cub
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A young animal, especially a young bear, lion, fox, or wolf.
Vietnamese Meaning
Một con vật non, đặc biệt là gấu con, sư tử con, cáo con hoặc sói con.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lioness protected her cubs from the hyenas."
"Sư tử cái bảo vệ đàn con của mình khỏi lũ linh cẩu."
-
"The bear cub was playing near its mother."
"Gấu con đang chơi gần mẹ của nó."
-
"He's a Cub Scout and enjoys camping."
"Cậu ấy là một Hướng đạo sinh con và thích cắm trại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cub' thường được dùng để chỉ con non của các loài động vật ăn thịt có vú. Nó mang ý nghĩa về sự non nớt, dễ thương và cần được bảo vệ. Khác với 'offspring' mang nghĩa chung chung hơn về con cái, 'cub' cụ thể hơn về loài và giai đoạn phát triển.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ 'cub of a bear' (gấu con), 'cub of a lion' (sư tử con), v.v.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lion lion cub (sư tử con)
-
bear bear cub (gấu con)
-
newborn newborn cub (thú con mới đẻ)
-
raise raise a cub (nuôi dưỡng một con thú con)
-
wean wean a cub (cai sữa cho thú con)
Idioms
-
cub reporter
Một phóng viên trẻ chưa có kinh nghiệm, đang trong giai đoạn học việc.
"He started his career as a cub reporter for a small local newspaper."
(Anh ấy bắt đầu sự nghiệp của mình với tư cách là một phóng viên tập sự cho một tờ báo địa phương nhỏ.)
-
lick into shape
Rèn giũa ai đó hoặc cái gì đó trở nên tốt hơn (nguồn gốc từ niềm tin cổ xưa rằng gấu mẹ liếm gấu con mới sinh để định hình cơ thể chúng).
"The coach needs to lick the new recruits into shape before the first game."
(Huấn luyện viên cần rèn giũa những tân binh vào khuôn khổ trước trận đấu đầu tiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cub
Danh từMột con vật non, đặc biệt là gấu con, sư tử con, cáo con hoặc sói con.
"The lioness protected her cubs from the hyenas."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cub".
