lose-lose situation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation in which no one wins; everyone involved loses or suffers in some way.
Vietnamese Meaning
Một tình huống mà không ai thắng; tất cả những người liên quan đều thua hoặc chịu thiệt hại theo một cách nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The negotiations reached a lose-lose situation, with neither side willing to compromise."
"Các cuộc đàm phán đã đi đến một tình huống cả hai bên đều thua, khi không bên nào sẵn sàng thỏa hiệp."
-
"The company's decision to cut salaries across the board created a lose-lose situation for both management and employees."
"Quyết định cắt giảm lương trên diện rộng của công ty đã tạo ra một tình huống cả ban quản lý và nhân viên đều thua thiệt."
-
"If we proceed with this plan, it will be a lose-lose situation: we'll waste resources and achieve nothing."
"Nếu chúng ta tiếp tục với kế hoạch này, đó sẽ là một tình huống cả hai đều thua: chúng ta sẽ lãng phí nguồn lực và không đạt được gì."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống mà tất cả các lựa chọn đều có kết quả tiêu cực, hoặc một tình huống mà sự thành công của một bên đồng nghĩa với sự thất bại của bên kia. Khác với 'win-win situation' (tình huống đôi bên cùng có lợi) và 'win-lose situation' (tình huống một bên thắng, một bên thua). Nó nhấn mạnh rằng không có cách nào để đạt được kết quả tích cực cho tất cả các bên liên quan.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Classic lose-lose situation (Tình huống thua thiệt điển hình)
-
Unavoidable lose-lose situation (Tình huống thua thiệt không thể tránh khỏi)
-
Potential lose-lose situation (Tình huống có khả năng dẫn đến thua thiệt)
-
Create a lose-lose situation (Tạo ra một tình huống thua thiệt)
-
Avoid a lose-lose situation (Tránh một tình huống thua thiệt)
-
Find oneself in a lose-lose situation (Nhận thấy bản thân đang ở trong một tình huống thua thiệt)
Idioms
-
to be stuck in a lose-lose situation
Mắc kẹt trong một tình huống mà dù làm gì cũng bất lợi.
"The company was stuck in a lose-lose situation: either cut jobs and face criticism, or continue operating at a loss and risk bankruptcy."
(Công ty đã mắc kẹt trong một tình huống tiến thoái lưỡng nan: hoặc cắt giảm việc làm và đối mặt với chỉ trích, hoặc tiếp tục hoạt động thua lỗ và có nguy cơ phá sản.)
-
a no-win scenario / situation
Một tình huống không có cách nào thắng.
"Negotiations reached a no-win scenario, with neither side willing to compromise."
(Các cuộc đàm phán đã đi vào một tình huống không có lối thoát, khi không bên nào sẵn sàng thỏa hiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lose-lose situation
nounMột tình huống mà không ai thắng; tất cả những người liên quan đều thua hoặc chịu thiệt hại theo một cách nào đó.
"The negotiations reached a lose-lose situation, with neither side willing to compromise."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding a lose-lose situation is crucial for successful negotiations. |
Tránh một tình huống đôi bên cùng thua là rất quan trọng để đàm phán thành công. |
| Phủ định | I don't enjoy being in a lose-lose situation; I prefer finding win-win solutions. |
Tôi không thích ở trong một tình huống đôi bên cùng thua; Tôi thích tìm các giải pháp đôi bên cùng có lợi hơn. |
| Nghi vấn | Is getting into a lose-lose situation always avoidable? |
Có phải lúc nào cũng tránh được việc rơi vào tình huống đôi bên cùng thua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose-lose situation".
