(Top Banner Ad)
windy city
B1
Thành ngữ (Idiom) B1 Địa lý, Văn hóa

windy city

Nghĩa tiếng Việt

Thành phố Gió (biệt danh của Chicago)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A nickname for Chicago, Illinois.

Vietnamese Meaning

Một biệt danh của thành phố Chicago, Illinois.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Chicago is known as the Windy City."

    "Chicago được biết đến với biệt danh Thành phố Gió."

  • "The Windy City is famous for its architecture."

    "Thành phố Gió nổi tiếng với kiến trúc của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wind gió
Adjective windy nhiều gió, lộng gió
Noun city thành phố
Noun citizen công dân
Adjective urban thuộc đô thị, thành thị

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
windy
English
city
English
Windy City

Biệt danh từ gió và đối thủ

Biệt danh 'Windy City' (Thành phố lộng gió) của Chicago có hai giả thuyết chính. Một là do thành phố này nằm gần hồ Michigan, thường xuyên phải hứng chịu những cơn gió mạnh. Giả thuyết thứ hai, phổ biến hơn, cho rằng biệt danh này xuất phát từ một bài báo năm 1890 của biên tập viên Charles Dana của tờ New York Sun, khi ông gọi các nhà quảng bá của Chicago là 'những kẻ lộng gió' (windy) vì họ quá nhiệt tình trong việc giành quyền đăng cai Triển lãm Thế giới.

Usage Note

Cụm từ "windy city" dùng để chỉ thành phố Chicago. Nguồn gốc của biệt danh này không hoàn toàn rõ ràng. Có một số giả thuyết: 1) Do vị trí của Chicago trên Hồ Michigan, nơi thường có gió mạnh. 2) Do các chính trị gia và cư dân Chicago khoe khoang, tự cao tự đại, 'nói dóc' nhiều (gió). Cần lưu ý rằng biệt danh này thường được sử dụng một cách mỉa mai hoặc hài hước.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Windy City
  • bustling bustling Windy City
    (Thành phố lộng gió nhộn nhịp)
  • famous famous Windy City
    (Thành phố lộng gió nổi tiếng)
  • vibrant vibrant Windy City
    (Thành phố lộng gió sôi động)
Verb + Windy City
  • visit visit the Windy City
    (ghé thăm Thành phố lộng gió)
  • explore explore the Windy City
    (khám phá Thành phố lộng gió)
  • love love the Windy City
    (yêu Thành phố lộng gió)
Preposition + Windy City
  • in in the Windy City
    (ở Thành phố lộng gió)
  • from from the Windy City
    (từ Thành phố lộng gió)
  • to to the Windy City
    (đến Thành phố lộng gió)

Idioms

  • A trip to the Windy City

    Một chuyến đi đến Chicago (Thành phố lộng gió)

    "We're planning a trip to the Windy City next summer."

    (Chúng tôi đang lên kế hoạch một chuyến đi đến Thành phố lộng gió vào mùa hè tới.)

  • The spirit of the Windy City

    Tinh thần của Chicago (tính kiên cường, sự hiếu khách, văn hóa đặc trưng)

    "Despite the challenges, the spirit of the Windy City always shines through."

    (Bất chấp những thử thách, tinh thần của Thành phố lộng gió luôn tỏa sáng.)

  • Windy City architecture

    Kiến trúc đặc trưng của Chicago

    "Chicago is renowned for its stunning Windy City architecture."

    (Chicago nổi tiếng với kiến trúc Thành phố lộng gió tuyệt đẹp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

windy city

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Một biệt danh của thành phố Chicago, Illinois.

"Chicago is known as the Windy City."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "windy city".

Gió và Cạnh tranh

Biệt danh 'Thành phố lộng gió' (The Windy City) có thể ám chỉ những cơn gió lạnh thường xuyên thổi từ hồ Michigan, đặc biệt vào mùa đông, khiến thời tiết ở đây khá khắc nghiệt. Tuy nhiên, nó cũng mang hàm ý về sự 'nhiều lời' hay 'khoe khoang', từng được dùng bởi các tờ báo New York để châm biếm người dân Chicago về sự nhiệt tình quá mức của họ trong việc quảng bá thành phố.

Trung tâm Kiến trúc và Ẩm thực

Chicago không chỉ nổi tiếng với biệt danh này mà còn là một trung tâm kiến trúc thế giới, với những tòa nhà chọc trời ấn tượng và nhiều công trình kiến trúc độc đáo. Thành phố còn được biết đến với món pizza đế dày (deep-dish pizza) độc đáo và nền văn hóa thể thao sôi động, đặc biệt với các đội bóng chày và bóng rổ nổi tiếng.