(Top Banner Ad)
answers
A2
Danh từ A2 Chung

answers

UK: /ˈɑːnsə(r)/ • US: /ˈænsər/

Nghĩa tiếng Việt

câu trả lời lời giải đáp phản hồi trả lời (động từ)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thing said, written, or done as a reaction to a question, statement, or situation.

Vietnamese Meaning

Lời nói, chữ viết hoặc hành động được thực hiện để đáp lại một câu hỏi, một tuyên bố hoặc một tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need an answer to my question."

    "Tôi cần một câu trả lời cho câu hỏi của tôi."

  • "She always has the right answers."

    "Cô ấy luôn có những câu trả lời đúng."

  • "I answered the phone."

    "Tôi đã trả lời điện thoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb answer Trả lời, đáp lại
Noun answer Câu trả lời, lời đáp
Adjective answerable Có trách nhiệm, phải chịu trách nhiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*andawurtijaną
Old English
andswaru
Middle English
answere
English
answer

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'answers' bắt nguồn từ thời cổ đại, khi người Germanic sử dụng từ '*andawurtijaną' để chỉ hành động đáp lại hoặc phản hồi. Qua nhiều thế kỷ, từ này đã tiến hóa thành 'andswaru' trong tiếng Anh cổ và cuối cùng là 'answer' mà chúng ta biết ngày nay. Câu chuyện của nó phản ánh sự thay đổi ngôn ngữ và văn hóa qua thời gian.

Usage Note

‘Answer’ thường được dùng để chỉ phản hồi trực tiếp cho một câu hỏi. Nó có thể là đúng hoặc sai, chính xác hoặc không chính xác. Sự khác biệt với 'response' là 'response' mang tính tổng quát hơn, có thể là bất kỳ hành động hoặc lời nói nào phản ứng lại một kích thích, không nhất thiết phải là câu hỏi.
Động từ ‘answer’ có thể là nội động từ (không cần tân ngữ) hoặc ngoại động từ (cần tân ngữ). Khi là ngoại động từ, tân ngữ thường là câu hỏi hoặc vấn đề. Khi là nội động từ, nó thường được theo sau bởi giới từ 'to'. So sánh với 'reply', 'respond': 'Reply' thường mang tính trang trọng hơn và liên quan đến việc trả lời bằng văn bản. 'Respond' là một thuật ngữ rộng hơn, có nghĩa là phản ứng lại một cái gì đó, không nhất thiết phải là câu hỏi.

Prepositions

to for

’Answer to’ được dùng khi bạn đang trả lời hoặc giải quyết một vấn đề cụ thể. Ví dụ: ‘The answer to the question is 42.’ ‘Answer for’ được dùng khi bạn chịu trách nhiệm về hành động hoặc hậu quả. Ví dụ: ‘You will have to answer for your mistakes.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + answers
  • clear answers
    (những câu trả lời rõ ràng)
  • satisfactory answers
    (những câu trả lời thỏa đáng)
  • honest answers
    (những câu trả lời trung thực)
Verb + answers
  • provide answers
    (cung cấp câu trả lời)
  • find answers
    (tìm ra câu trả lời)
  • look for answers
    (tìm kiếm câu trả lời)

Idioms

  • have a lot to answer for

    phải chịu trách nhiệm lớn

    "The company has a lot to answer for after the pollution incident."

    (Công ty phải chịu trách nhiệm lớn sau sự cố ô nhiễm.)

  • answer the call of duty

    làm tròn nghĩa vụ

    "He answered the call of duty and joined the army."

    (Anh ấy đã làm tròn nghĩa vụ và gia nhập quân đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

answers

Danh từ
Lật mặt

Lời nói, chữ viết hoặc hành động được thực hiện để đáp lại một câu hỏi, một tuyên bố hoặc một tình huống.

"I need an answer to my question."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always answers my questions honestly.
Cô ấy luôn trả lời câu hỏi của tôi một cách trung thực.
Phủ định
He didn't answer the phone.
Anh ấy đã không trả lời điện thoại.
Nghi vấn
Did you answer the email?
Bạn đã trả lời email chưa?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had answered all the questions.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã trả lời tất cả các câu hỏi.
Phủ định
He told me that he did not answer the phone.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không trả lời điện thoại.
Nghi vấn
She asked if I had answered her email.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã trả lời email của cô ấy chưa.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She answers all the questions correctly.
Cô ấy trả lời đúng tất cả các câu hỏi.
Phủ định
Does he answer the phone when it rings?
Anh ấy có trả lời điện thoại khi nó đổ chuông không?
Nghi vấn
Doesn't she answer my emails promptly?
Cô ấy không trả lời email của tôi một cách nhanh chóng sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "answers".

The Importance of 'Answers' in Quizzes

Trong văn hóa phương Tây, các trò chơi đố vui và các cuộc thi kiến thức rất phổ biến. Việc đưa ra 'answers' chính xác là chìa khóa để chiến thắng và thể hiện sự hiểu biết của bạn. Các chương trình như 'Jeopardy!' là những ví dụ điển hình.