(Top Banner Ad)
adventure sports
B1
Danh từ B1 Thể thao, Giải trí

adventure sports

UK: /ədˈven.tʃər spɔːts/ • US: /ədˈven.tʃɚ spɔːrts/

Nghĩa tiếng Việt

thể thao mạo hiểm các môn thể thao mạo hiểm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sports involving risk and physical danger.

Vietnamese Meaning

Các môn thể thao mạo hiểm, bao gồm những hoạt động thể chất có độ rủi ro và nguy hiểm cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Skydiving is one of the most thrilling adventure sports."

    "Nhảy dù là một trong những môn thể thao mạo hiểm ly kỳ nhất."

  • "Adventure sports are becoming increasingly popular among young people."

    "Các môn thể thao mạo hiểm ngày càng trở nên phổ biến trong giới trẻ."

  • "Safety is paramount when participating in adventure sports."

    "An toàn là yếu tố quan trọng hàng đầu khi tham gia các môn thể thao mạo hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adventurer nhà thám hiểm, người thích phiêu lưu
Adjective adventurous thích phiêu lưu, mạo hiểm
Adverb adventurously một cách phiêu lưu, mạo hiểm
Noun sportsperson người chơi thể thao, vận động viên
Adjective sporty khỏe khoắn, yêu thể thao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adventura ('a thing about to happen')
Old French
aventure ('chance, risk')
Middle English
adventure
Old French
desport ('leisure, fun')
Middle English
sport
Modern English
adventure sports (c. 1980s)

Sự kết hợp giữa Rủi ro và Giải trí

Từ 'adventure' (phiêu lưu) bắt nguồn từ tiếng Latin 'adventura', nghĩa là 'điều sắp xảy ra', mang hàm ý về sự rủi ro và không chắc chắn. Trong khi đó, 'sport' (thể thao) đến từ tiếng Pháp cổ 'desport', có nghĩa là 'giải trí, tiêu khiển'. Thuật ngữ 'adventure sports' chỉ mới trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20, khi con người bắt đầu kết hợp nhu cầu tìm kiếm sự phấn khích, vượt qua giới hạn ('adventure') với các hoạt động thể chất có tổ chức ('sport').

Usage Note

Cụm từ "adventure sports" nhấn mạnh yếu tố mạo hiểm, thử thách giới hạn bản thân và thường diễn ra ở những địa điểm tự nhiên khắc nghiệt. Khác với các môn thể thao truyền thống tập trung vào kỹ thuật và tính cạnh tranh, adventure sports đề cao trải nghiệm cá nhân và sự khám phá.

Prepositions

in for

"in adventure sports": chỉ sự tham gia vào các môn thể thao mạo hiểm nói chung. Ví dụ: "He is interested in adventure sports."
"for adventure sports": chỉ mục đích sử dụng cho các môn thể thao mạo hiểm. Ví dụ: "This equipment is designed for adventure sports."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adventure sports
  • extreme adventure sports
    (các môn thể thao mạo hiểm cực độ)
  • outdoor adventure sports
    (các môn thể thao mạo hiểm ngoài trời)
  • water-based adventure sports
    (các môn thể thao mạo hiểm dưới nước)
  • popular adventure sports
    (các môn thể thao mạo hiểm phổ biến)
Verb + adventure sports
  • try adventure sports
    (thử các môn thể thao mạo hiểm)
  • participate in adventure sports
    (tham gia các môn thể thao mạo hiểm)
  • be into adventure sports
    (say mê các môn thể thao mạo hiểm)
  • promote adventure sports
    (quảng bá các môn thể thao mạo hiểm)
Noun + adventure sports
  • adventure sports enthusiast
    (người đam mê thể thao mạo hiểm)
  • adventure sports center
    (trung tâm thể thao mạo hiểm)
  • adventure sports industry
    (ngành công nghiệp thể thao mạo hiểm)
  • adventure sports equipment
    (thiết bị/dụng cụ thể thao mạo hiểm)

Idioms

  • get your adrenaline rush from adventure sports

    tìm kiếm cảm giác phấn khích tột độ từ thể thao mạo hiểm (adrenaline là hormone gây hưng phấn)

    "I'm not a fan of quiet holidays; I prefer to get my adrenaline rush from adventure sports like skydiving."

    (Tôi không thích những kỳ nghỉ yên tĩnh; tôi thích tìm kiếm cảm giác phấn khích tột độ từ các môn thể thao mạo hiểm như nhảy dù.)

  • have an appetite for adventure sports

    có niềm đam mê mãnh liệt với các môn thể thao mạo hiểm

    "She clearly has an appetite for adventure sports, having tried both rock climbing and cave diving."

    (Cô ấy rõ ràng có niềm đam mê mãnh liệt với thể thao mạo hiểm, đã thử cả leo núi đá và lặn hang động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adventure sports

Danh từ
Lật mặt

Các môn thể thao mạo hiểm, bao gồm những hoạt động thể chất có độ rủi ro và nguy hiểm cao.

"Skydiving is one of the most thrilling adventure sports."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had participated in adventure sports before they moved to the city.
Họ đã tham gia các môn thể thao mạo hiểm trước khi chuyển đến thành phố.
Phủ định
She had not tried adventure sports until her friends convinced her.
Cô ấy đã không thử các môn thể thao mạo hiểm cho đến khi bạn bè thuyết phục cô ấy.
Nghi vấn
Had he known about adventure sports before he saw the documentary?
Anh ấy đã biết về các môn thể thao mạo hiểm trước khi xem bộ phim tài liệu chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother used to be adventurous and participate in adventure sports every weekend.
Anh trai tôi đã từng rất thích phiêu lưu và tham gia các môn thể thao mạo hiểm vào mỗi cuối tuần.
Phủ định
I didn't use to enjoy adventure sports, but now I love them.
Tôi đã từng không thích các môn thể thao mạo hiểm, nhưng bây giờ tôi yêu chúng.
Nghi vấn
Did you use to be afraid of trying adventure sports?
Bạn đã từng sợ thử các môn thể thao mạo hiểm phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adventure sports".

Văn hóa X Games và Thể thao Cực độ

Ở các nước phương Tây, sự trỗi dậy của 'thể thao mạo hiểm' gắn liền với sự kiện X Games, do ESPN khởi xướng vào những năm 1990. Sự kiện này đã đưa các môn thể thao như trượt ván, lướt ván tuyết và đua xe đạp địa hình từ các hoạt động 'bên lề' trở thành một phần của văn hóa đại chúng, truyền cảm hứng cho một thế hệ trẻ tìm kiếm sự kịch tính và thể hiện cá tính.

Triết lý 'Vượt qua Giới hạn'

Thể thao mạo hiểm không chỉ là về thi đấu. Đối với nhiều người, nó là một triết lý sống—một cách để thử thách giới hạn thể chất và tinh thần, đối mặt với nỗi sợ hãi và khám phá bản thân. Việc hoàn thành một thử thách mạo hiểm thường được coi là một thành tựu cá nhân to lớn, giúp xây dựng sự tự tin và khả năng phục hồi.