(Top Banner Ad)
wholism
C1
Noun C1 Triết học, Tâm lý học, Y học

wholism

UK: /ˈhəʊlɪzəm/ • US: /ˈhoʊlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa toàn diện quan điểm toàn diện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The theory that parts of a whole are intimately interconnected and explicable only by reference to the whole.

Vietnamese Meaning

Lý thuyết cho rằng các bộ phận của một tổng thể có mối liên hệ mật thiết với nhau và chỉ có thể được giải thích bằng cách tham chiếu đến toàn bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Wholism suggests that we cannot understand the individual parts without understanding the whole system."

    "Chủ nghĩa toàn diện cho rằng chúng ta không thể hiểu các phần riêng lẻ nếu không hiểu toàn bộ hệ thống."

  • "The company adopted a strategy based on wholism, integrating all departments into a single cohesive unit."

    "Công ty đã áp dụng một chiến lược dựa trên chủ nghĩa toàn diện, tích hợp tất cả các bộ phận thành một đơn vị gắn kết duy nhất."

  • "In medicine, wholism focuses on treating the whole person, not just the symptoms."

    "Trong y học, chủ nghĩa toàn diện tập trung vào việc điều trị toàn bộ con người, không chỉ các triệu chứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wholism chủ nghĩa toàn thể; cách tiếp cận toàn diện (quan điểm cho rằng các bộ phận của một tổng thể được kết nối và chỉ có thể được hiểu khi xem xét toàn bộ)
Noun holism chủ nghĩa toàn thể (từ đồng nghĩa của 'wholism')
Adjective wholistic thuộc về chủ nghĩa toàn thể; mang tính toàn diện, tổng thể
Adjective holistic thuộc về chủ nghĩa toàn thể; mang tính toàn diện, tổng thể (từ đồng nghĩa của 'wholistic')
Noun whole toàn bộ, tổng thể, một chỉnh thể
Adverb holistically một cách toàn diện, một cách tổng thể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ὅλος (holos) - whole, entire
English (coined)
holism (by Jan Christiaan Smuts, 1926)
English (variant)
wholism (alternative spelling emphasizing 'whole' in English)

Nguồn gốc Hy Lạp của khái niệm

Từ 'wholism' (cũng như 'holism') có nguồn gốc từ 'holos' trong tiếng Hy Lạp cổ đại, mang ý nghĩa 'toàn bộ', 'toàn thể'. Điều này thể hiện ý tưởng trung tâm rằng một tổng thể phải được xem xét một cách trọn vẹn, không phải chỉ qua các phần riêng lẻ của nó.

Sự hình thành từ 'holism'

Khái niệm và từ 'holism' được nhà triết học và chính khách Nam Phi Jan Christiaan Smuts đặt ra vào năm 1926 để mô tả xu hướng trong tự nhiên tạo ra các tổng thể lớn hơn từ sự kết hợp của các phần. Từ 'wholism' là một biến thể sau này, thêm 'wh-' để nhấn mạnh mối liên hệ trực tiếp và rõ ràng hơn với từ 'whole' (toàn bộ) trong tiếng Anh, giúp phân biệt với 'holy' (thánh thiện).

Usage Note

Wholism nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét mọi thứ như một tổng thể thống nhất, thay vì chỉ tập trung vào các bộ phận riêng lẻ. Nó thường được sử dụng để mô tả một phương pháp tiếp cận xem xét sự tương tác giữa các yếu tố khác nhau trong một hệ thống, dù là hệ thống sinh học, tâm lý hay xã hội. Khác với 'reductionism' (chủ nghĩa quy giản), vốn cố gắng giải thích mọi thứ bằng cách phân tích thành các thành phần nhỏ nhất.

Prepositions

in to

‘in’ có thể được sử dụng để chỉ phạm vi áp dụng của wholism (ví dụ: 'wholism in medicine'). ‘to’ có thể được sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa các phần và tổng thể (ví dụ: 'an approach to wholism').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wholism
  • true true wholism
    (chủ nghĩa toàn thể đích thực)
  • genuine genuine wholism
    (chủ nghĩa toàn thể chân chính)
  • comprehensive comprehensive wholism
    (chủ nghĩa toàn thể toàn diện)
Verb + wholism
  • embrace embrace wholism
    (tiếp nhận/ủng hộ chủ nghĩa toàn thể)
  • promote promote wholism
    (thúc đẩy chủ nghĩa toàn thể)
  • adopt adopt wholism
    (áp dụng chủ nghĩa toàn thể)
Noun + of + wholism
  • concept concept of wholism
    (khái niệm về chủ nghĩa toàn thể)
  • principle principle of wholism
    (nguyên tắc của chủ nghĩa toàn thể)

Idioms

  • a wholistic approach

    một cách tiếp cận toàn diện (phương pháp xem xét mọi thứ trong mối liên hệ tổng thể)

    "Modern healthcare often advocates a wholistic approach, considering the patient's mind, body, and spirit."

    (Y tế hiện đại thường ủng hộ một cách tiếp cận toàn diện, xem xét tâm trí, cơ thể và tinh thần của bệnh nhân.)

  • from a wholistic perspective

    từ một góc độ toàn diện (xem xét tất cả các khía cạnh liên quan, không tách rời)

    "From a wholistic perspective, economic problems are often intertwined with social and environmental issues."

    (Từ một góc độ toàn diện, các vấn đề kinh tế thường đan xen với các vấn đề xã hội và môi trường.)

  • practice wholism

    thực hành chủ nghĩa toàn thể (áp dụng tư duy toàn diện vào công việc hoặc cuộc sống)

    "Many alternative therapists practice wholism, treating the whole person rather than just specific symptoms."

    (Nhiều nhà trị liệu thay thế thực hành chủ nghĩa toàn thể, điều trị toàn bộ con người thay vì chỉ các triệu chứng cụ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wholism

Noun
Lật mặt

Lý thuyết cho rằng các bộ phận của một tổng thể có mối liên hệ mật thiết với nhau và chỉ có thể được giải thích bằng cách tham chiếu đến toàn bộ.

"Wholism suggests that we cannot understand the individual parts without understanding the whole system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she embraces a wholistic approach to healing is evident in her treatment plans.
Việc cô ấy áp dụng một phương pháp chữa bệnh toàn diện là điều hiển nhiên trong các kế hoạch điều trị của cô ấy.
Phủ định
Whether they truly understand wholism in their organizational structure is not always clear.
Việc họ có thực sự hiểu chủ nghĩa toàn diện trong cấu trúc tổ chức của họ hay không không phải lúc nào cũng rõ ràng.
Nghi vấn
How wholistic medicine can improve patient outcomes is a question researchers are actively exploring.
Y học toàn diện có thể cải thiện kết quả của bệnh nhân như thế nào là một câu hỏi mà các nhà nghiên cứu đang tích cực khám phá.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wholism".

Chủ nghĩa toàn thể và chủ nghĩa giản lược

Trong văn hóa phương Tây và các cuộc tranh luận khoa học, 'wholism' thường được đặt trong mối tương quan đối lập với 'reductionism' (chủ nghĩa giản lược). Trong khi chủ nghĩa giản lược cố gắng hiểu một hệ thống bằng cách phân tích các bộ phận cấu thành của nó, thì chủ nghĩa toàn thể lập luận rằng toàn bộ hệ thống lớn hơn tổng các bộ phận và phải được xem xét như một tổng thể thống nhất.

Ảnh hưởng đến các lĩnh vực hiện đại

'Wholism' có tác động đáng kể đến nhiều lĩnh vực hiện đại, từ y học toàn diện (holistic medicine), giáo dục toàn diện (holistic education), cho đến khoa học môi trường và lý thuyết hệ thống. Nó khuyến khích tư duy liên ngành, sự bền vững và nhận thức về sự kết nối sâu sắc giữa tất cả các yếu tố cấu thành một hệ thống.