(Top Banner Ad)
broadening
B2
Động từ (dạng V-ing/Gerund) B2 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

broadening

UK: /ˈbrɔːdnɪŋ/ • US: /ˈbrɔːdnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự mở rộng việc mở rộng mở rộng (ra)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of making something wider, more extensive, or more inclusive.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó rộng hơn, bao quát hơn hoặc mang tính bao gồm hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The broadening of access to education is a key goal."

    "Việc mở rộng khả năng tiếp cận giáo dục là một mục tiêu quan trọng."

  • "The broadening of our product line has increased sales."

    "Việc mở rộng dòng sản phẩm của chúng tôi đã làm tăng doanh số bán hàng."

  • "Broadening her knowledge of art history was a lifelong goal."

    "Việc mở rộng kiến thức về lịch sử nghệ thuật là một mục tiêu cả đời của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective broad rộng lớn, bao la
Verb broaden mở rộng, làm cho rộng ra
Noun broadness chiều rộng, sự rộng rãi
Adverb broadly một cách tổng quát, rộng rãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bherdt-
Proto-Germanic
*braidaz
Old English
brād
Middle English
broden
Modern English
broadening

Từ chiều rộng đến nhận thức

Từ 'broadening' bắt nguồn từ gốc từ 'broad' (rộng). Trong lịch sử, nó ban đầu được dùng để mô tả khoảng cách vật lý giữa hai bên. Tuy nhiên, theo thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển từ việc mở rộng không gian vật lý sang việc mở rộng các khái niệm trừu tượng như kiến thức, tầm nhìn và sự hiểu biết.

Usage Note

Dạng V-ing này thường được sử dụng như một danh động từ (gerund) hoặc một phân từ hiện tại (present participle). Khi là gerund, nó đóng vai trò như một danh từ. Khi là present participle, nó thường được sử dụng trong các thì tiếp diễn hoặc bổ nghĩa cho một danh từ.

Prepositions

in of

"Broadening in" thường đề cập đến việc mở rộng trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: broadening in knowledge. "Broadening of" thường đề cập đến sự mở rộng của một cái gì đó nói chung. Ví dụ: broadening of access.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + broadening
  • Significant significant broadening
    (sự mở rộng đáng kể)
  • Continuous continuous broadening
    (sự mở rộng liên tục)
Broadening + of
  • Horizons broadening of horizons
    (mở mang tầm mắt/tầm hiểu biết)
  • Perspective broadening of perspective
    (mở rộng quan điểm)
  • Experience broadening of experience
    (mở rộng trải nghiệm)

Idioms

  • Travel is broadening

    Đi một ngày đàng, học một sàng khôn

    "They say travel is broadening, as it exposes you to different ways of life."

    (Người ta nói đi du lịch giúp mở mang tầm mắt, vì nó cho bạn tiếp xúc với những cách sống khác nhau.)

  • Broaden the mind

    Mở mang trí tuệ/đầu óc

    "Reading various genres of books is essential for broadening the mind."

    (Đọc nhiều thể loại sách khác nhau là điều cần thiết để mở mang đầu óc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

broadening

Động từ (dạng V-ing/Gerund)
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó rộng hơn, bao quát hơn hoặc mang tính bao gồm hơn.

"The broadening of access to education is a key goal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she wanted to broaden her horizons by traveling the world.
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn mở rộng tầm nhìn của mình bằng cách đi du lịch vòng quanh thế giới.
Phủ định
He told me that he didn't broaden the road because of the budget.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không mở rộng con đường vì vấn đề ngân sách.
Nghi vấn
She asked if I had broadened my knowledge about art history.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã mở rộng kiến thức của mình về lịch sử nghệ thuật hay chưa.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will broaden her knowledge by attending the conference.
Cô ấy sẽ mở rộng kiến thức của mình bằng cách tham dự hội nghị.
Phủ định
They are not going to broaden their product line this year due to budget constraints.
Họ sẽ không mở rộng dòng sản phẩm của mình trong năm nay do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Will the company broaden its operations into international markets?
Công ty có mở rộng hoạt động sang thị trường quốc tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broadening".

Văn hóa Gap Year

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'broadening one's horizons' thường gắn liền với văn hóa 'Gap year' (nghỉ một năm sau trung học). Thanh niên thường đi du lịch hoặc làm tình nguyện ở nước ngoài để mở rộng thế giới quan trước khi bắt đầu cuộc sống trưởng thành.

Giáo dục khai phóng (Liberal Arts)

Trong hệ thống giáo dục Mỹ, triết lý 'broadening the curriculum' hướng tới việc đào tạo sinh viên đa năng, không chỉ giỏi chuyên môn mà còn có kiến thức rộng ở nhiều lĩnh vực khác nhau để thích nghi với xã hội hiện đại.