(Top Banner Ad)
whole loan
C1
Danh từ C1 Tài chính

whole loan

UK: /həʊl ləʊn/ • US: /hoʊl loʊn/

Nghĩa tiếng Việt

khoản vay nguyên trạng toàn bộ khoản vay khoản vay chưa chứng khoán hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A loan that is sold in its entirety to one investor, as opposed to being securitized and sold as smaller pieces.

Vietnamese Meaning

Một khoản vay được bán toàn bộ cho một nhà đầu tư duy nhất, trái ngược với việc được chứng khoán hóa và bán dưới dạng các phần nhỏ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank decided to sell the whole loan to a private equity firm."

    "Ngân hàng quyết định bán toàn bộ khoản vay cho một công ty cổ phần tư nhân."

  • "The company plans to acquire a portfolio of whole loans."

    "Công ty dự định mua lại một danh mục các khoản vay nguyên trạng."

  • "Investing in whole loans can offer higher returns but also comes with increased risk."

    "Đầu tư vào các khoản vay nguyên trạng có thể mang lại lợi nhuận cao hơn nhưng cũng đi kèm với rủi ro gia tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb loan Cho vay
Noun lender Người cho vay
Noun borrower Người đi vay
Noun lending Hoạt động cho vay
Noun loan portfolio Danh mục các khoản vay

Synonyms

loan portfolio (danh mục khoản vay)direct loan (khoản vay trực tiếp)

Antonyms

securitized loan (khoản vay chứng khoán hóa)loan participation (sự tham gia cho vay)

Related Words

Subject Area

Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kóylos
Proto-Germanic
*hailaz
Old English
hāl
Modern English
whole
Proto-Germanic
*laihnaz
Old Norse
lán
Old English
lǣn
Modern English
loan
Modern English (Compound)
whole loan

Nguồn gốc của 'Whole' (Toàn bộ)

Từ 'whole' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hāl', nghĩa là 'khỏe mạnh, không bị tổn thương, hoàn chỉnh'. Nó liên quan đến ý tưởng về sự trọn vẹn và nguyên vẹn. Khi được dùng trong 'whole loan', nó nhấn mạnh rằng khoản vay đó là một đơn vị hoàn chỉnh, chưa bị chia nhỏ hay tách rời.

Nguồn gốc của 'Loan' (Khoản vay)

Từ 'loan' xuất phát từ tiếng Na Uy cổ 'lán' và tiếng Anh cổ 'lǣn', đều có nghĩa là 'món vay, món quà'. Ban đầu, nó có thể chỉ hành động cho mượn hoặc vật được cho mượn. Trong tiếng Anh hiện đại, 'loan' chủ yếu dùng trong tài chính để chỉ một khoản tiền được cho vay với cam kết hoàn trả.

Sự kết hợp trong 'Whole Loan'

'Whole loan' là một thuật ngữ tài chính hiện đại. Nó dùng để chỉ một khoản vay duy nhất, chưa được chứng khoán hóa hoặc chia nhỏ thành các phần nhỏ hơn để bán cho nhiều nhà đầu tư. Điều này trái ngược với 'mortgage-backed securities' (chứng khoán đảm bảo bằng thế chấp), nơi các khoản vay được gom lại và bán thành từng phần.

Usage Note

Thuật ngữ 'whole loan' nhấn mạnh việc bán toàn bộ khoản vay gốc, không chia nhỏ thành các chứng khoán. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh mua bán nợ giữa các tổ chức tài chính.

Prepositions

of for

‘Whole loan of [amount]’: Diễn tả tổng giá trị khoản vay. ‘Whole loan for [purpose]’: Diễn tả mục đích của khoản vay.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + whole loan
  • sell sell a whole loan
    (Bán một khoản vay nguyên gốc)
  • originate originate a whole loan
    (Khởi tạo/phát hành một khoản vay nguyên gốc)
  • purchase purchase a whole loan
    (Mua một khoản vay nguyên gốc)
  • securitize securitize a whole loan
    (Chứng khoán hóa một khoản vay nguyên gốc)
Adjective + whole loan
  • performing performing whole loan
    (Khoản vay nguyên gốc đang sinh lời/có khả năng thanh toán)
  • non-performing non-performing whole loan
    (Khoản vay nguyên gốc không sinh lời/nợ xấu)
  • residential residential whole loan
    (Khoản vay mua nhà nguyên gốc)
  • commercial commercial whole loan
    (Khoản vay thương mại nguyên gốc)
Noun + whole loan
  • portfolio portfolio of whole loans
    (Danh mục các khoản vay nguyên gốc)
  • market market for whole loans
    (Thị trường các khoản vay nguyên gốc)
  • servicing servicing of whole loans
    (Dịch vụ quản lý các khoản vay nguyên gốc)

Idioms

  • whole loan market

    Thị trường nơi các khoản vay nguyên gốc (chưa được chứng khoán hóa) được mua bán giữa các tổ chức tài chính.

    "Many banks actively participate in the whole loan market to manage their balance sheets."

    (Nhiều ngân hàng tích cực tham gia vào thị trường khoản vay nguyên gốc để quản lý bảng cân đối kế toán của họ.)

  • whole loan sale

    Giao dịch bán toàn bộ một khoản vay từ một tổ chức cho vay cho một tổ chức khác, thường là để giải phóng vốn hoặc chuyển rủi ro.

    "The bank announced a whole loan sale to reduce its exposure to certain assets."

    (Ngân hàng đã công bố bán toàn bộ khoản vay để giảm mức độ rủi ro đối với một số tài sản nhất định.)

  • whole loan securitization

    Quá trình biến các khoản vay nguyên gốc thành chứng khoán có thể giao dịch được trên thị trường, giúp tạo ra tính thanh khoản cho các tài sản ít thanh khoản.

    "Whole loan securitization allows lenders to free up capital for new lending."

    (Chứng khoán hóa khoản vay nguyên gốc cho phép các tổ chức cho vay giải phóng vốn để cấp các khoản vay mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whole loan

Danh từ
Lật mặt

Một khoản vay được bán toàn bộ cho một nhà đầu tư duy nhất, trái ngược với việc được chứng khoán hóa và bán dưới dạng các phần nhỏ hơn.

"The bank decided to sell the whole loan to a private equity firm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the bank had approved the whole loan, they would be more financially stable now.
Nếu ngân hàng đã chấp thuận toàn bộ khoản vay đó, bây giờ họ đã ổn định tài chính hơn rồi.
Phủ định
If they hadn't invested in so many risky assets, they wouldn't have needed a whole loan to stay afloat.
Nếu họ không đầu tư vào quá nhiều tài sản rủi ro, họ đã không cần một khoản vay toàn bộ để duy trì hoạt động.
Nghi vấn
If the real estate market hadn't crashed, would they be considering a whole loan right now?
Nếu thị trường bất động sản không sụp đổ, liệu họ có đang xem xét một khoản vay toàn bộ ngay bây giờ không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bank will be securitizing the whole loan next quarter.
Ngân hàng sẽ chứng khoán hóa toàn bộ khoản vay vào quý tới.
Phủ định
They won't be selling the whole loan on the secondary market; they're keeping it in their portfolio.
Họ sẽ không bán toàn bộ khoản vay trên thị trường thứ cấp; họ đang giữ nó trong danh mục đầu tư của mình.
Nghi vấn
Will they be repackaging the whole loan into smaller tranches?
Liệu họ có tái cấu trúc toàn bộ khoản vay thành các phần nhỏ hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whole loan".

Vai trò trong Chứng khoán hóa (Securitization)

Trong tài chính, 'whole loan' là các khoản vay riêng lẻ, nguyên vẹn (ví dụ: khoản vay thế chấp, khoản vay mua ô tô) trước khi chúng được nhóm lại và bán cho các nhà đầu tư dưới dạng chứng khoán. Đây là nền tảng của thị trường chứng khoán hóa, một công cụ quan trọng giúp các ngân hàng giải phóng vốn và phân tán rủi ro, nhưng cũng là một phần nguyên nhân dẫn đến cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 khi các khoản vay kém chất lượng được chứng khoán hóa.

Quản lý Rủi ro và Thanh khoản

Các ngân hàng và tổ chức tài chính thường mua bán các 'whole loan' trên thị trường thứ cấp để quản lý bảng cân đối kế toán, rủi ro tín dụng và thanh khoản của mình. Việc giao dịch các khoản vay nguyên gốc cho phép họ điều chỉnh danh mục đầu tư và đáp ứng các yêu cầu về vốn, đóng vai trò then chốt trong hoạt động của thị trường vốn và hệ thống ngân hàng hiện đại.