(Top Banner Ad)
mutually beneficial situation
B2
Cụm danh từ B2 Kinh doanh, Quan hệ quốc tế

mutually beneficial situation

UK: /ˌmjuːtʃuəli ˌbɛnɪˈfɪʃəl ˌsɪtʃuˈeɪʃən/ • US: /ˌmjuːtʃuəli ˌbɛnəˈfɪʃəl ˌsɪtʃuˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tình huống đôi bên cùng có lợi tình huống hai bên cùng có lợi tình huống có lợi cho cả hai bên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of circumstances in which all parties involved gain an advantage or benefit.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà tất cả các bên liên quan đều nhận được lợi thế hoặc lợi ích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The trade agreement created a mutually beneficial situation for both countries."

    "Hiệp định thương mại đã tạo ra một tình huống đôi bên cùng có lợi cho cả hai quốc gia."

  • "The partnership between the two companies proved to be a mutually beneficial situation."

    "Sự hợp tác giữa hai công ty đã chứng tỏ là một tình huống đôi bên cùng có lợi."

  • "A mutually beneficial situation can foster long-term relationships."

    "Một tình huống đôi bên cùng có lợi có thể thúc đẩy các mối quan hệ lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mutualism Chủ nghĩa tương hỗ (tình trạng hai sinh vật hoặc nhóm người sống cộng sinh để cùng có lợi)
Adjective mutual Tương hỗ, chung, lẫn nhau
Adverb mutually Một cách tương hỗ, lẫn nhau
Noun benefit Lợi ích, phúc lợi
Verb benefit Mang lại lợi ích, được lợi
Adjective beneficial Có lợi, có ích
Noun beneficiary Người thụ hưởng, người được lợi
Noun situation Tình huống, hoàn cảnh
Verb situate Đặt vào vị trí, định vị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mutuus
Latin
beneficium
Latin
situs
Old French
beneficial
Old French
situation
English
mutual
English
beneficial
English
situation
English (phrase)
mutually beneficial situation

Nguồn gốc của 'mutually beneficial situation'

Cụm từ 'mutually beneficial situation' không có một gốc từ đơn lẻ mà là sự kết hợp của ba từ riêng biệt, mỗi từ mang một lịch sử riêng. 'Mutually' (tương hỗ, lẫn nhau) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mutuus' (có nghĩa là 'trao đổi, vay mượn, chung'). 'Beneficial' (có lợi) xuất phát từ tiếng Latin 'bene' (tốt) và 'facere' (làm), tạo thành 'beneficium' (lợi ích, ân huệ). Cuối cùng, 'situation' (tình huống) đến từ tiếng Latin 'situs' (vị trí, địa điểm). Khi kết hợp lại, cụm từ này mô tả một hoàn cảnh mà ở đó tất cả các bên liên quan đều nhận được lợi ích, tạo nên một kết quả tích cực cho mọi người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các mối quan hệ hợp tác, thỏa thuận kinh doanh hoặc các tình huống mà mọi người đều có lợi. Nó nhấn mạnh sự công bằng và có lợi cho tất cả các bên. Khác với 'win-lose situation' (tình huống một bên thắng, một bên thua) hoặc 'zero-sum game' (trò chơi có tổng bằng không), 'mutually beneficial situation' khuyến khích sự hợp tác và tin tưởng.

Prepositions

in for

'in' thường được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc bối cảnh mà tình huống diễn ra. Ví dụ: 'This agreement resulted in a mutually beneficial situation in the long run.' ('for' thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà tình huống có lợi. Ví dụ: 'The partnership was designed to create a mutually beneficial situation for both companies and their customers.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + mutually beneficial situation
  • create create a mutually beneficial situation
    (tạo ra một tình huống đôi bên cùng có lợi)
  • foster foster a mutually beneficial situation
    (thúc đẩy một tình huống đôi bên cùng có lợi)
  • establish establish a mutually beneficial situation
    (thiết lập một tình huống đôi bên cùng có lợi)
  • seek seek a mutually beneficial situation
    (tìm kiếm một tình huống đôi bên cùng có lợi)
  • achieve achieve a mutually beneficial situation
    (đạt được một tình huống đôi bên cùng có lợi)
  • lead to lead to a mutually beneficial situation
    (dẫn đến một tình huống đôi bên cùng có lợi)
Adjectives + mutually beneficial situation
  • a truly a truly mutually beneficial situation
    (một tình huống thực sự đôi bên cùng có lợi)
  • a genuinely a genuinely mutually beneficial situation
    (một tình huống thực sự đôi bên cùng có lợi)
  • a perfectly a perfectly mutually beneficial situation
    (một tình huống hoàn toàn đôi bên cùng có lợi)

Idioms

  • create a mutually beneficial situation

    Tạo ra một tình huống đôi bên cùng có lợi

    "Negotiators worked hard to create a mutually beneficial situation for both companies."

    (Các nhà đàm phán đã nỗ lực hết mình để tạo ra một tình huống đôi bên cùng có lợi cho cả hai công ty.)

  • strive for a mutually beneficial situation

    Phấn đấu vì một tình huống đôi bên cùng có lợi

    "In diplomacy, countries often strive for a mutually beneficial situation to maintain peace."

    (Trong ngoại giao, các quốc gia thường phấn đấu vì một tình huống đôi bên cùng có lợi để duy trì hòa bình.)

  • reach a mutually beneficial situation

    Đạt được/đi đến một tình huống đôi bên cùng có lợi

    "After lengthy discussions, they finally reached a mutually beneficial situation regarding the trade agreement."

    (Sau các cuộc thảo luận kéo dài, cuối cùng họ đã đạt được một tình huống đôi bên cùng có lợi liên quan đến thỏa thuận thương mại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mutually beneficial situation

Cụm danh từ
Lật mặt

Một tình huống mà tất cả các bên liên quan đều nhận được lợi thế hoặc lợi ích.

"The trade agreement created a mutually beneficial situation for both countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new partnership will be a mutually beneficial situation for both companies.
Quan hệ đối tác mới sẽ là một tình huống có lợi cho cả hai công ty.
Phủ định
Negotiations won't lead to a mutually beneficial situation if one side is unwilling to compromise.
Các cuộc đàm phán sẽ không dẫn đến một tình huống có lợi cho cả hai bên nếu một bên không sẵn lòng thỏa hiệp.
Nghi vấn
Will this agreement be a mutually beneficial situation for all parties involved?
Liệu thỏa thuận này có phải là một tình huống có lợi cho tất cả các bên liên quan không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mutually beneficial situation".

Khái niệm 'Win-Win' (Đôi bên cùng thắng)

Tình huống 'mutually beneficial' thường được đồng nghĩa với khái niệm 'win-win scenario' (kịch bản đôi bên cùng thắng), một thuật ngữ rất phổ biến trong kinh doanh, đàm phán và quan hệ quốc tế. Nó nhấn mạnh việc tìm kiếm các giải pháp mà tất cả các bên liên quan đều nhận được lợi ích đáng kể và đạt được mục tiêu của mình. Ý tưởng này khuyến khích sự hợp tác, tư duy sáng tạo và sự bền vững trong các mối quan hệ, thay vì một bên thắng và một bên thua truyền thống.

Nguyên tắc Hợp tác và Có đi có lại

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, nguyên tắc 'có đi có lại' (reciprocity) là một nền tảng quan trọng của các mối quan hệ xã hội, kinh tế và chính trị. Một tình huống 'mutually beneficial' thể hiện rõ ràng nguyên tắc này, nơi các cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia trao đổi giá trị, hỗ trợ lẫn nhau để cùng phát triển. Điều này không chỉ xây dựng lòng tin mà còn củng cố các mối quan hệ lâu dài, bền vững dựa trên sự tôn trọng và lợi ích chung.