(Top Banner Ad)
widow's peak
B1
noun B1 Y học, Văn hóa

widow's peak

UK: /ˈwɪdəʊz piːk/ • US: /ˈwɪdoʊz piːk/

Nghĩa tiếng Việt

đường chân tóc hình chữ V chân tóc hình chữ V
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A V-shaped point of hair that extends downward on the forehead.

Vietnamese Meaning

Một điểm tóc hình chữ V kéo dài xuống trán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has a prominent widow's peak."

    "Anh ấy có một đường chân tóc hình chữ V rất rõ."

  • "A widow's peak is a common facial feature."

    "Đường chân tóc hình chữ V là một đặc điểm khuôn mặt phổ biến."

  • "Some people consider a widow's peak to be attractive."

    "Một số người cho rằng đường chân tóc hình chữ V là quyến rũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun widow góa phụ
Verb widow làm cho thành góa phụ/góa phu
Noun widower người góa vợ
Noun peak đỉnh, chóp

Subject Area

Y học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*widʰh₁éwā
Proto-Germanic
*widuwo
Old English
widuwe
Middle English
widewe
English
widow
Middle English
pek
English
peak
English
widow's peak (mid-19th century)

Nguồn gốc tên gọi 'widow's peak'

Tên gọi 'widow's peak' (chỏm tóc góa phụ) xuất phát từ niềm tin cũ rằng hình dáng chân tóc hình chữ V nhọn ở giữa trán giống như phần mũ đội đầu hoặc khăn trùm đầu mà các góa phụ thường mặc trong thời kỳ tang lễ ở phương Tây. Theo một số truyền thuyết dân gian, người có chỏm tóc này được cho là sẽ trở thành góa phụ (hoặc góa phu) sớm trong đời.

Usage Note

Widow's peak là đường chân tóc có hình chữ V nhô ra ở giữa trán. Nó thường được xem là đặc điểm di truyền, nhưng trong văn hóa dân gian, nó từng được cho là điềm báo về việc người đó sẽ góa bụa sớm. Ngày nay, nó đơn giản chỉ là một đặc điểm ngoại hình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + widow's peak
  • distinct a distinct widow's peak
    (chỏm tóc góa phụ rõ nét)
  • prominent a prominent widow's peak
    (chỏm tóc góa phụ nổi bật)
  • sharp a sharp widow's peak
    (chỏm tóc góa phụ nhọn hoắt)
Verb + a widow's peak
  • have to have a widow's peak
    (có chỏm tóc góa phụ)
  • sport to sport a widow's peak
    (mang/có một chỏm tóc góa phụ (thường dùng để mô tả ai đó có))
Possessive + widow's peak
  • her her widow's peak
    (chỏm tóc góa phụ của cô ấy)
  • his his widow's peak
    (chỏm tóc góa phụ của anh ấy)

Idioms

  • to have a widow's peak

    có chỏm tóc góa phụ

    "She inherited her mother's dark hair and a distinctive widow's peak."

    (Cô ấy thừa hưởng mái tóc đen và chỏm tóc góa phụ đặc trưng của mẹ mình.)

  • a pronounced widow's peak

    một chỏm tóc góa phụ rõ rệt/nổi rõ

    "Many actors use makeup to create a pronounced widow's peak for villainous roles."

    (Nhiều diễn viên dùng trang điểm để tạo một chỏm tóc góa phụ nổi rõ cho các vai phản diện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

widow's peak

noun
Lật mặt

Một điểm tóc hình chữ V kéo dài xuống trán.

"He has a prominent widow's peak."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "widow's peak".

Tín ngưỡng dân gian

Trong văn hóa phương Tây, có một tín ngưỡng dân gian cho rằng những người có 'widow's peak' sẽ sớm trở thành góa phụ hoặc góa phu. Điều này đã góp phần tạo nên một ý nghĩa thần bí hoặc đôi khi là tiêu cực cho đặc điểm thể chất này, mặc dù hiện nay nó chỉ được coi là một đặc điểm di truyền bình thường.

Biểu tượng trong văn hóa đại chúng

'Widow's peak' thường được sử dụng trong phim ảnh và truyện tranh để tạo hình cho các nhân vật phản diện hoặc nhân vật có vẻ ngoài bí ẩn, độc đáo. Ví dụ nổi tiếng nhất có thể kể đến bá tước Dracula, người thường được miêu tả với một chỏm tóc nhọn hoắt, góp phần tạo nên vẻ ma mị và đáng sợ.