(Top Banner Ad)
twisting road
B1
adjective B1 Địa lý, Giao thông

twisting road

UK: /ˈtwɪstɪŋ rəʊd/ • US: /ˈtwɪstɪŋ roʊd/

Nghĩa tiếng Việt

đường quanh co đường uốn lượn đường ngoằn ngoèo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A road that has many bends or curves.

Vietnamese Meaning

Một con đường có nhiều khúc quanh hoặc đường cong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The twisting road led us through the mountains."

    "Con đường quanh co dẫn chúng tôi xuyên qua những ngọn núi."

  • "Driving on that twisting road made me carsick."

    "Lái xe trên con đường quanh co đó khiến tôi bị say xe."

  • "The advertisement showed a sports car speeding along a twisting road."

    "Quảng cáo cho thấy một chiếc xe thể thao đang chạy nhanh trên một con đường quanh co."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb twist xoắn, vặn, bẻ cong
Noun twist sự xoắn, khúc quanh, bước ngoặt
Adjective twisted bị xoắn, quanh co, méo mó
Noun twister người/vật vặn xoắn, cơn lốc xoáy
Noun road con đường, đường cái
Adjective roadless không có đường
Noun roadside lề đường
Noun roadway lòng đường, mặt đường
Noun crossroads ngã tư, bước ngoặt quan trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dwo-
Proto-Germanic
*twis-
Old French
twister
Old English
twisten
English
twist
Proto-Indo-European
*reidh-
Proto-Germanic
*raidō
Old English
rād
English
road

Nguồn gốc của "Twisting"

Từ 'twisting' là dạng tính từ của động từ 'twist', có nghĩa là 'xoắn, uốn cong'. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Old English 'twisten' và tiếng Old French 'twister', liên quan đến một gốc Proto-Germanic 'twis-' mang ý nghĩa 'hai' hoặc 'kép', ám chỉ sự xoay tròn tạo ra nhiều hướng.

Nguồn gốc của "Road"

Từ 'road' có nguồn gốc từ tiếng Old English 'rād', mang nghĩa 'một chuyến đi' hoặc 'một cuộc hành trình'. Nó có liên hệ với động từ 'ride' (cưỡi, đi), gợi lên ý tưởng về một con đường dùng để đi lại.

Sự kết hợp ý nghĩa

Khi kết hợp, 'twisting road' mô tả một con đường không đi thẳng mà uốn lượn, quanh co, khúc khuỷu, tạo ra hình ảnh một hành trình với nhiều khúc cua và thay đổi hướng đi.

Usage Note

Tính từ 'twisting' mô tả đặc điểm của con đường, nhấn mạnh sự quanh co liên tục. So với 'curved road' (đường cong), 'twisting road' gợi ý sự phức tạp và khó đi hơn, với nhiều khúc cua liên tiếp nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + twisting road
  • narrow narrow twisting road
    (con đường quanh co hẹp)
  • long long twisting road
    (con đường quanh co dài)
  • dangerous dangerous twisting road
    (con đường quanh co nguy hiểm)
  • steep steep twisting road
    (con đường quanh co dốc)
  • mountain mountain twisting road
    (con đường núi quanh co)
Verb + twisting road
  • navigate navigate a twisting road
    (lái xe/điều hướng trên một con đường quanh co)
  • follow follow a twisting road
    (đi theo một con đường quanh co)
  • drive on drive on a twisting road
    (lái xe trên một con đường quanh co)
Preposition + twisting road
  • along along the twisting road
    (dọc theo con đường quanh co)
  • on on the twisting road
    (trên con đường quanh co)
  • through through the twisting road
    (xuyên qua con đường quanh co)

Idioms

  • a long and twisting road

    một con đường dài và quanh co (thường mang nghĩa ẩn dụ về một hành trình, quá trình phức tạp, nhiều khó khăn hoặc không lường trước được)

    "Their relationship has been a long and twisting road, but they finally found happiness."

    (Mối quan hệ của họ đã là một con đường dài và quanh co, nhưng cuối cùng họ cũng tìm thấy hạnh phúc.)

  • life's twisting road

    con đường quanh co của cuộc đời (ám chỉ những bất ngờ, thử thách, bước ngoặt và sự thay đổi trong cuộc sống)

    "On life's twisting road, you learn to adapt to unexpected turns."

    (Trên con đường quanh co của cuộc đời, bạn học cách thích nghi với những khúc cua bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

twisting road

adjective
Lật mặt

Một con đường có nhiều khúc quanh hoặc đường cong.

"The twisting road led us through the mountains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a car, I would drive along that twisting road to enjoy the scenery.
Nếu tôi có một chiếc xe hơi, tôi sẽ lái xe dọc theo con đường ngoằn ngoèo đó để thưởng ngoạn phong cảnh.
Phủ định
If the road weren't so twisting, we wouldn't feel carsick.
Nếu con đường không quá ngoằn ngoèo, chúng ta sẽ không cảm thấy say xe.
Nghi vấn
Would you feel scared if you drove on a twisting road at night?
Bạn có cảm thấy sợ hãi nếu bạn lái xe trên một con đường ngoằn ngoèo vào ban đêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "twisting road".

Biểu tượng của cuộc hành trình

Trong văn hóa phương Tây, một con đường quanh co thường được sử dụng như một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho hành trình cuộc đời, những thử thách, bước ngoặt bất ngờ và những lựa chọn mà mỗi người phải đối mặt. Nó gợi lên ý nghĩa về sự phiêu lưu, khám phá và những trải nghiệm không thể đoán trước, khác với một con đường thẳng tắp, dễ dàng.

Vẻ đẹp trong cảnh quan thiên nhiên

Những con đường quanh co thường được tìm thấy ở các vùng núi, bờ biển hoặc cảnh quan nông thôn, mang đến những khung cảnh ngoạn mục và là điểm nhấn của du lịch khám phá. Chúng đại diện cho sự hòa mình vào thiên nhiên, trải nghiệm lái xe đầy thử thách nhưng thú vị, và thường được coi là biểu tượng của vẻ đẹp tự nhiên và sự tự do.