(Top Banner Ad)
whin
B2
Danh từ B2 Thực vật học, Ngôn ngữ thông tục

whin

UK: /wɪn/ • US: /wɪn/

Nghĩa tiếng Việt

cây kim tước cây thạch nam rên rỉ than vãn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A spiny evergreen shrub with yellow flowers, especially gorse or furze.

Vietnamese Meaning

Một loại cây bụi thường xanh có gai với hoa màu vàng, đặc biệt là cây kim tước (gorse) hoặc cây thạch nam (furze).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The landscape was covered in whin."

    "Phong cảnh được bao phủ bởi cây kim tước."

  • "The wind swept through the whin bushes."

    "Gió thổi qua những bụi cây kim tước."

  • "Stop whinning!"

    "Đừng rên rỉ nữa!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun whin Cây kim tước (một loại cây bụi có gai, hoa vàng, phổ biến ở các vùng hoang dã)
Noun whinstone Đá whin (một loại đá lửa cứng, thường được dùng làm vật liệu xây dựng, liên quan đến nơi cây whin thường mọc)
Noun whinchat Chim trích chòe (một loài chim nhỏ thường sống và làm tổ trong các bụi cây whin)

Synonyms

Subject Area

Thực vật học, Ngôn ngữ thông tục

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
hvin
Scots/Northern English
whin

Nguồn gốc của từ "whin"

Từ "whin" có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ (Old Norse) là "hvin", dùng để chỉ một loại cây bụi có gai, lá kim và hoa vàng rực rỡ, thường mọc ở những vùng đất hoang hoặc ven biển. Từ này sau đó được du nhập và phổ biến ở Scotland và miền Bắc nước Anh, trở thành tên gọi địa phương của cây kim tước (gorse hoặc furze).

Usage Note

Từ 'whin' khi là danh từ chủ yếu dùng để chỉ các loại cây bụi có gai với hoa vàng, đặc biệt là gorse và furze. Thường được dùng trong các văn bản mô tả thực vật hoặc địa lý khu vực có các loại cây này.
Khi là động từ, 'whin' có nghĩa là than vãn một cách khó chịu, rên rỉ. Nó mang sắc thái tiêu cực hơn 'complain' (phàn nàn), thể hiện sự khó chịu và thiếu kiên nhẫn. 'Whine' là một từ đồng nghĩa phổ biến và có thể thay thế trong nhiều trường hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + whin
  • whin whin bush
    (bụi cây whin)
  • whin whin thicket
    (lùm whin (dày đặc))
  • whin whin field
    (cánh đồng whin)

Idioms

  • a patch of whin

    một khoảnh/vạt cây whin

    "The sheep were grazing near a patch of whin on the hillside."

    (Đàn cừu đang gặm cỏ gần một vạt cây whin trên sườn đồi.)

  • covered in whin

    được bao phủ bởi cây whin

    "The neglected land was completely covered in whin."

    (Mảnh đất bị bỏ hoang hoàn toàn bị bao phủ bởi cây whin.)

  • as tough as whin

    cứng cáp/bền bỉ như cây whin

    "The old farmer was as tough as whin, working tirelessly even in his eighties."

    (Ông nông dân già cứng cáp như cây whin, làm việc không mệt mỏi ngay cả khi đã ngoài tám mươi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whin

Danh từ
Lật mặt

Một loại cây bụi thường xanh có gai với hoa màu vàng, đặc biệt là cây kim tước (gorse) hoặc cây thạch nam (furze).

"The landscape was covered in whin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whin".

Biểu tượng của sự kiên cường và hy vọng

Cây whin (kim tước) nổi tiếng với khả năng sinh trưởng mạnh mẽ và ra hoa vàng rực rỡ ngay cả trong những tháng mùa đông khắc nghiệt. Điều này khiến nó trở thành biểu tượng của sự kiên cường, sức sống mãnh liệt và hy vọng, mang đến màu sắc tươi sáng cho cảnh quan u ám của mùa đông ở nhiều vùng đất như Ireland và Scotland.

Mùi hương đặc trưng và vai trò trong cảnh quan

Hoa whin có mùi hương ngọt ngào, thường được miêu tả là giống dừa hoặc vani, đặc biệt dễ nhận thấy vào những ngày nắng ấm. Nó là một phần quan trọng của cảnh quan nông thôn, thường được dùng làm hàng rào tự nhiên, thức ăn cho động vật (sau khi được đập dập để giảm độ gai) và thậm chí là nhiên liệu truyền thống. Tuy nhiên, nó cũng là loại cây rất dễ cháy.