what?
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Được dùng để hỏi thông tin, chỉ rõ một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"What is your name?"
"Tên của bạn là gì?"
-
"What are you doing?"
"Bạn đang làm gì vậy?"
-
"What did you say?"
"Bạn vừa nói gì?"
-
"What! That's impossible!"
"Cái gì! Điều đó không thể nào!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"What?" được sử dụng phổ biến để hỏi về thông tin mà người nói không rõ hoặc muốn xác nhận lại. Khi được sử dụng như một câu hỏi lặp lại (ví dụ: sau khi không nghe rõ), nó có thể thể hiện sự ngạc nhiên, không tin hoặc yêu cầu người nói lặp lại.
Khi được sử dụng như một thán từ, "What?" thường thể hiện sự ngạc nhiên, sốc hoặc không tin vào điều vừa được nghe hoặc chứng kiến. Nó thường đi kèm với ngữ điệu lên cao.
"What?" được sử dụng như một danh từ để biểu thị hành động hoặc yêu cầu lặp lại thông tin. Thường được sử dụng trong văn nói.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Exactly what? (Chính xác là gì?)
-
Really what? (Thật sự là cái gì?)
-
So what? (Thì sao?)
-
Know what? (Biết cái gì?)
-
Guess what? (Đoán xem cái gì?)
-
Say what? (Nói cái gì?)
Idioms
-
What's up?
Có chuyện gì vậy?
"Hey, what's up?"
(Chào, có chuyện gì vậy?)
-
So what?
Thì sao?
"I didn't finish the assignment. So what?"
(Tôi không làm xong bài tập. Thì sao?)
-
What for?
Để làm gì?
"I need some money. What for?"
(Tôi cần một ít tiền. Để làm gì?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
what?
Đại từ nghi vấnĐược dùng để hỏi thông tin, chỉ rõ một điều gì đó.
"What is your name?"
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I was wondering what you were doing last night. |
Tôi đã tự hỏi bạn đang làm gì tối qua. |
| Phủ định | He wasn't saying what he was thinking. |
Anh ấy đã không nói những gì anh ấy đang nghĩ. |
| Nghi vấn | What were you wearing when I saw you? |
Bạn đang mặc gì khi tôi nhìn thấy bạn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "what?".
