(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ narrowing
B2

narrowing

Noun

Nghĩa tiếng Việt

sự thu hẹp sự co hẹp làm hẹp lại thu nhỏ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Narrowing'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá trình trở nên hẹp hơn.

Definition (English Meaning)

The process of becoming narrower.

Ví dụ Thực tế với 'Narrowing'

  • "There has been a narrowing of the gap between the rich and the poor."

    "Đã có một sự thu hẹp khoảng cách giữa người giàu và người nghèo."

  • "The narrowing of the river made navigation difficult."

    "Sự thu hẹp của dòng sông gây khó khăn cho việc đi lại."

  • "The company is narrowing its focus to core products."

    "Công ty đang thu hẹp sự tập trung vào các sản phẩm cốt lõi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Narrowing'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: narrowing
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

focus(tiêu điểm)
limit(giới hạn)
restrict(hạn chế)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Narrowing'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ quá trình hoặc hành động làm cho cái gì đó thu hẹp lại về kích thước, phạm vi, hoặc ý nghĩa. Khác với 'reduction' (giảm bớt), 'narrowing' nhấn mạnh sự co lại về mặt không gian, tư tưởng hoặc phạm vi thảo luận.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

of: Dùng để chỉ sự thu hẹp của cái gì đó (ví dụ: narrowing of the road). in: Dùng để chỉ sự thu hẹp trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: narrowing in focus).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Narrowing'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)