(Top Banner Ad)
win-win situation
B2
noun B2 Kinh tế, Đàm phán

win-win situation

UK: /ˌwɪnˈwɪn sɪtʃuˈeɪʃən/ • US: /ˌwɪnˈwɪn sɪtʃuˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tình huống đôi bên cùng có lợi tình huống cùng thắng lợi cả đôi đường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which all parties benefit.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà tất cả các bên đều có lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Negotiations resulted in a win-win situation for both companies."

    "Các cuộc đàm phán đã dẫn đến một tình huống có lợi cho cả hai công ty."

  • "The company is seeking a win-win situation in its dealings with suppliers."

    "Công ty đang tìm kiếm một tình huống đôi bên cùng có lợi trong các giao dịch với nhà cung cấp."

  • "Mediation aims to create a win-win situation for all parties involved."

    "Hòa giải nhằm mục đích tạo ra một tình huống có lợi cho tất cả các bên liên quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective win-win đôi bên cùng có lợi, cùng thắng
Noun (as modifier) win-win outcome/deal/solution kết quả/thỏa thuận/giải pháp đôi bên cùng có lợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Đàm phán

Etymology (Nguồn gốc)

English
win
English
win-win (compound adjective)
English
win-win situation

Nguồn gốc của 'win-win'

Cụm từ 'win-win situation' (tình huống đôi bên cùng có lợi) bắt nguồn từ thế kỷ 20, đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực lý thuyết trò chơi và đàm phán kinh doanh. Nó mô tả một trạng thái mà trong đó tất cả các bên tham gia đều đạt được lợi ích hoặc mục tiêu của mình, không có ai bị thiệt thòi, tạo ra một kết quả mà mọi người đều cảm thấy hài lòng. Khái niệm này nhấn mạnh sự hợp tác và tìm kiếm giải pháp chung.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh đàm phán, kinh doanh, hoặc giải quyết xung đột, mô tả một kết quả mà không ai bị thiệt. Nó nhấn mạnh sự hợp tác và tìm kiếm giải pháp cùng có lợi thay vì cạnh tranh để chiến thắng. Khác với 'zero-sum game' (trò chơi có tổng bằng không), trong đó lợi ích của một bên đồng nghĩa với sự mất mát của bên kia.

Prepositions

in for

“In a win-win situation” thường dùng để chỉ một tình huống cụ thể. “Win-win situation for someone/something” chỉ ra ai/cái gì sẽ hưởng lợi từ tình huống đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + win-win situation
  • achieve achieve a win-win situation
    (đạt được một tình huống đôi bên cùng có lợi)
  • create create a win-win situation
    (tạo ra một tình huống đôi bên cùng có lợi)
  • seek seek a win-win situation
    (tìm kiếm một tình huống đôi bên cùng có lợi)
  • negotiate negotiate a win-win situation
    (đàm phán một tình huống đôi bên cùng có lợi)
Adjective + win-win situation
  • true a true win-win situation
    (một tình huống thực sự đôi bên cùng có lợi)
  • mutually beneficial a mutually beneficial win-win situation
    (một tình huống đôi bên cùng có lợi lẫn nhau)
  • ideal an ideal win-win situation
    (một tình huống đôi bên cùng có lợi lý tưởng)

Idioms

  • It's a win-win situation.

    Đó là một tình huống đôi bên cùng có lợi (tất cả các bên đều thắng).

    "If we collaborate on this project, it's a win-win situation for both our companies."

    (Nếu chúng ta hợp tác trong dự án này, đó sẽ là một tình huống đôi bên cùng có lợi cho cả hai công ty.)

  • Strive for a win-win situation.

    Phấn đấu/cố gắng vì một tình huống đôi bên cùng có lợi.

    "In any negotiation, we should always strive for a win-win situation."

    (Trong bất kỳ cuộc đàm phán nào, chúng ta nên luôn cố gắng vì một tình huống đôi bên cùng có lợi.)

  • A win-win situation for all parties.

    Một tình huống đôi bên cùng có lợi cho tất cả các bên liên quan.

    "The new policy created a win-win situation for all parties involved."

    (Chính sách mới đã tạo ra một tình huống đôi bên cùng có lợi cho tất cả các bên liên quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

win-win situation

noun
Lật mặt

Một tình huống mà tất cả các bên đều có lợi.

"Negotiations resulted in a win-win situation for both companies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "win-win situation".

Tư duy 'Win-win' trong kinh doanh và đàm phán

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là trong các cuộc đàm phán, tư duy 'win-win' (cùng thắng) rất được coi trọng. Nó khuyến khích các bên tìm kiếm giải pháp mà tất cả đều cảm thấy mình có lợi và đạt được mục tiêu, thay vì chỉ một bên thắng và bên kia thua. Điều này giúp xây dựng mối quan hệ lâu dài, bền vững và tạo ra sự hợp tác hiệu quả.

Khác biệt với 'Zero-sum game'

Khái niệm 'win-win situation' đối lập với 'zero-sum game' (trò chơi có tổng bằng 0), nơi lợi ích của một bên nhất định phải đi kèm với tổn thất tương đương của bên khác (nghĩa là tổng lợi ích và tổn thất bằng 0). 'Win-win' hướng tới việc mở rộng giá trị tổng thể để mọi người đều có thể nhận được phần lớn hơn, khuyến khích sự sáng tạo và tìm kiếm lợi ích chung thay vì cạnh tranh gay gắt.