win-win
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Beneficial to both or all parties involved.
Vietnamese Meaning
Có lợi cho cả hai bên hoặc tất cả các bên liên quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to find a win-win solution that benefits both companies."
"Chúng ta cần tìm một giải pháp đôi bên cùng có lợi để mang lại lợi ích cho cả hai công ty."
-
"A win-win negotiation is one where both parties feel they have gained something."
"Một cuộc đàm phán đôi bên cùng có lợi là một cuộc đàm phán mà cả hai bên đều cảm thấy họ đã đạt được điều gì đó."
-
"The new policy is a win-win situation for employees and the company."
"Chính sách mới là một tình huống có lợi cho cả nhân viên và công ty."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả một tình huống, thỏa thuận, hoặc giải pháp mà tất cả các bên tham gia đều đạt được lợi ích. Nó nhấn mạnh sự hợp tác và tránh xung đột. Khác với 'compromise' (sự thỏa hiệp) trong đó mỗi bên phải từ bỏ một phần, 'win-win' tìm cách để tất cả các bên đều 'thắng'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
situation win-win situation (tình huống đôi bên cùng có lợi)
-
solution win-win solution (giải pháp đôi bên cùng có lợi)
-
deal win-win deal (thỏa thuận đôi bên cùng có lợi)
-
outcome win-win outcome (kết quả đôi bên cùng có lợi)
-
strategy win-win strategy (chiến lược đôi bên cùng có lợi)
-
create create a win-win (situation) (tạo ra một tình huống/giải pháp đôi bên cùng có lợi)
-
achieve achieve a win-win (outcome) (đạt được kết quả đôi bên cùng có lợi)
-
seek seek a win-win (tìm kiếm giải pháp đôi bên cùng có lợi)
-
ensure ensure a win-win (đảm bảo đôi bên cùng có lợi)
Idioms
-
It's a win-win.
Đó là một tình huống đôi bên cùng có lợi.
"If we collaborate on this project, it's a win-win for both companies."
(Nếu chúng ta hợp tác trong dự án này, đó sẽ là tình huống đôi bên cùng có lợi cho cả hai công ty.)
-
A win-win scenario/situation.
Một kịch bản/tình huống đôi bên cùng có lợi.
"The new trade agreement created a win-win scenario for both nations."
(Thỏa thuận thương mại mới đã tạo ra một kịch bản đôi bên cùng có lợi cho cả hai quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
win-win
Tính từCó lợi cho cả hai bên hoặc tất cả các bên liên quan.
"We need to find a win-win solution that benefits both companies."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we negotiate in good faith, we will reach a win-win agreement. |
Nếu chúng ta đàm phán một cách thiện chí, chúng ta sẽ đạt được một thỏa thuận đôi bên cùng có lợi. |
| Phủ định | If the company doesn't offer a win-win solution, the employees won't be satisfied. |
Nếu công ty không đưa ra giải pháp đôi bên cùng có lợi, nhân viên sẽ không hài lòng. |
| Nghi vấn | Will the collaboration be win-win if both teams contribute equally? |
Liệu sự hợp tác có phải là đôi bên cùng có lợi nếu cả hai đội đóng góp ngang nhau không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This negotiation is as win-win as possible; both sides benefit equally. |
Cuộc đàm phán này mang tính đôi bên cùng có lợi nhất có thể; cả hai bên đều hưởng lợi như nhau. |
| Phủ định | That agreement isn't more win-win than the previous one; both parties are still unsatisfied. |
Thỏa thuận đó không mang tính đôi bên cùng có lợi hơn thỏa thuận trước; cả hai bên vẫn không hài lòng. |
| Nghi vấn | Is this strategy less win-win than we initially thought, considering the long-term consequences? |
Chiến lược này có ít tính đôi bên cùng có lợi hơn chúng ta nghĩ ban đầu không, khi xem xét những hậu quả lâu dài? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our company used to believe that negotiation was always a zero-sum game, but now we strive for win-win solutions. |
Công ty của chúng tôi từng tin rằng đàm phán luôn là một trò chơi có tổng bằng không, nhưng bây giờ chúng tôi cố gắng đạt được các giải pháp đôi bên cùng có lợi. |
| Phủ định | They didn't use to consider the customers' needs, so their business strategy wasn't win-win focused. |
Họ đã không xem xét nhu cầu của khách hàng, vì vậy chiến lược kinh doanh của họ không tập trung vào việc đôi bên cùng có lợi. |
| Nghi vấn | Did you use to think that compromise meant someone had to lose, or did you always aim for a win-win outcome? |
Bạn đã từng nghĩ rằng thỏa hiệp có nghĩa là ai đó phải thua cuộc, hay bạn luôn hướng tới một kết quả đôi bên cùng có lợi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "win-win".
