broadening
Động từ (dạng V-ing/Gerund)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Broadening'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó rộng hơn, bao quát hơn hoặc mang tính bao gồm hơn.
Definition (English Meaning)
The act or process of making something wider, more extensive, or more inclusive.
Ví dụ Thực tế với 'Broadening'
-
"The broadening of access to education is a key goal."
"Việc mở rộng khả năng tiếp cận giáo dục là một mục tiêu quan trọng."
-
"The broadening of our product line has increased sales."
"Việc mở rộng dòng sản phẩm của chúng tôi đã làm tăng doanh số bán hàng."
-
"Broadening her knowledge of art history was a lifelong goal."
"Việc mở rộng kiến thức về lịch sử nghệ thuật là một mục tiêu cả đời của cô ấy."
Từ loại & Từ liên quan của 'Broadening'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: broaden
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Broadening'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Dạng V-ing này thường được sử dụng như một danh động từ (gerund) hoặc một phân từ hiện tại (present participle). Khi là gerund, nó đóng vai trò như một danh từ. Khi là present participle, nó thường được sử dụng trong các thì tiếp diễn hoặc bổ nghĩa cho một danh từ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"Broadening in" thường đề cập đến việc mở rộng trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: broadening in knowledge. "Broadening of" thường đề cập đến sự mở rộng của một cái gì đó nói chung. Ví dụ: broadening of access.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Broadening'
Rule: sentence-reported-speech
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She said that she wanted to broaden her horizons by traveling the world.
|
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn mở rộng tầm nhìn của mình bằng cách đi du lịch vòng quanh thế giới. |
| Phủ định |
He told me that he didn't broaden the road because of the budget.
|
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không mở rộng con đường vì vấn đề ngân sách. |
| Nghi vấn |
She asked if I had broadened my knowledge about art history.
|
Cô ấy hỏi liệu tôi đã mở rộng kiến thức của mình về lịch sử nghệ thuật hay chưa. |
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She will broaden her knowledge by attending the conference.
|
Cô ấy sẽ mở rộng kiến thức của mình bằng cách tham dự hội nghị. |
| Phủ định |
They are not going to broaden their product line this year due to budget constraints.
|
Họ sẽ không mở rộng dòng sản phẩm của mình trong năm nay do hạn chế về ngân sách. |
| Nghi vấn |
Will the company broaden its operations into international markets?
|
Công ty có mở rộng hoạt động sang thị trường quốc tế không? |