(Top Banner Ad)
gong
B1
noun B1 Âm nhạc, Văn hóa

gong

UK: /ɡɒŋ/ • US: /ɡɔːŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cồng chiêng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large metal disc with a turned-down rim, typically of bronze or brass, that is struck with a mallet to produce a resonant sound.

Vietnamese Meaning

Một đĩa kim loại lớn có vành uốn cong, thường bằng đồng hoặc thau, được đánh bằng vồ để tạo ra âm thanh vang dội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The temple gong resonated deeply throughout the valley."

    "Tiếng cồng trong chùa vang vọng khắp thung lũng."

  • "The stage director used a gong to signal the start of the play."

    "Đạo diễn sân khấu đã dùng một chiếc cồng để báo hiệu sự bắt đầu của vở kịch."

  • "The sound of the gong filled the meditation hall."

    "Âm thanh của tiếng cồng tràn ngập thiền đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gong cái cồng, cái chiêng
Verb gong đánh cồng, đánh chiêng; tạo ra âm thanh như tiếng cồng

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Malay/Javanese
gong
English
gong

Nguồn gốc tiếng chuông

Từ 'gong' được du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 17 từ tiếng Mã Lai hoặc tiếng Java, nơi nó là một từ tượng thanh mô phỏng chính âm thanh vang dội của nhạc cụ này. Gongs có nguồn gốc từ Đông Nam Á và Đông Á, đóng vai trò quan trọng trong âm nhạc, nghi lễ và các sự kiện văn hóa.

Usage Note

Gong thường được sử dụng trong âm nhạc phương Đông, các nghi lễ tôn giáo, và đôi khi trong dàn nhạc phương Tây. Nó tạo ra âm thanh cộng hưởng, kéo dài và có thể thay đổi âm lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gong
  • loud loud gong
    (tiếng cồng lớn, tiếng chiêng vang)
  • ceremonial ceremonial gong
    (cồng nghi lễ, chiêng nghi thức)
  • dinner dinner gong
    (cồng báo bữa ăn)
Verb + gong
  • strike strike a gong
    (đánh cồng, đánh chiêng)
  • beat beat a gong
    (gõ cồng, đập chiêng)
  • sound sound a gong
    (phát ra tiếng cồng/chiêng)
Phrases with gong
  • the sound of the the sound of the gong
    (âm thanh của cồng/chiêng)

Idioms

  • get the gong

    nhận huy chương, được vinh danh (thường là trong quân đội hoặc do lòng dũng cảm, đặc biệt ở Anh)

    "He got the gong for his bravery in battle."

    (Anh ấy được tặng huân chương vì sự dũng cảm trong trận chiến.)

  • gong show

    một sự kiện hỗn loạn, lố bịch hoặc khó hiểu (nghĩa bóng, tiếng lóng Bắc Mỹ)

    "The meeting turned into a real gong show with everyone shouting at each other."

    (Cuộc họp biến thành một mớ hỗn độn khi mọi người la hét lẫn nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gong

noun
Lật mặt

Một đĩa kim loại lớn có vành uốn cong, thường bằng đồng hoặc thau, được đánh bằng vồ để tạo ra âm thanh vang dội.

"The temple gong resonated deeply throughout the valley."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ceremony must use a gong to signal the beginning.
Buổi lễ phải sử dụng một cái cồng để báo hiệu sự bắt đầu.
Phủ định
You should not strike the gong so loudly.
Bạn không nên đánh cồng quá to.
Nghi vấn
Could the temple have used a gong in the past?
Ngôi đền có thể đã sử dụng cồng trong quá khứ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gong".

Vai trò trong văn hóa Á Đông

Cồng chiêng có ý nghĩa sâu sắc trong nhiều nền văn hóa Đông Á và Đông Nam Á, được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo, lễ hội truyền thống, âm nhạc dân gian và giao tiếp cộng đồng. Chúng thường tượng trưng cho sự thịnh vượng, quyền lực và kết nối tâm linh.

Gong trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, cồng chiêng xuất hiện trong các dàn nhạc giao hưởng để tạo hiệu ứng kịch tính, hoặc được dùng như một tín hiệu báo hiệu, ví dụ như cồng báo bữa ăn hoặc cồng kết thúc một hiệp đấu quyền Anh.