(Top Banner Ad)
winding road
B1
Danh từ ghép B1 Địa lý, Mô tả cảnh quan

winding road

UK: /ˈwaɪndɪŋ rəʊd/ • US: /ˈwaɪndɪŋ roʊd/

Nghĩa tiếng Việt

đường quanh co đường uốn lượn đường đèo đường khúc khuỷu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A road that has many curves and bends.

Vietnamese Meaning

Một con đường có nhiều khúc cua và uốn lượn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The winding road led us through the mountains."

    "Con đường quanh co dẫn chúng tôi xuyên qua những ngọn núi."

  • "Driving on a winding road requires careful attention."

    "Lái xe trên một con đường quanh co đòi hỏi sự tập trung cao độ."

  • "The winding road was lined with beautiful trees."

    "Con đường quanh co được bao quanh bởi những hàng cây tuyệt đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wind Uốn lượn, cuộn lại (theo một hướng)
Verb unwind Thư giãn, xả hơi (nghĩa bóng); tháo cuộn, mở ra (nghĩa đen)
Noun road Con đường, lối đi
Noun roadway Lòng đường, mặt đường (phần dành cho xe cộ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Mô tả cảnh quan

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*windaną
Old English
windan
Middle English
winden
Proto-Germanic
*raidō
Old English
rād
Middle English
rode
Modern English
winding road

Nguồn gốc 'Winding' và 'Road'

'Winding' có nguồn gốc từ động từ 'wind' trong tiếng Anh cổ (windan), nghĩa là uốn, cuộn, xoắn. 'Road' lại bắt nguồn từ danh từ 'rād' cũng trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là chuyến đi hoặc con đường dành cho việc cưỡi ngựa. Khi kết hợp lại, 'winding road' mô tả một con đường không thẳng, liên tục uốn lượn, phản ánh chính xác nghĩa của từng thành tố.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những con đường ở vùng núi, đồi hoặc nông thôn, nơi địa hình không bằng phẳng. Nó gợi lên hình ảnh một hành trình chậm rãi và có thể đầy thử thách, nhưng cũng đẹp và thú vị. So với 'curved road' (đường cong), 'winding road' nhấn mạnh sự liên tục và số lượng lớn các khúc cua.

Prepositions

along on

'along a winding road' diễn tả việc di chuyển dọc theo con đường. 'on a winding road' chỉ vị trí nằm trên con đường đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + winding road
  • long long winding road
    (con đường uốn lượn dài)
  • narrow narrow winding road
    (con đường uốn lượn hẹp)
  • steep steep winding road
    (con đường uốn lượn dốc)
Verb + winding road
  • follow follow a winding road
    (đi theo con đường uốn lượn)
  • drive along drive along a winding road
    (lái xe dọc theo con đường uốn lượn)
  • navigate navigate a winding road
    (điều hướng trên con đường uốn lượn)
Prepositional Phrase
  • along along a winding road
    (dọc theo một con đường quanh co)
  • up up a winding road
    (lên một con đường quanh co)

Idioms

  • The winding road of life

    Hành trình cuộc đời đầy thăng trầm, khúc khuỷu

    "After many challenges, she found happiness on the winding road of life."

    (Sau nhiều thử thách, cô ấy đã tìm thấy hạnh phúc trên con đường đời đầy thăng trầm.)

  • A winding road to success/recovery

    Một hành trình khó khăn, không thẳng tắp để đạt được thành công/hồi phục

    "His career was a winding road to success, with many ups and downs."

    (Sự nghiệp của anh ấy là một con đường gập ghềnh đến thành công, với nhiều thăng trầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

winding road

Danh từ ghép
Lật mặt

Một con đường có nhiều khúc cua và uốn lượn.

"The winding road led us through the mountains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car carefully navigated the winding road.
Chiếc xe cẩn thận di chuyển trên con đường quanh co.
Phủ định
Never had I seen such a treacherous winding road.
Chưa bao giờ tôi thấy một con đường quanh co nguy hiểm như vậy.
Nghi vấn
Should you take this winding road, be sure to have a full tank of gas.
Nếu bạn đi con đường quanh co này, hãy chắc chắn rằng bạn có đầy bình xăng.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tour bus will take us along a winding road through the mountains.
Xe buýt du lịch sẽ đưa chúng ta đi dọc theo một con đường quanh co xuyên qua những ngọn núi.
Phủ định
I am not going to drive my car on that winding road; it's too dangerous.
Tôi sẽ không lái xe trên con đường quanh co đó; nó quá nguy hiểm.
Nghi vấn
Will the new highway follow the winding road's original path?
Đường cao tốc mới có đi theo con đường quanh co ban đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "winding road".

Biểu tượng của cuộc hành trình cuộc đời

Con đường uốn lượn thường được dùng làm phép ẩn dụ cho hành trình cuộc đời của con người, hàm ý rằng cuộc sống không phải lúc nào cũng thẳng tắp mà chứa đựng nhiều thử thách, bất ngờ và những khúc quanh không lường trước được. Nó khuyến khích sự kiên nhẫn và khả năng thích nghi.

Nguồn cảm hứng trong nghệ thuật và văn học

Trong hội họa, nhiếp ảnh hay văn học, hình ảnh con đường uốn lượn thường tạo ra cảm giác bí ẩn, lãng mạn hoặc thử thách, mời gọi người xem/đọc khám phá những điều chưa biết ở phía trước. Nó cũng có thể biểu thị sự tự do và khám phá.