(Top Banner Ad)
whitener
B1
Danh từ B1 Gia dụng, Thực phẩm, Mỹ phẩm

whitener

UK: /ˈwaɪtənə(r)/ • US: /ˈwaɪtənər/

Nghĩa tiếng Việt

chất làm trắng kem làm trắng (cà phê) phấn/kem/thuốc làm trắng (da) bột giặt làm trắng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance used to make something lighter in color.

Vietnamese Meaning

Một chất được sử dụng để làm cho một cái gì đó có màu sáng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added some coffee whitener to her cup."

    "Cô ấy đã thêm một ít kem làm trắng cà phê vào tách của mình."

  • "This laundry whitener can help remove stains from your clothes."

    "Chất làm trắng quần áo này có thể giúp loại bỏ vết bẩn khỏi quần áo của bạn."

  • "Many people use coffee whitener instead of milk."

    "Nhiều người sử dụng kem làm trắng cà phê thay vì sữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective white trắng (màu sắc); trong sạch, thuần khiết
Noun white màu trắng; lòng trắng trứng; người da trắng
Verb whiten làm trắng, tẩy trắng; trở nên trắng hơn
Adjective whitish hơi trắng, ngả trắng
Noun whitening sự làm trắng; quá trình tẩy trắng (ví dụ: teeth whitening - làm trắng răng)

Synonyms

bleach (thuốc tẩy)lightener (chất làm sáng)

Antonyms

darkener (chất làm tối)

Related Words

coffee creamer (kem cà phê)laundry detergent (bột giặt)skin lightening (làm sáng da)

Subject Area

Gia dụng, Thực phẩm, Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kweyd- (to shine, white)
Proto-Germanic
*hwītaz (white)
Old English
hwīt (white)
Middle English
whiten (to make white)
Modern English
whiten (verb, from 'white' + suffix '-en')
Modern English
whitener (noun, from 'whiten' + agent suffix '-er')

Nguồn gốc của 'Whitener'

Từ 'whitener' được cấu tạo từ động từ 'to whiten' (làm trắng) và hậu tố '-er', một hậu tố phổ biến trong tiếng Anh dùng để chỉ người hoặc vật thực hiện một hành động. Do đó, 'whitener' có nghĩa đen là 'thứ làm cho trắng', thường dùng để chỉ một chất hóa học hoặc dụng cụ có tác dụng làm trắng một bề mặt hoặc vật liệu nào đó.

Usage Note

Từ 'whitener' thường được sử dụng để chỉ các chất làm trắng trong các sản phẩm như kem cà phê (coffee whitener), bột giặt (laundry whitener), hoặc các sản phẩm mỹ phẩm (skin whitener). Nó nhấn mạnh chức năng làm sáng màu của chất đó.

Prepositions

for in

'Whitener for' thường được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của chất làm trắng (ví dụ: whitener for teeth). 'Whitener in' thường được sử dụng để chỉ thành phần làm trắng có trong sản phẩm (ví dụ: whitener in coffee).

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + whitener (dạng hợp chất/loại)
  • teeth teeth whitener
    (chất làm trắng răng)
  • fabric fabric whitener
    (chất làm trắng vải)
  • coffee coffee whitener
    (bột/sữa pha cà phê (để làm nhạt màu và thêm vị béo))
  • non-dairy non-dairy whitener
    (chất làm trắng không từ sữa (dùng cho cà phê/trà))
  • optical optical whitener
    (chất làm trắng quang học (thường có trong bột giặt, giấy))
Động từ + whitener
  • use use a whitener
    (sử dụng chất làm trắng)
  • add add whitener
    (thêm chất làm trắng)
  • apply apply whitener
    (bôi/áp dụng chất làm trắng)
  • contain contain whitener
    (chứa chất làm trắng)

Idioms

  • teeth whitener

    chất làm trắng răng; một sản phẩm dùng để làm răng sáng hơn và loại bỏ các vết ố

    "She's trying a new teeth whitener to achieve a brighter smile."

    (Cô ấy đang thử một loại chất làm trắng răng mới để có được nụ cười rạng rỡ hơn.)

  • coffee whitener

    bột/sữa pha cà phê; một sản phẩm thường không từ sữa, được thêm vào cà phê hoặc trà để làm nhạt màu và tăng độ béo

    "I always keep some coffee whitener in my desk at work."

    (Tôi luôn để một ít bột pha cà phê trong ngăn bàn làm việc của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whitener

Danh từ
Lật mặt

Một chất được sử dụng để làm cho một cái gì đó có màu sáng hơn.

"She added some coffee whitener to her cup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whitener".

Sự ám ảnh với màu trắng và sạch sẽ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, màu trắng từ lâu đã được xem là biểu tượng của sự tinh khiết, sạch sẽ và hoàn hảo. Các sản phẩm 'whitener' cho răng (để có nụ cười tự tin), cho quần áo (để trông mới mẻ, vệ sinh), hay thậm chí là cho các bề mặt trong nhà, đều phản ánh mong muốn sâu sắc về sự hoàn hảo và vẻ ngoài không tì vết trong đời sống hàng ngày.

Tiện ích của chất làm trắng đồ uống

'Coffee whitener' (thường là creamers hoặc sữa bột không từ sữa) đã trở thành một mặt hàng phổ biến, đặc biệt trong các văn phòng và hộ gia đình. Chúng mang lại sự tiện lợi đáng kể cho những người muốn làm nhạt màu và tăng hương vị béo cho cà phê hoặc trà mà không cần dùng sữa tươi, giải quyết vấn đề bảo quản và các hạn chế về chế độ ăn (ví dụ: không dung nạp lactose).