whole loan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A loan that is sold in its entirety to one investor, as opposed to being securitized and sold as smaller pieces.
Vietnamese Meaning
Một khoản vay được bán toàn bộ cho một nhà đầu tư duy nhất, trái ngược với việc được chứng khoán hóa và bán dưới dạng các phần nhỏ hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bank decided to sell the whole loan to a private equity firm."
"Ngân hàng quyết định bán toàn bộ khoản vay cho một công ty cổ phần tư nhân."
-
"The company plans to acquire a portfolio of whole loans."
"Công ty dự định mua lại một danh mục các khoản vay nguyên trạng."
-
"Investing in whole loans can offer higher returns but also comes with increased risk."
"Đầu tư vào các khoản vay nguyên trạng có thể mang lại lợi nhuận cao hơn nhưng cũng đi kèm với rủi ro gia tăng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'whole loan' nhấn mạnh việc bán toàn bộ khoản vay gốc, không chia nhỏ thành các chứng khoán. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh mua bán nợ giữa các tổ chức tài chính.
Prepositions
‘Whole loan of [amount]’: Diễn tả tổng giá trị khoản vay. ‘Whole loan for [purpose]’: Diễn tả mục đích của khoản vay.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sell sell a whole loan (Bán một khoản vay nguyên gốc)
-
originate originate a whole loan (Khởi tạo/phát hành một khoản vay nguyên gốc)
-
purchase purchase a whole loan (Mua một khoản vay nguyên gốc)
-
securitize securitize a whole loan (Chứng khoán hóa một khoản vay nguyên gốc)
-
performing performing whole loan (Khoản vay nguyên gốc đang sinh lời/có khả năng thanh toán)
-
non-performing non-performing whole loan (Khoản vay nguyên gốc không sinh lời/nợ xấu)
-
residential residential whole loan (Khoản vay mua nhà nguyên gốc)
-
commercial commercial whole loan (Khoản vay thương mại nguyên gốc)
-
portfolio portfolio of whole loans (Danh mục các khoản vay nguyên gốc)
-
market market for whole loans (Thị trường các khoản vay nguyên gốc)
-
servicing servicing of whole loans (Dịch vụ quản lý các khoản vay nguyên gốc)
Idioms
-
whole loan market
Thị trường nơi các khoản vay nguyên gốc (chưa được chứng khoán hóa) được mua bán giữa các tổ chức tài chính.
"Many banks actively participate in the whole loan market to manage their balance sheets."
(Nhiều ngân hàng tích cực tham gia vào thị trường khoản vay nguyên gốc để quản lý bảng cân đối kế toán của họ.)
-
whole loan sale
Giao dịch bán toàn bộ một khoản vay từ một tổ chức cho vay cho một tổ chức khác, thường là để giải phóng vốn hoặc chuyển rủi ro.
"The bank announced a whole loan sale to reduce its exposure to certain assets."
(Ngân hàng đã công bố bán toàn bộ khoản vay để giảm mức độ rủi ro đối với một số tài sản nhất định.)
-
whole loan securitization
Quá trình biến các khoản vay nguyên gốc thành chứng khoán có thể giao dịch được trên thị trường, giúp tạo ra tính thanh khoản cho các tài sản ít thanh khoản.
"Whole loan securitization allows lenders to free up capital for new lending."
(Chứng khoán hóa khoản vay nguyên gốc cho phép các tổ chức cho vay giải phóng vốn để cấp các khoản vay mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
whole loan
Danh từMột khoản vay được bán toàn bộ cho một nhà đầu tư duy nhất, trái ngược với việc được chứng khoán hóa và bán dưới dạng các phần nhỏ hơn.
"The bank decided to sell the whole loan to a private equity firm."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the bank had approved the whole loan, they would be more financially stable now. |
Nếu ngân hàng đã chấp thuận toàn bộ khoản vay đó, bây giờ họ đã ổn định tài chính hơn rồi. |
| Phủ định | If they hadn't invested in so many risky assets, they wouldn't have needed a whole loan to stay afloat. |
Nếu họ không đầu tư vào quá nhiều tài sản rủi ro, họ đã không cần một khoản vay toàn bộ để duy trì hoạt động. |
| Nghi vấn | If the real estate market hadn't crashed, would they be considering a whole loan right now? |
Nếu thị trường bất động sản không sụp đổ, liệu họ có đang xem xét một khoản vay toàn bộ ngay bây giờ không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bank will be securitizing the whole loan next quarter. |
Ngân hàng sẽ chứng khoán hóa toàn bộ khoản vay vào quý tới. |
| Phủ định | They won't be selling the whole loan on the secondary market; they're keeping it in their portfolio. |
Họ sẽ không bán toàn bộ khoản vay trên thị trường thứ cấp; họ đang giữ nó trong danh mục đầu tư của mình. |
| Nghi vấn | Will they be repackaging the whole loan into smaller tranches? |
Liệu họ có tái cấu trúc toàn bộ khoản vay thành các phần nhỏ hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whole loan".
