(Top Banner Ad)
what?
A1
Đại từ nghi vấn A1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

what?

UK: /wɒt/ • US: /wʌt/

Nghĩa tiếng Việt

gì? cái gì? hả? sao? gì cơ?
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to ask for information specifying something.

Vietnamese Meaning

Được dùng để hỏi thông tin, chỉ rõ một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "What is your name?"

    "Tên của bạn là gì?"

  • "What are you doing?"

    "Bạn đang làm gì vậy?"

  • "What did you say?"

    "Bạn vừa nói gì?"

  • "What! That's impossible!"

    "Cái gì! Điều đó không thể nào!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb why tại sao
Pronoun that cái đó, điều đó
Noun whatever bất cứ điều gì

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hwat
Old English
hwæt
English
what

Nguồn gốc của 'What'

Từ 'what' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*hwat', có nghĩa là 'điều gì'. Nó đã được sử dụng trong tiếng Anh cổ với nghĩa tương tự như ngày nay, dùng để hỏi về danh tính, tính chất hoặc giá trị của một cái gì đó. Từ này đã trải qua quá trình biến đổi âm vị học để trở thành 'what' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

"What?" được sử dụng phổ biến để hỏi về thông tin mà người nói không rõ hoặc muốn xác nhận lại. Khi được sử dụng như một câu hỏi lặp lại (ví dụ: sau khi không nghe rõ), nó có thể thể hiện sự ngạc nhiên, không tin hoặc yêu cầu người nói lặp lại.
Khi được sử dụng như một thán từ, "What?" thường thể hiện sự ngạc nhiên, sốc hoặc không tin vào điều vừa được nghe hoặc chứng kiến. Nó thường đi kèm với ngữ điệu lên cao.
"What?" được sử dụng như một danh từ để biểu thị hành động hoặc yêu cầu lặp lại thông tin. Thường được sử dụng trong văn nói.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + what?
  • Exactly what?
    (Chính xác là gì?)
  • Really what?
    (Thật sự là cái gì?)
  • So what?
    (Thì sao?)
Động từ + what?
  • Know what?
    (Biết cái gì?)
  • Guess what?
    (Đoán xem cái gì?)
  • Say what?
    (Nói cái gì?)

Idioms

  • What's up?

    Có chuyện gì vậy?

    "Hey, what's up?"

    (Chào, có chuyện gì vậy?)

  • So what?

    Thì sao?

    "I didn't finish the assignment. So what?"

    (Tôi không làm xong bài tập. Thì sao?)

  • What for?

    Để làm gì?

    "I need some money. What for?"

    (Tôi cần một ít tiền. Để làm gì?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

what?

Đại từ nghi vấn
Lật mặt

Được dùng để hỏi thông tin, chỉ rõ một điều gì đó.

"What is your name?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I was wondering what you were doing last night.
Tôi đã tự hỏi bạn đang làm gì tối qua.
Phủ định
He wasn't saying what he was thinking.
Anh ấy đã không nói những gì anh ấy đang nghĩ.
Nghi vấn
What were you wearing when I saw you?
Bạn đang mặc gì khi tôi nhìn thấy bạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "what?".

Sử dụng 'What' trong giao tiếp hàng ngày

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng 'what' một cách đơn lẻ (như một câu hỏi) có thể được coi là bất lịch sự nếu không có ngữ cảnh rõ ràng hoặc ngữ điệu phù hợp. Thay vào đó, người ta thường dùng 'Excuse me?', 'Pardon?', hoặc 'I'm sorry?' để lịch sự yêu cầu người khác lặp lại điều gì đó.

What's in a name?

Câu hỏi 'What's in a name?' thường được dùng để gợi ý rằng tên gọi của một vật không quan trọng bằng bản chất hoặc phẩm chất của vật đó. Cụm từ này xuất phát từ vở kịch 'Romeo và Juliet' của Shakespeare.