(Top Banner Ad)
twirling
B2
Verb (gerund or present participle) B2 Chuyển động, Hoạt động

twirling

UK: /ˈtwɜːlɪŋ/ • US: /ˈtwɜːrlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xoay tròn quay tròn vặn vẹo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of spinning quickly and lightly, especially repeatedly.

Vietnamese Meaning

Hành động xoay tròn nhanh chóng và nhẹ nhàng, đặc biệt là lặp đi lặp lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was twirling her hair around her finger."

    "Cô ấy đang xoắn tóc quanh ngón tay."

  • "The leaves were twirling in the wind."

    "Những chiếc lá đang xoay tròn trong gió."

  • "He was twirling a pen between his fingers."

    "Anh ấy đang xoay một cây bút giữa các ngón tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb twirl xoay tròn, quay tròn nhanh (nhẹ nhàng)
Noun twirl sự xoay tròn, vòng xoáy
Noun twirler người xoay gậy (như trong đội diễu hành), người xoay tròn đồ vật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chuyển động, Hoạt động

Etymology (Nguồn gốc)

Low German/Dutch (possible influence)
dwirlen
English (c. 1580s)
twirl
Modern English
twirling

Nguồn gốc của 'twirl'

Từ 'twirl' (và sau đó là 'twirling') xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ 16. Nguồn gốc chính xác của nó không rõ ràng, nhưng nhiều khả năng nó là sự kết hợp của hai từ 'turn' (xoay) và 'whirl' (quay tròn nhanh), hoặc có thể bị ảnh hưởng bởi các từ tiếng Đức Hạ/Hà Lan như 'dwirlen' có nghĩa là xoay tròn. Từ này gợi tả một chuyển động xoay nhẹ nhàng, nhanh chóng.

Usage Note

Thái nghĩa của 'twirling' nhấn mạnh vào sự nhanh nhẹn, duyên dáng và thường mang tính chất vui tươi. So với 'spinning', 'twirling' thường liên quan đến các vật thể nhỏ hơn hoặc các chuyển động có chủ ý, ví dụ như một vũ công twirling hoặc một cây bút chì twirling giữa các ngón tay. 'Rotating' là một thuật ngữ chung hơn, chỉ đơn giản là xoay quanh một trục.

Prepositions

around about in

Khi sử dụng với giới từ 'around', 'twirling around' chỉ sự xoay vòng quanh một điểm hoặc trục nào đó. Ví dụ: 'The ballerina was twirling around on the stage'. Khi dùng với 'about', nó thường mang nghĩa xoay xoay một cách vu vơ, không mục đích. 'Twirling in' thường diễn tả hành động xoay trong một không gian cụ thể hoặc theo một cách đặc biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + twirling (twirling là tính từ)
  • baton baton twirling
    (múa gậy (biểu diễn với gậy baton))
  • fire fire twirling
    (múa lửa (nghệ thuật xoay vật đang cháy))
  • flag flag twirling
    (múa cờ, xoay cờ (trong diễu hành))
Trạng từ + twirling
  • gracefully gracefully twirling
    (xoay tròn một cách duyên dáng)
  • rapidly rapidly twirling
    (xoay tròn nhanh chóng)
Động từ + twirling
  • start start twirling
    (bắt đầu xoay tròn)
  • enjoy enjoy twirling
    (thích thú xoay tròn)
twirling + Đối tượng
  • twirling twirling a pen
    (xoay bút (trên ngón tay))
  • twirling twirling her hair
    (xoắn tóc, xoay lọn tóc (bằng ngón tay))
  • twirling twirling a skirt
    (xoay váy (khi khiêu vũ))

Idioms

  • twirl one's thumbs

    ngồi chơi xơi nước, không làm gì (trong lúc chờ đợi hoặc buồn chán)

    "He was just twirling his thumbs, waiting for the meeting to start."

    (Anh ấy chỉ ngồi chơi xơi nước, chờ cuộc họp bắt đầu.)

  • give it a twirl

    thử làm gì đó, thử vận may (thường là một hoạt động mới mẻ)

    "I've never tried surfing before, but I'm willing to give it a twirl."

    (Tôi chưa bao giờ thử lướt sóng, nhưng tôi sẵn lòng thử xem sao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

twirling

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Hành động xoay tròn nhanh chóng và nhẹ nhàng, đặc biệt là lặp đi lặp lại.

"She was twirling her hair around her finger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been twirling the baton for hours.
Cô ấy đã xoay vòng dùi cui hàng giờ rồi.
Phủ định
They haven't been twirling around in the studio all day.
Họ đã không xoay vòng trong studio cả ngày.
Nghi vấn
Has he been twirling his mustache while thinking?
Anh ấy có đang xoắn ria mép khi suy nghĩ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "twirling".

Múa gậy Baton (Baton Twirling)

Múa gậy baton là một nghệ thuật biểu diễn và môn thể thao phổ biến ở các nước phương Tây, đặc biệt trong các cuộc diễu hành của ban nhạc trường học và các cuộc thi cheerleading. Các vận động viên (twirlers) sẽ xoay, tung, và bắt những cây gậy baton được trang trí đẹp mắt một cách điêu luyện và duyên dáng.

Xoắn râu trong phim ảnh

Trong văn hóa phương Tây, hành động xoắn hoặc vuốt ria mép một cách chậm rãi thường được dùng để miêu tả các nhân vật phản diện, đặc biệt trong các bộ phim cũ, truyện tranh hay hoạt hình. Nó gợi lên hình ảnh một kẻ gian ác đang mưu mô, bày kế.