widow's peak
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một điểm tóc hình chữ V kéo dài xuống trán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He has a prominent widow's peak."
"Anh ấy có một đường chân tóc hình chữ V rất rõ."
-
"A widow's peak is a common facial feature."
"Đường chân tóc hình chữ V là một đặc điểm khuôn mặt phổ biến."
-
"Some people consider a widow's peak to be attractive."
"Một số người cho rằng đường chân tóc hình chữ V là quyến rũ."
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Widow's peak là đường chân tóc có hình chữ V nhô ra ở giữa trán. Nó thường được xem là đặc điểm di truyền, nhưng trong văn hóa dân gian, nó từng được cho là điềm báo về việc người đó sẽ góa bụa sớm. Ngày nay, nó đơn giản chỉ là một đặc điểm ngoại hình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
distinct a distinct widow's peak (chỏm tóc góa phụ rõ nét)
-
prominent a prominent widow's peak (chỏm tóc góa phụ nổi bật)
-
sharp a sharp widow's peak (chỏm tóc góa phụ nhọn hoắt)
-
have to have a widow's peak (có chỏm tóc góa phụ)
-
sport to sport a widow's peak (mang/có một chỏm tóc góa phụ (thường dùng để mô tả ai đó có))
-
her her widow's peak (chỏm tóc góa phụ của cô ấy)
-
his his widow's peak (chỏm tóc góa phụ của anh ấy)
Idioms
-
to have a widow's peak
có chỏm tóc góa phụ
"She inherited her mother's dark hair and a distinctive widow's peak."
(Cô ấy thừa hưởng mái tóc đen và chỏm tóc góa phụ đặc trưng của mẹ mình.)
-
a pronounced widow's peak
một chỏm tóc góa phụ rõ rệt/nổi rõ
"Many actors use makeup to create a pronounced widow's peak for villainous roles."
(Nhiều diễn viên dùng trang điểm để tạo một chỏm tóc góa phụ nổi rõ cho các vai phản diện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
widow's peak
nounMột điểm tóc hình chữ V kéo dài xuống trán.
"He has a prominent widow's peak."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "widow's peak".
