(Top Banner Ad)
mountain pass
B1
danh từ B1 Địa lý, Du lịch, Quân sự

mountain pass

UK: /ˈmaʊntɪn pɑːs/ • US: /ˈmaʊntən pæs/

Nghĩa tiếng Việt

đèo hẻm núi cổng trời (nghĩa bóng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A navigable route through a mountain range or over a ridge.

Vietnamese Meaning

Một con đường có thể đi lại được xuyên qua một dãy núi hoặc vượt qua một sống núi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The caravan made its way slowly through the mountain pass."

    "Đoàn lữ hành chậm rãi vượt qua con đèo."

  • "The rebels controlled the mountain pass."

    "Quân nổi dậy kiểm soát con đèo."

  • "The road winds through the mountain pass."

    "Con đường uốn lượn qua con đèo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mountain núi
Verb pass vượt qua, đi qua

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Du lịch, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
mountain pass

Nguồn gốc của 'mountain pass'

Cụm từ 'mountain pass' (đèo núi) có nghĩa đen là một con đường hoặc lối đi tự nhiên qua một dãy núi. Nó được hình thành đơn giản bằng cách ghép hai từ: 'mountain' (núi) và 'pass' (lối đi). Từ 'pass' trong trường hợp này đề cập đến một khoảng trống thấp hơn giữa các đỉnh núi, tạo điều kiện thuận lợi cho việc đi lại.

Usage Note

Cụm từ 'mountain pass' thường dùng để chỉ những con đường tự nhiên hoặc nhân tạo, có thể vượt qua địa hình núi non hiểm trở. Nó nhấn mạnh tính chất kết nối giữa hai khu vực bị ngăn cách bởi núi. So với 'valley' (thung lũng), 'mountain pass' tập trung vào tính chất con đường đi qua, trong khi 'valley' chỉ đơn thuần là một vùng đất trũng giữa các ngọn núi.

Prepositions

through over

'through' dùng khi con đường đi xuyên qua dãy núi. Ví dụ: 'The army marched through the mountain pass.' 'over' dùng khi con đường đi qua đỉnh hoặc sống núi. Ví dụ: 'The view from over the mountain pass was breathtaking.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mountain pass
  • dangerous dangerous mountain pass
    (đèo núi nguy hiểm)
  • scenic scenic mountain pass
    (đèo núi có cảnh đẹp)
  • steep steep mountain pass
    (đèo núi dốc)
Verb + mountain pass
  • cross cross a mountain pass
    (vượt qua một đèo núi)
  • climb climb a mountain pass
    (leo lên một đèo núi)
  • navigate navigate a mountain pass
    (điều hướng qua một đèo núi)

Idioms

  • to be over the hill

    hết thời, không còn trẻ trung, sung sức

    "He's over the hill now and can't compete at that level anymore."

    (Anh ấy hết thời rồi và không thể cạnh tranh ở cấp độ đó nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mountain pass

danh từ
Lật mặt

Một con đường có thể đi lại được xuyên qua một dãy núi hoặc vượt qua một sống núi.

"The caravan made its way slowly through the mountain pass."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had taken the mountain pass, we would arrive earlier now.
Nếu chúng ta đã đi đường đèo, bây giờ chúng ta đã đến sớm hơn.
Phủ định
If they hadn't closed the mountain pass due to the snowstorm, we could have visited our grandparents last weekend.
Nếu họ không đóng đường đèo do bão tuyết, chúng ta đã có thể thăm ông bà vào cuối tuần trước.
Nghi vấn
If the mountain pass wasn't so dangerous, would you have considered driving through it?
Nếu đường đèo không nguy hiểm như vậy, bạn có cân nhắc lái xe qua đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mountain pass".

Đèo núi trong văn hóa

Đèo núi thường có ý nghĩa quan trọng về mặt lịch sử và văn hóa, đóng vai trò là tuyến đường thương mại, quân sự và di cư quan trọng. Nhiều trận chiến và sự kiện lịch sử đã diễn ra tại các đèo núi.