whitener
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A substance used to make something lighter in color.
Vietnamese Meaning
Một chất được sử dụng để làm cho một cái gì đó có màu sáng hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She added some coffee whitener to her cup."
"Cô ấy đã thêm một ít kem làm trắng cà phê vào tách của mình."
-
"This laundry whitener can help remove stains from your clothes."
"Chất làm trắng quần áo này có thể giúp loại bỏ vết bẩn khỏi quần áo của bạn."
-
"Many people use coffee whitener instead of milk."
"Nhiều người sử dụng kem làm trắng cà phê thay vì sữa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | white | trắng (màu sắc); trong sạch, thuần khiết |
| Noun | white | màu trắng; lòng trắng trứng; người da trắng |
| Verb | whiten | làm trắng, tẩy trắng; trở nên trắng hơn |
| Adjective | whitish | hơi trắng, ngả trắng |
| Noun | whitening | sự làm trắng; quá trình tẩy trắng (ví dụ: teeth whitening - làm trắng răng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'whitener' thường được sử dụng để chỉ các chất làm trắng trong các sản phẩm như kem cà phê (coffee whitener), bột giặt (laundry whitener), hoặc các sản phẩm mỹ phẩm (skin whitener). Nó nhấn mạnh chức năng làm sáng màu của chất đó.
Prepositions
'Whitener for' thường được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của chất làm trắng (ví dụ: whitener for teeth). 'Whitener in' thường được sử dụng để chỉ thành phần làm trắng có trong sản phẩm (ví dụ: whitener in coffee).
Collocations (Từ đi kèm)
-
teeth teeth whitener (chất làm trắng răng)
-
fabric fabric whitener (chất làm trắng vải)
-
coffee coffee whitener (bột/sữa pha cà phê (để làm nhạt màu và thêm vị béo))
-
non-dairy non-dairy whitener (chất làm trắng không từ sữa (dùng cho cà phê/trà))
-
optical optical whitener (chất làm trắng quang học (thường có trong bột giặt, giấy))
-
use use a whitener (sử dụng chất làm trắng)
-
add add whitener (thêm chất làm trắng)
-
apply apply whitener (bôi/áp dụng chất làm trắng)
-
contain contain whitener (chứa chất làm trắng)
Idioms
-
teeth whitener
chất làm trắng răng; một sản phẩm dùng để làm răng sáng hơn và loại bỏ các vết ố
"She's trying a new teeth whitener to achieve a brighter smile."
(Cô ấy đang thử một loại chất làm trắng răng mới để có được nụ cười rạng rỡ hơn.)
-
coffee whitener
bột/sữa pha cà phê; một sản phẩm thường không từ sữa, được thêm vào cà phê hoặc trà để làm nhạt màu và tăng độ béo
"I always keep some coffee whitener in my desk at work."
(Tôi luôn để một ít bột pha cà phê trong ngăn bàn làm việc của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
whitener
Danh từMột chất được sử dụng để làm cho một cái gì đó có màu sáng hơn.
"She added some coffee whitener to her cup."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whitener".
