(Top Banner Ad)
wind chimes
B1
Danh từ B1 Văn hóa, Âm nhạc, Trang trí

wind chimes

UK: /ˈwɪndˌtʃaɪmz/ • US: /ˈwɪndˌtʃaɪmz/

Nghĩa tiếng Việt

chuông gió
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decorative arrangement of pieces of glass, metal, or wood that hang and make a tinkling sound in the wind.

Vietnamese Meaning

Một vật trang trí gồm nhiều ống hoặc thanh nhỏ bằng thủy tinh, kim loại hoặc gỗ treo lủng lẳng và tạo ra âm thanh leng keng khi có gió.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gentle sound of the wind chimes soothed her nerves."

    "Âm thanh du dương của chuông gió làm dịu thần kinh của cô ấy."

  • "She bought wind chimes for her balcony."

    "Cô ấy mua chuông gió cho ban công của mình."

  • "The wind chimes tinkled in the breeze."

    "Chuông gió kêu leng keng trong làn gió nhẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chime cái chuông, tiếng chuông
Verb chime ngân vang, rung lên (như chuông)
Adjective chiming đang ngân vang, đang rung lên

Synonyms

aeolian harp (đàn hạc gió (một loại nhạc cụ tạo ra âm thanh nhờ gió))

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Âm nhạc, Trang trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wind
Middle English
chimbe
Modern English
wind chimes

Câu chuyện về Chuông Gió

Từ 'wind chimes' là một từ ghép, kết hợp hai yếu tố cốt lõi: 'wind' (gió) và 'chimes' (những vật kêu leng keng). Từ 'wind' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, chỉ luồng không khí chuyển động. Trong khi đó, 'chimes' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cymbalum' (chiêng, chuông), qua tiếng Anh cổ 'cimbal' và tiếng Anh trung đại 'chimbe', ban đầu để chỉ âm thanh ngân nga của chuông. Khi ghép lại, 'wind chimes' miêu tả một vật trang trí phát ra âm thanh du dương, thư thái khi có gió thổi qua.

Usage Note

Wind chimes thường được treo ở hiên nhà, ban công hoặc trong vườn để tạo ra âm thanh du dương và thư giãn. Chúng mang ý nghĩa phong thủy, được cho là mang lại may mắn và xua đuổi tà ma.

Prepositions

in on by

* in: (treo ở đâu đó bên trong) 'The wind chimes are hanging in the garden.' * on: (treo trên bề mặt nào đó) 'The wind chimes are hanging on the porch.' * by: (ở gần cái gì đó) 'The wind chimes are by the window.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wind chimes
  • melodic melodic wind chimes
    (chuông gió du dương)
  • soothing soothing wind chimes
    (chuông gió êm dịu)
  • decorative decorative wind chimes
    (chuông gió trang trí)
Verb + wind chimes
  • hang hang wind chimes
    (treo chuông gió)
  • listen to listen to wind chimes
    (lắng nghe tiếng chuông gió)
  • make the the wind makes the wind chimes ring
    (gió làm chuông gió kêu)

Idioms

  • the gentle music of the wind chimes

    âm thanh nhẹ nhàng, du dương của chuông gió (thường mang lại cảm giác thư thái)

    "I love sitting on the porch and listening to the gentle music of the wind chimes."

    (Tôi thích ngồi ở hiên nhà và lắng nghe âm thanh du dương của chuông gió.)

  • to be soothed by the wind chimes

    được chuông gió xoa dịu (tâm hồn, cảm xúc)

    "After a long day, I often feel soothed by the wind chimes outside my window."

    (Sau một ngày dài, tôi thường cảm thấy tâm hồn được xoa dịu bởi tiếng chuông gió ngoài cửa sổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wind chimes

Danh từ
Lật mặt

Một vật trang trí gồm nhiều ống hoặc thanh nhỏ bằng thủy tinh, kim loại hoặc gỗ treo lủng lẳng và tạo ra âm thanh leng keng khi có gió.

"The gentle sound of the wind chimes soothed her nerves."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wind chimes".

Biểu tượng của sự thư thái và may mắn

Chuông gió không chỉ là vật trang trí mà còn được tin rằng mang lại sự bình yên, thư giãn nhờ âm thanh du dương của chúng. Trong một số nền văn hóa, đặc biệt là ảnh hưởng từ phương Đông, chuông gió còn được cho là mang lại may mắn, thu hút năng lượng tích cực và xua đuổi điều xấu, thường được treo ở cửa ra vào hoặc cửa sổ.

Đa dạng chất liệu và âm thanh

Chuông gió được làm từ nhiều chất liệu khác nhau như tre, kim loại, gốm sứ, thủy tinh... Mỗi loại chất liệu sẽ tạo ra những âm thanh đặc trưng riêng biệt. Chuông tre thường có âm thanh trầm ấm, mộc mạc; chuông kim loại tạo ra tiếng leng keng trong trẻo, vang xa; còn chuông thủy tinh mang lại âm thanh tinh tế và nhẹ nhàng, tạo nên một bản giao hưởng tự nhiên khi gió thổi.