(Top Banner Ad)
cub
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Động vật học

cub

UK: /kʌb/ • US: /kʌb/

Nghĩa tiếng Việt

con non gấu con sư tử con hướng đạo sinh con
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A young animal, especially a young bear, lion, fox, or wolf.

Vietnamese Meaning

Một con vật non, đặc biệt là gấu con, sư tử con, cáo con hoặc sói con.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lioness protected her cubs from the hyenas."

    "Sư tử cái bảo vệ đàn con của mình khỏi lũ linh cẩu."

  • "The bear cub was playing near its mother."

    "Gấu con đang chơi gần mẹ của nó."

  • "He's a Cub Scout and enjoys camping."

    "Cậu ấy là một Hướng đạo sinh con và thích cắm trại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cub con thú con (gấu, sư tử, hổ, cáo...)
Verb cub sinh con (dùng cho các loài thú ăn thịt)
Noun cubhood thời kỳ là thú con
Noun cub reporter phóng viên tập sự, người mới vào nghề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
kobbi
Middle English
cubbe
Modern English
cub

Nguồn gốc của 'Cub'

Từ 'cub' xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 16. Ban đầu, nó được dùng để chỉ con non của loài cáo, nhưng sau đó đã mở rộng để chỉ con non của gấu, sư tử, hổ và các loài thú ăn thịt khác. Một số nhà ngôn ngữ học tin rằng nó có mối liên hệ với từ 'kobbi' trong tiếng Old Norse, dùng để chỉ hải cẩu.

Usage Note

Từ 'cub' thường được dùng để chỉ con non của các loài động vật ăn thịt có vú. Nó mang ý nghĩa về sự non nớt, dễ thương và cần được bảo vệ. Khác với 'offspring' mang nghĩa chung chung hơn về con cái, 'cub' cụ thể hơn về loài và giai đoạn phát triển.

Prepositions

of

'of' được dùng để chỉ 'cub of a bear' (gấu con), 'cub of a lion' (sư tử con), v.v.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cub
  • lion lion cub
    (sư tử con)
  • bear bear cub
    (gấu con)
  • newborn newborn cub
    (thú con mới đẻ)
Verb + cub
  • raise raise a cub
    (nuôi dưỡng một con thú con)
  • wean wean a cub
    (cai sữa cho thú con)

Idioms

  • cub reporter

    Một phóng viên trẻ chưa có kinh nghiệm, đang trong giai đoạn học việc.

    "He started his career as a cub reporter for a small local newspaper."

    (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp của mình với tư cách là một phóng viên tập sự cho một tờ báo địa phương nhỏ.)

  • lick into shape

    Rèn giũa ai đó hoặc cái gì đó trở nên tốt hơn (nguồn gốc từ niềm tin cổ xưa rằng gấu mẹ liếm gấu con mới sinh để định hình cơ thể chúng).

    "The coach needs to lick the new recruits into shape before the first game."

    (Huấn luyện viên cần rèn giũa những tân binh vào khuôn khổ trước trận đấu đầu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cub

Danh từ
Lật mặt

Một con vật non, đặc biệt là gấu con, sư tử con, cáo con hoặc sói con.

"The lioness protected her cubs from the hyenas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cub".

Cub Scouts

Trong phong trào Hướng đạo (Scouting), 'Cub Scouts' (Sói con) là chương trình dành cho trẻ em từ 7 đến 11 tuổi. Thuật ngữ này lấy cảm hứng từ 'The Jungle Book' của Rudyard Kipling, nơi các cậu bé được ví như những chú sói con cần được rèn luyện kỹ năng sinh tồn và đạo đức.

Biểu tượng của sự bảo vệ

Hình ảnh gấu mẹ bảo vệ 'cub' (gấu con) là một biểu tượng phổ biến trong văn hóa phương Tây để chỉ tình mẫu tử bản năng và sự bảo vệ mãnh liệt (Mama Bear).