whirling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Moving rapidly round and round; spinning.
Vietnamese Meaning
Chuyển động nhanh chóng vòng quanh; xoay tròn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The whirling dervishes spun in a hypnotic dance."
"Những người dervish xoay tròn trong một điệu nhảy thôi miên."
-
"She had a whirling sensation in her head."
"Cô ấy có cảm giác đầu óc quay cuồng."
-
"The whirling snow made it difficult to see."
"Tuyết xoay tròn khiến cho việc nhìn trở nên khó khăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả sự chuyển động xoay tròn liên tục và nhanh. Thường dùng để mô tả các vật thể, chất lỏng hoặc khí đang xoay hoặc cuộn lại. Nhấn mạnh vào tính liên tục và tốc độ của chuyển động xoay.
Prepositions
"whirling around" dùng để chỉ sự xoay tròn xung quanh một điểm hoặc trục. "whirling in" có thể chỉ sự xoay tròn bên trong một không gian hoặc chất nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fast fast whirling (quay nhanh)
-
dizzying dizzying whirling (sự quay làm chóng mặt)
-
endless endless whirling (sự quay không ngừng nghỉ)
-
whirling whirling thoughts (những suy nghĩ quay cuồng)
-
whirling whirling dance (điệu nhảy xoay tròn)
-
whirling whirling motion (chuyển động xoay tròn)
-
set set something whirling (làm cho cái gì quay tít)
-
keep keep something whirling (giữ cho cái gì quay tròn)
-
start start whirling (bắt đầu quay tròn)
Idioms
-
my head is whirling
đầu óc tôi quay cuồng (vì mệt mỏi, bối rối, hoặc quá nhiều thông tin)
"After hours of studying for the exam, my head was whirling."
(Sau nhiều giờ ôn thi, đầu óc tôi quay cuồng.)
-
a whirling dervish
người/vật di chuyển, hoạt động rất nhanh và không ngừng nghỉ; (nghĩa đen) vũ công Dervish xoay tròn
"The toddler became a whirling dervish when he heard the ice cream truck."
(Đứa trẻ mới biết đi trở thành một con quay không ngừng khi nghe thấy tiếng xe kem.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
whirling
adjectiveChuyển động nhanh chóng vòng quanh; xoay tròn.
"The whirling dervishes spun in a hypnotic dance."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The leaves, which were whirling in the wind, created a beautiful scene. |
Những chiếc lá, đang xoay tròn trong gió, tạo nên một cảnh đẹp. |
| Phủ định | The dancer, who wasn't whirling with enough energy, was asked to try again. |
Vũ công, người không xoay tròn đủ năng lượng, đã được yêu cầu thử lại. |
| Nghi vấn | Is that the dust devil, which is whirling across the desert? |
Đó có phải là lốc xoáy bụi, cái mà đang xoay tròn trên sa mạc không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The leaves were whirling in the wind. |
Những chiếc lá đang xoay tròn trong gió. |
| Phủ định | The dancer is not whirling across the stage. |
Vũ công không xoay tròn trên sân khấu. |
| Nghi vấn | Is the dust whirling around the construction site? |
Bụi có đang cuộn xoáy quanh công trường không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the storm passes, the leaves will have whirled to the ground. |
Đến khi cơn bão qua đi, lá cây sẽ đã xoay tròn xuống đất. |
| Phủ định | By the end of the festival, the dancers won't have whirled as much as they had hoped. |
Đến cuối lễ hội, các vũ công sẽ không xoay nhiều như họ đã hy vọng. |
| Nghi vấn | Will the dust have whirled into a tornado by the time we reach the shelter? |
Liệu bụi có xoáy thành lốc xoáy vào thời điểm chúng ta đến nơi trú ẩn không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dancers' whirling skirts created a beautiful spectacle. |
Những chiếc váy xoáy của các vũ công tạo nên một cảnh tượng đẹp mắt. |
| Phủ định | The wind's whirling dervish-like dance didn't damage the newly planted flowers. |
Điệu nhảy xoáy như vũ công dervish của gió đã không làm hỏng những bông hoa mới trồng. |
| Nghi vấn | Is the earth's whirling motion the reason for day and night? |
Có phải chuyển động xoay tròn của trái đất là lý do cho ngày và đêm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whirling".
