(Top Banner Ad)
narrowing
B2
Noun B2 Tổng quát

narrowing

UK: /ˈnærəʊɪŋ/ • US: /ˈnæroʊɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự thu hẹp sự co hẹp làm hẹp lại thu nhỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of becoming narrower.

Vietnamese Meaning

Quá trình trở nên hẹp hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There has been a narrowing of the gap between the rich and the poor."

    "Đã có một sự thu hẹp khoảng cách giữa người giàu và người nghèo."

  • "The narrowing of the river made navigation difficult."

    "Sự thu hẹp của dòng sông gây khó khăn cho việc đi lại."

  • "The company is narrowing its focus to core products."

    "Công ty đang thu hẹp sự tập trung vào các sản phẩm cốt lõi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective narrow chật hẹp, eo hẹp, hạn chế
Verb narrow thu hẹp, làm cho chật hẹp
Noun narrowness sự chật hẹp, sự hạn hẹp
Adverb narrowly chỉ vừa đủ, suýt soát; một cách hẹp hòi
Adjective narrow-minded hẹp hòi, thiển cận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ner-
Proto-Germanic
*narwaz
Old English
nearu
Middle English
narow, narowe
Modern English
narrow (adj, verb), narrowing (gerund/participle)

Nguồn Gốc Từ Sự Hạn Chế

Từ 'narrowing' bắt nguồn từ tính từ 'narrow' trong tiếng Anh. Gốc của 'narrow' là từ 'nearu' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'bị hạn chế', 'chật hẹp', 'nhỏ' hoặc 'eo hẹp'. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của từ đã gắn liền với sự giới hạn về không gian hoặc phạm vi.

Từ Không Gian Đến Khái Niệm

Sự phát triển của 'narrowing' phản ánh cách ngôn ngữ chuyển từ mô tả vật lý sang các khái niệm trừu tượng. Ban đầu dùng để chỉ việc thu hẹp về mặt vật lý (ví dụ, một con đường hẹp lại), sau này 'narrowing' mở rộng ý nghĩa để mô tả quá trình giảm bớt, hạn chế hoặc tập trung vào một phạm vi nhỏ hơn, chẳng hạn như 'thu hẹp khoảng cách' hoặc 'thu hẹp lựa chọn'.

Usage Note

Chỉ quá trình hoặc hành động làm cho cái gì đó thu hẹp lại về kích thước, phạm vi, hoặc ý nghĩa. Khác với 'reduction' (giảm bớt), 'narrowing' nhấn mạnh sự co lại về mặt không gian, tư tưởng hoặc phạm vi thảo luận.

Prepositions

of in

of: Dùng để chỉ sự thu hẹp của cái gì đó (ví dụ: narrowing of the road). in: Dùng để chỉ sự thu hẹp trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: narrowing in focus).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + narrowing
  • significant significant narrowing
    (sự thu hẹp đáng kể)
  • gradual gradual narrowing
    (sự thu hẹp dần dần)
  • slight slight narrowing
    (sự thu hẹp nhẹ)
  • severe severe narrowing
    (sự thu hẹp nghiêm trọng)
Verb + narrowing
  • experience experience narrowing
    (trải qua sự thu hẹp)
  • prevent prevent narrowing
    (ngăn chặn sự thu hẹp)
  • cause cause narrowing
    (gây ra sự thu hẹp)
Narrowing + Noun
  • narrowing narrowing gap
    (khoảng cách đang thu hẹp)
  • narrowing narrowing divide
    (sự chia rẽ đang thu hẹp)
  • narrowing narrowing focus
    (sự tập trung đang bị thu hẹp)
Noun + of + narrowing
  • process process of narrowing
    (quá trình thu hẹp)
  • risk risk of narrowing
    (nguy cơ thu hẹp)

Idioms

  • narrowing the gap

    thu hẹp khoảng cách (về trình độ, thu nhập, v.v.)

    "The government is committed to narrowing the gap between the rich and the poor."

    (Chính phủ cam kết thu hẹp khoảng cách giữa người giàu và người nghèo.)

  • narrowing down the choices/options

    thu hẹp các lựa chọn/phương án

    "We need to start narrowing down our choices for the holiday destination."

    (Chúng ta cần bắt đầu thu hẹp các lựa chọn cho điểm đến kỳ nghỉ.)

  • a narrowing field (of candidates/competitors)

    một cuộc đua/lĩnh vực đang thu hẹp (ít ứng cử viên/đối thủ hơn)

    "With several dropouts, it's now a narrowing field of candidates for the presidency."

    (Với việc một số người bỏ cuộc, giờ đây đó là một cuộc đua tranh cử tổng thống với ít ứng cử viên hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

narrowing

Noun
Lật mặt

Quá trình trở nên hẹp hơn.

"There has been a narrowing of the gap between the rich and the poor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "narrowing".

Chiến Lược Ra Quyết Định

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'narrowing down' (thu hẹp lại) là một chiến lược phổ biến trong việc ra quyết định và giải quyết vấn đề. Đối mặt với nhiều lựa chọn hoặc thông tin phức tạp, việc 'thu hẹp' chúng lại giúp đơn giản hóa quá trình, tập trung vào các yếu tố quan trọng và cuối cùng đưa ra quyết định hiệu quả hơn. Đây là một kỹ năng tư duy phản biện quan trọng được dạy trong nhiều lĩnh vực.

Mục Tiêu Xã Hội: Thu Hẹp Khoảng Cách

Cụm từ 'narrowing the gap' (thu hẹp khoảng cách) mang ý nghĩa văn hóa và xã hội sâu sắc, đặc biệt ở các nước phương Tây. Nó thường được sử dụng để chỉ các nỗ lực nhằm giảm thiểu sự bất bình đẳng trong xã hội, như thu hẹp khoảng cách thu nhập giữa các tầng lớp, khoảng cách trong giáo dục giữa các khu vực, hay khoảng cách cơ hội giữa các giới tính hoặc chủng tộc. Đây là một mục tiêu chính trị và xã hội được nhiều quốc gia hướng tới.