(Top Banner Ad)
entire
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày

entire

UK: /ɪnˈtaɪə(r)/ • US: /ɪnˈtaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

toàn bộ hoàn toàn cả hết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Whole; complete; with nothing left out.

Vietnamese Meaning

Toàn bộ; hoàn toàn; không thiếu gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The entire city was affected by the blackout."

    "Toàn bộ thành phố bị ảnh hưởng bởi vụ mất điện."

  • "I spent the entire day cleaning the house."

    "Tôi đã dành cả ngày để dọn dẹp nhà cửa."

  • "The entire team worked hard to achieve the goal."

    "Toàn bộ đội đã làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb entirely hoàn toàn, trọn vẹn
Noun entirety sự toàn vẹn, toàn bộ
Noun integrity tính toàn vẹn, sự chính trực
Verb integrate tích hợp, hợp nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*tag-
Latin
integer
Old French
entier
Middle English
entire
English
entire

Nguồn gốc của từ 'entire'

Từ 'entire' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'integer', ban đầu mang nghĩa là 'không bị chạm vào', 'không bị hư hại' hay 'nguyên vẹn'. Ý nghĩa này sau đó phát triển thành 'hoàn chỉnh' hoặc 'toàn bộ' khi nó du nhập vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'entier' và cuối cùng là tiếng Anh.

Usage Note

Từ "entire" thường nhấn mạnh tính toàn vẹn và đầy đủ của một vật, một quá trình, hoặc một khoảng thời gian. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với "whole" hoặc "complete". "Entire" thường dùng để chỉ sự bao quát, không loại trừ bất kỳ phần nào. So với "total", "entire" nhấn mạnh sự không chia cắt hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + entire (most common structure)
  • the the entire day
    (suốt cả ngày)
  • the the entire world
    (toàn bộ thế giới)
  • the the entire family
    (cả gia đình)
  • the the entire population
    (toàn bộ dân số)
  • the the entire story
    (toàn bộ câu chuyện)
Verb + the entire (verb phrase)
  • spend spend the entire weekend
    (dành cả cuối tuần)
  • cover cover the entire area
    (bao phủ toàn bộ khu vực)
  • read read the entire book
    (đọc hết cả cuốn sách)
  • review review the entire document
    (xem xét toàn bộ tài liệu)

Idioms

  • in its entirety

    một cách toàn bộ, đầy đủ (không thiếu sót phần nào)

    "The report needs to be read in its entirety to understand the issue."

    (Báo cáo cần được đọc toàn bộ để hiểu vấn đề.)

  • the entire time

    suốt khoảng thời gian đó, trong suốt thời gian

    "She was quiet the entire time we were at the meeting."

    (Cô ấy im lặng suốt khoảng thời gian chúng tôi ở cuộc họp.)

  • the entire world (is watching/knows)

    cả thế giới (ám chỉ nhiều người, phạm vi rộng lớn, thường dùng để nhấn mạnh sự chú ý hoặc tầm quan trọng)

    "He felt like the entire world was against him after the mistake."

    (Anh ấy cảm thấy như cả thế giới đang chống lại mình sau sai lầm đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entire

Tính từ
Lật mặt

Toàn bộ; hoàn toàn; không thiếu gì.

"The entire city was affected by the blackout."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entire".

Giá trị của sự toàn vẹn thông tin

Trong văn hóa phương Tây, việc hiểu một 'câu chuyện toàn bộ' (the entire story) hoặc có 'bức tranh toàn cảnh' (the entire picture) được coi là rất quan trọng. Điều này phản ánh giá trị của việc nắm bắt thông tin đầy đủ, không bị cắt xén, để đưa ra quyết định công bằng, chính xác hoặc có được sự hiểu biết sâu sắc về một vấn đề.

Khái niệm 'Integrity' (Sự chính trực/Toàn vẹn)

Mặc dù 'entire' và 'integrity' là hai từ khác nhau, nhưng chúng có cùng gốc từ 'integer' trong tiếng Latin, nghĩa là 'không bị chia cắt', 'nguyên vẹn'. Trong văn hóa phương Tây, 'integrity' là một giá trị đạo đức cốt lõi, ám chỉ sự trung thực, nhất quán, đáng tin cậy và không bị suy suyển của một người, cả về mặt cá nhân lẫn chuyên nghiệp, tượng trưng cho sự 'toàn vẹn' về mặt đạo đức.