(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ broadening
B2

broadening

Động từ (dạng V-ing/Gerund)

Nghĩa tiếng Việt

sự mở rộng việc mở rộng mở rộng (ra)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Broadening'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó rộng hơn, bao quát hơn hoặc mang tính bao gồm hơn.

Definition (English Meaning)

The act or process of making something wider, more extensive, or more inclusive.

Ví dụ Thực tế với 'Broadening'

  • "The broadening of access to education is a key goal."

    "Việc mở rộng khả năng tiếp cận giáo dục là một mục tiêu quan trọng."

  • "The broadening of our product line has increased sales."

    "Việc mở rộng dòng sản phẩm của chúng tôi đã làm tăng doanh số bán hàng."

  • "Broadening her knowledge of art history was a lifelong goal."

    "Việc mở rộng kiến thức về lịch sử nghệ thuật là một mục tiêu cả đời của cô ấy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Broadening'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Ghi chú Cách dùng 'Broadening'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Dạng V-ing này thường được sử dụng như một danh động từ (gerund) hoặc một phân từ hiện tại (present participle). Khi là gerund, nó đóng vai trò như một danh từ. Khi là present participle, nó thường được sử dụng trong các thì tiếp diễn hoặc bổ nghĩa cho một danh từ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

"Broadening in" thường đề cập đến việc mở rộng trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: broadening in knowledge. "Broadening of" thường đề cập đến sự mở rộng của một cái gì đó nói chung. Ví dụ: broadening of access.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Broadening'

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she wanted to broaden her horizons by traveling the world.
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn mở rộng tầm nhìn của mình bằng cách đi du lịch vòng quanh thế giới.
Phủ định
He told me that he didn't broaden the road because of the budget.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không mở rộng con đường vì vấn đề ngân sách.
Nghi vấn
She asked if I had broadened my knowledge about art history.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã mở rộng kiến thức của mình về lịch sử nghệ thuật hay chưa.

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will broaden her knowledge by attending the conference.
Cô ấy sẽ mở rộng kiến thức của mình bằng cách tham dự hội nghị.
Phủ định
They are not going to broaden their product line this year due to budget constraints.
Họ sẽ không mở rộng dòng sản phẩm của mình trong năm nay do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Will the company broaden its operations into international markets?
Công ty có mở rộng hoạt động sang thị trường quốc tế không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)