catkin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A flowering spike, typically cylindrical, bearing densely crowded apetalous or unisexual flowers; ament.
Vietnamese Meaning
Một cụm hoa dạng bông đuôi sóc, thường có hình trụ, mang các hoa không cánh hoặc đơn tính mọc dày đặc; ament.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The silver birch is covered in long, yellow catkins in the spring."
"Cây bạch dương bạc được bao phủ bởi những bông đuôi sóc dài, màu vàng vào mùa xuân."
-
"The hazel tree's catkins swayed gently in the breeze."
"Những bông đuôi sóc của cây phỉ nhẹ nhàng đung đưa trong gió."
-
"I saw catkins beginning to form on the pussy willow."
"Tôi thấy những bông đuôi sóc bắt đầu hình thành trên cây liễu mèo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | catkined | Có hoa đuôi sóc; mang hoa dạng bông đuôi sóc. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Catkin là một loại cụm hoa đặc biệt thấy ở một số loài cây, thường là cây thuộc họ Betulaceae (họ bạch dương), Salicaceae (họ liễu) và một số loài khác. Cụm hoa này thường mềm mại, rủ xuống và thường được thụ phấn nhờ gió. Sự khác biệt chính với các loại cụm hoa khác là hình dạng và cấu trúc đặc trưng, thích nghi cho việc phát tán phấn hoa bằng gió.
Prepositions
Khi dùng 'on', nó thường chỉ vị trí của catkin trên cây (e.g., The catkins are on the willow tree.). Khi dùng 'of', nó thường chỉ thuộc tính hoặc nguồn gốc (e.g., The catkins of the birch are very noticeable in spring.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
dangling catkins (những bông hoa đuôi sóc lủng lẳng)
-
long catkins (những bông hoa đuôi sóc dài)
-
silvery catkins (những bông hoa đuôi sóc ánh bạc)
-
yellow catkins (những bông hoa đuôi sóc màu vàng)
-
willow catkins (hoa liễu (hoa đuôi sóc của cây liễu))
-
birch catkins (hoa của cây bạch dương)
-
alder catkins (hoa của cây tống quán sủ)
-
bear catkins (trổ/ra hoa đuôi sóc)
-
produce catkins (tạo ra hoa đuôi sóc)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
catkin
danh từMột cụm hoa dạng bông đuôi sóc, thường có hình trụ, mang các hoa không cánh hoặc đơn tính mọc dày đặc; ament.
"The silver birch is covered in long, yellow catkins in the spring."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the garden featured a vibrant catkin display surprised many visitors. |
Việc khu vườn trưng bày một loạt đuôi sóc rực rỡ đã khiến nhiều du khách ngạc nhiên. |
| Phủ định | It is not true that every tree produces a catkin, as some rely on other forms of pollination. |
Không đúng khi nói rằng mọi cây đều tạo ra đuôi sóc, vì một số loài dựa vào các hình thức thụ phấn khác. |
| Nghi vấn | Whether the catkin will fall off the tree this year is dependent on weather conditions. |
Việc đuôi sóc sẽ rụng khỏi cây năm nay hay không phụ thuộc vào điều kiện thời tiết. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catkin".
