(Top Banner Ad)
catkin
B2
danh từ B2 Thực vật học

catkin

UK: /ˈkætkɪn/ • US: /ˈkætkɪn/

Nghĩa tiếng Việt

bông đuôi sóc cụm hoa đuôi sóc hoa đuôi sóc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flowering spike, typically cylindrical, bearing densely crowded apetalous or unisexual flowers; ament.

Vietnamese Meaning

Một cụm hoa dạng bông đuôi sóc, thường có hình trụ, mang các hoa không cánh hoặc đơn tính mọc dày đặc; ament.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The silver birch is covered in long, yellow catkins in the spring."

    "Cây bạch dương bạc được bao phủ bởi những bông đuôi sóc dài, màu vàng vào mùa xuân."

  • "The hazel tree's catkins swayed gently in the breeze."

    "Những bông đuôi sóc của cây phỉ nhẹ nhàng đung đưa trong gió."

  • "I saw catkins beginning to form on the pussy willow."

    "Tôi thấy những bông đuôi sóc bắt đầu hình thành trên cây liễu mèo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective catkined Có hoa đuôi sóc; mang hoa dạng bông đuôi sóc.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
katteken
English
catkin

Đuôi Mèo Con

Từ 'catkin' bắt nguồn từ tiếng Hà Lan 'katteken', có nghĩa là 'mèo con'. Người ta đặt tên như vậy vì những cụm hoa mềm mại, có lông tơ này trông giống hệt chiếc đuôi của một chú mèo con đang vẫy trong gió.

Usage Note

Catkin là một loại cụm hoa đặc biệt thấy ở một số loài cây, thường là cây thuộc họ Betulaceae (họ bạch dương), Salicaceae (họ liễu) và một số loài khác. Cụm hoa này thường mềm mại, rủ xuống và thường được thụ phấn nhờ gió. Sự khác biệt chính với các loại cụm hoa khác là hình dạng và cấu trúc đặc trưng, thích nghi cho việc phát tán phấn hoa bằng gió.

Prepositions

on of

Khi dùng 'on', nó thường chỉ vị trí của catkin trên cây (e.g., The catkins are on the willow tree.). Khi dùng 'of', nó thường chỉ thuộc tính hoặc nguồn gốc (e.g., The catkins of the birch are very noticeable in spring.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + catkin
  • dangling catkins
    (những bông hoa đuôi sóc lủng lẳng)
  • long catkins
    (những bông hoa đuôi sóc dài)
  • silvery catkins
    (những bông hoa đuôi sóc ánh bạc)
  • yellow catkins
    (những bông hoa đuôi sóc màu vàng)
Noun + catkin
  • willow catkins
    (hoa liễu (hoa đuôi sóc của cây liễu))
  • birch catkins
    (hoa của cây bạch dương)
  • alder catkins
    (hoa của cây tống quán sủ)
Verb + catkin
  • bear catkins
    (trổ/ra hoa đuôi sóc)
  • produce catkins
    (tạo ra hoa đuôi sóc)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

catkin

danh từ
Lật mặt

Một cụm hoa dạng bông đuôi sóc, thường có hình trụ, mang các hoa không cánh hoặc đơn tính mọc dày đặc; ament.

"The silver birch is covered in long, yellow catkins in the spring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the garden featured a vibrant catkin display surprised many visitors.
Việc khu vườn trưng bày một loạt đuôi sóc rực rỡ đã khiến nhiều du khách ngạc nhiên.
Phủ định
It is not true that every tree produces a catkin, as some rely on other forms of pollination.
Không đúng khi nói rằng mọi cây đều tạo ra đuôi sóc, vì một số loài dựa vào các hình thức thụ phấn khác.
Nghi vấn
Whether the catkin will fall off the tree this year is dependent on weather conditions.
Việc đuôi sóc sẽ rụng khỏi cây năm nay hay không phụ thuộc vào điều kiện thời tiết.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catkin".

Sứ giả của Mùa xuân

Ở nhiều nước phương Tây, sự xuất hiện của hoa đuôi sóc (đặc biệt là hoa trên cây liễu và cây phỉ) là một trong những dấu hiệu đầu tiên của mùa xuân. Chúng nở hoa từ rất sớm, báo hiệu rằng mùa đông lạnh giá sắp qua và những ngày ấm áp đang đến gần.

Biểu tượng trong Lễ Phục Sinh

Ở một số quốc gia châu Âu như Ba Lan, cành cây liễu tơ (pussy willow), một loại hoa đuôi sóc, được dùng thay cho lá cọ trong các lễ kỷ niệm Chủ nhật Lễ Lá. Chúng được ban phước trong nhà thờ và mang về nhà như một biểu tượng của sự sống và sự hồi sinh.