(Top Banner Ad)
milk serum
B2
noun B2 Hóa sinh, Công nghiệp thực phẩm, Mỹ phẩm

milk serum

UK: /mɪlk ˈsɪərəm/ • US: /mɪlk ˈsɪrəm/

Nghĩa tiếng Việt

huyết thanh sữa whey sữa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The liquid component of milk that remains after the removal of casein and fat. It contains various proteins, lactose, minerals, and vitamins.

Vietnamese Meaning

Thành phần chất lỏng của sữa còn lại sau khi loại bỏ casein và chất béo. Nó chứa nhiều protein, lactose, khoáng chất và vitamin khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Milk serum is a valuable source of protein and minerals."

    "Huyết thanh sữa là một nguồn protein và khoáng chất có giá trị."

  • "Milk serum is used in the production of protein supplements."

    "Huyết thanh sữa được sử dụng trong sản xuất các chất bổ sung protein."

  • "The composition of milk serum varies depending on the type of milk."

    "Thành phần của huyết thanh sữa thay đổi tùy thuộc vào loại sữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun milk sữa
Verb milk vắt sữa, bòn rút
Adjective milky trắng như sữa, có sữa
Noun milker máy vắt sữa, người vắt sữa
Noun whey váng sữa, nước sữa (đồng nghĩa với milk serum)

Synonyms

whey (váng sữa, whey)milk plasma (huyết tương sữa)

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Công nghiệp thực phẩm, Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂melg-
Proto-Germanic
*melks
Old English
meoluc
Middle English
milk
Modern English
milk
Latin
serum
Modern English
serum
Modern English
milk serum

Nguồn gốc từ 'milk'

'Milk' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European cổ đại, *h₂melg-, có nghĩa là 'vắt sữa'. Từ này đã trải qua nhiều thay đổi qua tiếng Proto-Germanic (*melks), tiếng Old English (meoluc) và tiếng Middle English (milk) trước khi trở thành 'milk' như ngày nay. Nó gắn liền với hoạt động chăn nuôi và sử dụng sữa của con người từ hàng nghìn năm trước.

Nguồn gốc từ 'serum'

'Serum' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin, 'serum', ban đầu có nghĩa là 'váng sữa', 'nước sữa' hoặc 'phần lỏng của máu'. Trong ngữ cảnh 'milk serum', nó giữ nghĩa ban đầu là phần chất lỏng còn lại sau khi sữa đã đông lại và tách thành phô mai.

Sự kết hợp 'milk serum'

'Milk serum' là một thuật ngữ ghép hiện đại, dùng để chỉ phần chất lỏng màu vàng xanh còn lại sau khi sữa được đông tụ và tách thành sữa đông (curd). Nó thường được dùng đồng nghĩa với 'whey' (váng sữa), đặc biệt trong các ngành công nghiệp thực phẩm và dinh dưỡng.

Usage Note

Milk serum, còn được gọi là whey, là một sản phẩm phụ trong quá trình sản xuất phô mai. Tuy nhiên, nó không chỉ là phế phẩm mà còn có nhiều ứng dụng khác nhau. Nó được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm chức năng, đồ uống thể thao và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Khái niệm 'milk serum' có thể ít phổ biến hơn so với 'whey' trong ngôn ngữ hàng ngày, nhưng nó là thuật ngữ chính xác hơn trong bối cảnh khoa học và kỹ thuật.

Prepositions

of from in

of: đề cập đến nguồn gốc hoặc thành phần cấu tạo (e.g., 'milk serum of cow's milk'). from: biểu thị nguồn gốc (e.g., 'milk serum from cheese production'). in: chỉ sự có mặt hoặc chứa đựng (e.g., 'proteins in milk serum').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + milk serum
  • concentrated concentrated milk serum
    (váng sữa cô đặc)
  • dry dry milk serum
    (bột váng sữa khô)
  • sweet sweet milk serum
    (váng sữa ngọt)
Noun + milk serum
  • milk serum milk serum protein
    (protein từ váng sữa)
  • milk serum milk serum production
    (sản xuất váng sữa)
Verb + milk serum
  • extract extract milk serum
    (chiết xuất váng sữa)
  • process process milk serum
    (chế biến váng sữa)
  • utilize utilize milk serum
    (tận dụng váng sữa)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

milk serum

noun
Lật mặt

Thành phần chất lỏng của sữa còn lại sau khi loại bỏ casein và chất béo. Nó chứa nhiều protein, lactose, khoáng chất và vitamin khác nhau.

"Milk serum is a valuable source of protein and minerals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "milk serum".

Váng sữa và protein thể thao

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực dinh dưỡng thể thao, 'milk serum' (váng sữa) được biết đến rộng rãi dưới dạng 'whey protein'. Đây là một chất bổ sung phổ biến cho những người tập thể hình và vận động viên, giúp xây dựng và phục hồi cơ bắp nhờ hàm lượng protein cao và dễ tiêu hóa. Nó phản ánh xu hướng toàn cầu về sức khỏe và thể chất.

Vai trò trong sản xuất phô mai

'Milk serum' là sản phẩm phụ quan trọng trong quá trình làm phô mai. Khi sữa đông lại để tạo thành phô mai, phần chất lỏng còn lại chính là váng sữa. Ban đầu thường bị bỏ đi, giờ đây nó được thu gom và sử dụng rộng rãi trong nhiều sản phẩm thực phẩm khác nhau, từ đồ uống đến bánh kẹo, thể hiện sự phát triển trong công nghệ thực phẩm và giảm lãng phí.