widening
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of making or becoming wider.
Vietnamese Meaning
Hành động làm cho cái gì đó trở nên rộng hơn hoặc bản thân trở nên rộng hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The widening of the road is expected to reduce traffic congestion."
"Việc mở rộng con đường được kỳ vọng sẽ giảm ùn tắc giao thông."
-
"The widening gap between rich and poor is a serious social problem."
"Khoảng cách ngày càng lớn giữa người giàu và người nghèo là một vấn đề xã hội nghiêm trọng."
-
"They are widening the scope of the investigation."
"Họ đang mở rộng phạm vi điều tra."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả quá trình mở rộng hoặc sự gia tăng về kích thước chiều ngang. Thường được dùng để chỉ sự thay đổi dần dần hoặc liên tục.
Prepositions
Khi đi với 'of', 'widening of' thường chỉ sự mở rộng của một đối tượng cụ thể hoặc một khái niệm. Ví dụ: 'the widening of the road' (sự mở rộng của con đường), 'the widening of the gap' (sự nới rộng khoảng cách).
Collocations (Từ đi kèm)
-
gap widening gap (khoảng cách ngày càng rộng)
-
divide widening divide (sự chia rẽ ngày càng sâu sắc)
-
scope widening scope (phạm vi ngày càng mở rộng)
-
gradual gradual widening (sự mở rộng dần dần)
-
significant significant widening (sự mở rộng đáng kể)
-
rapidly rapidly widening (đang rộng ra nhanh chóng)
-
steadily steadily widening (đang rộng ra một cách đều đặn)
Idioms
-
to widen the net
mở rộng phạm vi tìm kiếm, điều tra, hoặc ảnh hưởng để bao gồm nhiều người/thứ hơn
"Police are widening the net in their search for the suspect."
(Cảnh sát đang mở rộng phạm vi điều tra để tìm kiếm nghi phạm.)
-
to widen one's horizons
mở rộng tầm nhìn, kiến thức, hoặc kinh nghiệm của bản thân
"Traveling to different countries helps to widen your horizons."
(Du lịch đến các quốc gia khác nhau giúp bạn mở rộng tầm nhìn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
widening
Danh động từ (Gerund)Hành động làm cho cái gì đó trở nên rộng hơn hoặc bản thân trở nên rộng hơn.
"The widening of the road is expected to reduce traffic congestion."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "widening".
