(Top Banner Ad)
widening
B2
Danh động từ (Gerund) B2 Tổng quát

widening

UK: /ˈwaɪdnɪŋ/ • US: /ˈwaɪdnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự mở rộng việc nới rộng đang mở rộng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of making or becoming wider.

Vietnamese Meaning

Hành động làm cho cái gì đó trở nên rộng hơn hoặc bản thân trở nên rộng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The widening of the road is expected to reduce traffic congestion."

    "Việc mở rộng con đường được kỳ vọng sẽ giảm ùn tắc giao thông."

  • "The widening gap between rich and poor is a serious social problem."

    "Khoảng cách ngày càng lớn giữa người giàu và người nghèo là một vấn đề xã hội nghiêm trọng."

  • "They are widening the scope of the investigation."

    "Họ đang mở rộng phạm vi điều tra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wide rộng, bao la
Verb widen mở rộng, làm rộng ra
Adverb widely rộng rãi, phổ biến
Noun width chiều rộng, bề ngang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wīþaz
Old English
wīd
Middle English
wide
Modern English
widen
Modern English
widening

Nguồn gốc của "widening"

Từ "widening" bắt nguồn từ tính từ "wide" trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là "rộng". Theo thời gian, hậu tố "-en" được thêm vào để tạo thành động từ "widen", mang nghĩa "làm cho rộng ra" hoặc "mở rộng". Cuối cùng, khi thêm "-ing", từ "widening" được dùng như một danh từ (sự mở rộng) hoặc tính từ (đang mở rộng), thể hiện một quá trình gia tăng về kích thước, phạm vi hoặc khoảng cách.

Usage Note

Diễn tả quá trình mở rộng hoặc sự gia tăng về kích thước chiều ngang. Thường được dùng để chỉ sự thay đổi dần dần hoặc liên tục.

Prepositions

of

Khi đi với 'of', 'widening of' thường chỉ sự mở rộng của một đối tượng cụ thể hoặc một khái niệm. Ví dụ: 'the widening of the road' (sự mở rộng của con đường), 'the widening of the gap' (sự nới rộng khoảng cách).

Collocations (Từ đi kèm)

widening + Noun (widening as an adjective)
  • gap widening gap
    (khoảng cách ngày càng rộng)
  • divide widening divide
    (sự chia rẽ ngày càng sâu sắc)
  • scope widening scope
    (phạm vi ngày càng mở rộng)
Adjective + widening (widening as a noun)
  • gradual gradual widening
    (sự mở rộng dần dần)
  • significant significant widening
    (sự mở rộng đáng kể)
Adverb + widening (widening as a participle)
  • rapidly rapidly widening
    (đang rộng ra nhanh chóng)
  • steadily steadily widening
    (đang rộng ra một cách đều đặn)

Idioms

  • to widen the net

    mở rộng phạm vi tìm kiếm, điều tra, hoặc ảnh hưởng để bao gồm nhiều người/thứ hơn

    "Police are widening the net in their search for the suspect."

    (Cảnh sát đang mở rộng phạm vi điều tra để tìm kiếm nghi phạm.)

  • to widen one's horizons

    mở rộng tầm nhìn, kiến thức, hoặc kinh nghiệm của bản thân

    "Traveling to different countries helps to widen your horizons."

    (Du lịch đến các quốc gia khác nhau giúp bạn mở rộng tầm nhìn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

widening

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Hành động làm cho cái gì đó trở nên rộng hơn hoặc bản thân trở nên rộng hơn.

"The widening of the road is expected to reduce traffic congestion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "widening".

"Widening Participation" trong giáo dục

Trong hệ thống giáo dục phương Tây, đặc biệt là ở Anh, thuật ngữ "Widening Participation" (mở rộng sự tham gia) là một chính sách quan trọng. Nó nhằm mục đích khuyến khích và hỗ trợ sinh viên từ các hoàn cảnh khó khăn hoặc các nhóm dân số ít được đại diện hơn (ví dụ: người có thu nhập thấp, người khuyết tật) được tiếp cận giáo dục đại học, từ đó giảm bớt bất bình đẳng xã hội.

Mở rộng tầm nhìn cá nhân

Khái niệm "mở rộng tầm nhìn" (widening one's perspective/horizons) được coi là một giá trị cốt lõi trong văn hóa phương Tây, gắn liền với sự phát triển cá nhân và tư duy cởi mở. Việc khuyến khích mỗi cá nhân tìm hiểu về các nền văn hóa, ý tưởng mới, hoặc học hỏi những kỹ năng mới được xem là cách để làm giàu tâm hồn và nâng cao khả năng thích ứng trong một thế giới đa dạng.