(Top Banner Ad)
whinstone
C1
danh từ C1 Địa chất học, Xây dựng

whinstone

UK: /ˈwɪnstəʊn/ • US: /ˈwɪnstəʊn/

Nghĩa tiếng Việt

đá bazan đá đôlerit (tùy trường hợp cụ thể)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hard, dark-colored, fine-grained igneous rock, such as basalt or dolerite.

Vietnamese Meaning

Một loại đá mácma hạt mịn, màu sẫm, cứng, chẳng hạn như đá bazan hoặc đôlerit.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The road was paved with whinstone to make it more durable."

    "Con đường được lát bằng đá whinstone để làm cho nó bền hơn."

  • "Whinstone is commonly used in the construction of walls and roads."

    "Đá whinstone thường được sử dụng trong xây dựng tường và đường."

  • "The old castle was built from locally sourced whinstone."

    "Lâu đài cổ được xây dựng từ đá whinstone có nguồn gốc địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun whin cây kim tước, cây hoàng yến (một loại cây bụi có gai và hoa vàng, thường mọc ở vùng đất cằn cỗi)
Noun stone đá (vật liệu tự nhiên rắn chắc, dùng trong xây dựng hoặc làm vật liệu thô)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*steyh₂-no-
Proto-Germanic
*stainaz
Old English
stān (stone)
Old English / Old Norse
hwin (gorse, furze)
Scots/Northern English
whinstone (compound of 'whin' + 'stone')

Nguồn gốc tên gọi 'Whinstone'

Từ 'whinstone' là một từ ghép, chủ yếu được sử dụng ở Scotland và miền Bắc nước Anh để chỉ một loại đá cứng và sẫm màu. Phần 'whin' ban đầu dùng để chỉ cây kim tước (gorse hoặc furze) – một loại cây bụi gai góc thường mọc trên đất cằn cỗi, đá sỏi. Vì loại đá này thường được tìm thấy ở những nơi có cây kim tước sinh trưởng, và do đặc tính rất cứng, bền của nó, tên 'whinstone' (nghĩa đen là 'đá kim tước') đã ra đời để mô tả cả đặc điểm và môi trường tìm thấy của loại đá này.

Usage Note

Whinstone thường được sử dụng để chỉ chung các loại đá mácma tối màu và có độ bền cao, được sử dụng trong xây dựng. Nó có thể bao gồm nhiều loại đá khác nhau, nhưng thường liên quan đến bazan và đôlerit. Thuật ngữ này đôi khi được sử dụng không chính thức, khác với cách phân loại khoa học chính xác.

Prepositions

of in

'of' thường được sử dụng để mô tả thành phần hoặc nguồn gốc của whinstone (ví dụ: a quarry of whinstone). 'in' thường được sử dụng để chỉ vị trí whinstone được tìm thấy hoặc được sử dụng (ví dụ: whinstone in road construction).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + whinstone
  • hard hard whinstone
    (đá whinstone cứng)
  • dark dark whinstone
    (đá whinstone sẫm màu)
  • durable durable whinstone
    (đá whinstone bền)
Noun + whinstone
  • whinstone whinstone quarry
    (mỏ đá whinstone)
  • whinstone whinstone wall
    (bức tường đá whinstone)
Phrases with whinstone
  • of built of whinstone
    (được xây bằng đá whinstone)
  • block a block of whinstone
    (một khối đá whinstone)

Idioms

  • as hard as whinstone

    cứng như đá whinstone (ám chỉ rất cứng rắn, không lay chuyển được)

    "After years of working in the mines, his hands were as hard as whinstone."

    (Sau nhiều năm làm việc trong hầm mỏ, đôi tay anh ấy cứng như đá whinstone.)

  • whinstone dyke

    đê/vách đá whinstone (một dải đá whinstone cứng đâm xuyên qua các lớp đá mềm hơn, thường tạo thành ranh giới tự nhiên)

    "The ancient whinstone dyke formed a natural barrier across the landscape."

    (Dải đá whinstone cổ xưa tạo thành một rào cản tự nhiên xuyên qua cảnh quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whinstone

danh từ
Lật mặt

Một loại đá mácma hạt mịn, màu sẫm, cứng, chẳng hạn như đá bazan hoặc đôlerit.

"The road was paved with whinstone to make it more durable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old house was built with whinstone.
Ngôi nhà cũ được xây bằng đá whinstone.
Phủ định
The path wasn't paved with whinstone.
Con đường không được lát bằng đá whinstone.
Nghi vấn
Where did they quarry the whinstone?
Họ khai thác đá whinstone ở đâu?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't bought this whinstone; it's too heavy to carry.
Tôi ước tôi đã không mua hòn đá whinstone này; nó quá nặng để mang.
Phủ định
If only the quarry hadn't used whinstone for the foundations, the building wouldn't be so solid.
Giá như mỏ đá không sử dụng đá whinstone cho nền móng, tòa nhà đã không vững chắc đến vậy.
Nghi vấn
Do you wish you could break this whinstone with just one strike?
Bạn có ước mình có thể đập vỡ hòn đá whinstone này chỉ bằng một cú đánh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whinstone".

Vật liệu xây dựng truyền thống

Whinstone là một loại đá lửa rất cứng và bền, thường được sử dụng làm vật liệu xây dựng truyền thống ở Scotland và miền Bắc nước Anh. Nó đặc biệt phổ biến trong việc xây dựng tường đá khô (dry stone walls) – những bức tường không dùng vữa mà chỉ xếp đá chồng lên nhau, tạo nên cảnh quan đặc trưng cho vùng nông thôn nơi đây, cũng như trong các công trình cầu đường và nhà cửa cổ.

Cảnh quan địa chất độc đáo

Do khả năng chống chịu xói mòn tuyệt vời, đá whinstone thường tạo nên những đặc điểm địa hình nổi bật trong cảnh quan. Ví dụ, ở vùng Đồng bằng Trung tâm Scotland, các sườn núi và vách đá whinstone như Arthur's Seat ở Edinburgh là tàn dư của các núi lửa cổ đại, hình thành nên những điểm nhấn địa chất quan trọng, nổi bật so với các loại đá mềm hơn xung quanh.