc quan trọng nhất trên thế giới, được trồng rộng rãi để làm lương thực. Wheat thường được nghiền thành bột mì, nhưng cũng có thể được sử dụng nguyên hạt trong một số món ăn. Wheat khác với các loại ngũ cốc khác như gạo (rice) hay ngô (corn/maize) ở thành phần dinh dưỡng và cách chế biến.

Prepositions

of from

'of wheat': đề cập đến nguồn gốc, thành phần làm từ lúa mì. Ví dụ: a field of wheat. 'from wheat': đề cập đến việc lúa mì được sử dụng để tạo ra sản phẩm khác. Ví dụ: flour from wheat.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wheat
  • golden golden wheat
    (lúa mì vàng óng)
  • winter winter wheat
    (lúa mì vụ đông)
  • whole whole wheat
    (lúa mì nguyên cám)
Verb + wheat
  • grow grow wheat
    (trồng lúa mì)
  • harvest harvest wheat
    (thu hoạch lúa mì)
  • sow sow wheat
    (gieo lúa mì)
Noun + wheat (compound/attributive)
  • wheat wheat field
    (cánh đồng lúa mì)
  • wheat wheat flour
    (bột mì (từ lúa mì))
  • wheat wheat bread
    (bánh mì lúa mì (bánh mì làm từ lúa mì))

Idioms

  • separate the wheat from the chaff

    Lọc bỏ cái xấu, cái không quan trọng khỏi cái tốt, cái có giá trị; gạn đục khơi trong.

    "In a job interview, it's important to separate the wheat from the chaff and find the best candidate."

    (Trong một buổi phỏng vấn xin việc, điều quan trọng là phải gạn đục khơi trong để tìm ra ứng viên tốt nhất.)

  • the staff of life

    Nguồn sống chính, thực phẩm thiết yếu (thường là bánh mì làm từ lúa mì).

    "For many cultures, bread made from wheat is truly the staff of life."

    (Đối với nhiều nền văn hóa, bánh mì làm từ lúa mì thực sự là nguồn sống chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wheat

danh từ
Lật mặt

Lúa mì, một loại ngũ cốc là nguồn gốc của bột mì để làm bánh mì, mì ống, v.v.

"Most bread is made from wheat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wheat".

Lúa mì – Lương thực chính toàn cầu

Lúa mì là một trong ba loại ngũ cốc quan trọng nhất thế giới (cùng với gạo và ngô), cung cấp hơn 20% lượng calo và protein cho con người. Nó là nền tảng của nhiều nền văn hóa ẩm thực, đặc biệt là ở phương Tây và Trung Đông, nơi nó được dùng để làm bánh mì, mì ống và nhiều sản phẩm khác.

Biểu tượng của sự sống và thịnh vượng

Trong nhiều nền văn hóa, lúa mì tượng trưng cho sự thịnh vượng, mùa màng bội thu, sự sinh sôi nảy nở và sự sống. Nó thường xuất hiện trong các nghi lễ tôn giáo, các biểu tượng quốc gia và nghệ thuật, thể hiện sự no đủ và may mắn.