narrowing
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Narrowing'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quá trình trở nên hẹp hơn.
Definition (English Meaning)
The process of becoming narrower.
Ví dụ Thực tế với 'Narrowing'
-
"There has been a narrowing of the gap between the rich and the poor."
"Đã có một sự thu hẹp khoảng cách giữa người giàu và người nghèo."
-
"The narrowing of the river made navigation difficult."
"Sự thu hẹp của dòng sông gây khó khăn cho việc đi lại."
-
"The company is narrowing its focus to core products."
"Công ty đang thu hẹp sự tập trung vào các sản phẩm cốt lõi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Narrowing'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: narrowing
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Narrowing'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chỉ quá trình hoặc hành động làm cho cái gì đó thu hẹp lại về kích thước, phạm vi, hoặc ý nghĩa. Khác với 'reduction' (giảm bớt), 'narrowing' nhấn mạnh sự co lại về mặt không gian, tư tưởng hoặc phạm vi thảo luận.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
of: Dùng để chỉ sự thu hẹp của cái gì đó (ví dụ: narrowing of the road). in: Dùng để chỉ sự thu hẹp trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: narrowing in focus).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Narrowing'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.