(Top Banner Ad)
nickname
A2
noun A2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

nickname

UK: /ˈnɪkneɪm/ • US: /ˈnɪkˌneɪm/

Nghĩa tiếng Việt

biệt danh tên hiệu tên lóng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An informal, often humorous, name for a person or thing.

Vietnamese Meaning

Tên hiệu, biệt danh, thường là một cái tên không chính thức, đôi khi hài hước, dùng để gọi một người hoặc một vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My nickname is Sam."

    "Biệt danh của tôi là Sam."

  • "She has a lot of nicknames."

    "Cô ấy có rất nhiều biệt danh."

  • "His real name is Robert, but everyone calls him Bob."

    "Tên thật của anh ấy là Robert, nhưng mọi người đều gọi anh ấy là Bob."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nickname biệt danh, tên gọi thân mật
Verb to nickname đặt biệt danh cho (ai đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
an eke name
Early Modern English
a nekename
Modern English
nickname

Nguồn gốc thú vị

Từ 'nickname' có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh Trung cổ 'an eke name', có nghĩa là 'một tên bổ sung' hoặc 'một tên khác'. Theo thời gian, do sự hiểu lầm về cách phân tách từ khi nói nhanh (a-neke-name thay vì an-eke-name), cụm từ này đã dần biến thành 'a nekename' và cuối cùng rút gọn thành 'nickname' như chúng ta biết ngày nay. Điều này cho thấy 'nickname' ban đầu được dùng để chỉ một tên phụ, không phải tên khai sinh.

Usage Note

Nickname thường mang tính thân mật, gần gũi hơn so với tên chính thức. Nó có thể dựa trên đặc điểm tính cách, ngoại hình, hoặc một sự kiện liên quan đến người hoặc vật đó. So với "alias" (bí danh), "nickname" thường được sử dụng công khai và không mang ý nghĩa che giấu danh tính.

Prepositions

for

"nickname for" dùng để chỉ biệt danh dành cho ai/cái gì. Ví dụ: "His nickname for his car is 'Beast'."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nickname
  • affectionate an affectionate nickname
    (một biệt danh trìu mến)
  • childhood a childhood nickname
    (một biệt danh thời thơ ấu)
  • cruel a cruel nickname
    (một biệt danh độc ác)
Prepositional Phrase
  • by go by the nickname of...
    (được biết đến/gọi bằng biệt danh...)

Idioms

  • go by a nickname

    được gọi/biết đến với một biệt danh

    "He often goes by the nickname 'Rocky' among his friends."

    (Anh ấy thường được bạn bè gọi bằng biệt danh 'Rocky'.)

  • be known as [nickname]

    được biết đến với biệt danh [biệt danh]

    "She's known as 'Speedy' because she runs so fast."

    (Cô ấy được biết đến với biệt danh 'Speedy' vì cô ấy chạy rất nhanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nickname

noun
Lật mặt

Tên hiệu, biệt danh, thường là một cái tên không chính thức, đôi khi hài hước, dùng để gọi một người hoặc một vật.

"My nickname is Sam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important to nickname your files appropriately for easy identification.
Việc đặt biệt danh cho các tệp của bạn một cách thích hợp là rất quan trọng để dễ dàng nhận dạng.
Phủ định
It's preferable not to nickname people behind their backs.
Tốt hơn là không nên đặt biệt danh cho mọi người sau lưng họ.
Nghi vấn
Why did they decide to nickname the new employee 'Sparky'?
Tại sao họ quyết định đặt biệt danh cho nhân viên mới là 'Sparky'?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My best friend, Sarah, has a cute nickname, 'Sunshine'.
Bạn thân nhất của tôi, Sarah, có một biệt danh dễ thương, 'Sunshine'.
Phủ định
Even though she doesn't like it, some people still nickname her 'Shorty', which is not very kind.
Mặc dù cô ấy không thích nó, một số người vẫn đặt biệt danh cho cô ấy là 'Shorty', điều này không tốt chút nào.
Nghi vấn
Well, is it true, John, that your nickname used to be 'Johnny Appleseed'?
Chà, có thật không John, rằng biệt danh của bạn từng là 'Johnny Appleseed'?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her friends had nicknamed her 'Sunshine' because of her cheerful personality.
Cô ấy nói rằng bạn bè đã đặt biệt danh cho cô ấy là 'Sunshine' vì tính cách vui vẻ của cô ấy.
Phủ định
He told me that they hadn't nicknamed the new player yet.
Anh ấy nói với tôi rằng họ vẫn chưa đặt biệt danh cho cầu thủ mới.
Nghi vấn
She asked if they had nicknamed their dog 'Shadow'.
Cô ấy hỏi liệu họ đã đặt biệt danh cho con chó của họ là 'Shadow' hay không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His nickname is 'Tiger'.
Biệt danh của anh ấy là 'Hổ'.
Phủ định
They don't have a nickname for the new teacher.
Họ không có biệt danh cho giáo viên mới.
Nghi vấn
What nickname did they give you?
Họ đã đặt cho bạn biệt danh gì?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she joins the drama club, everyone will have nicknamed her 'Sunshine' because of her cheerful personality.
Vào thời điểm cô ấy tham gia câu lạc bộ kịch, mọi người sẽ đã đặt biệt danh cho cô ấy là 'Ánh Dương' vì tính cách vui vẻ của cô ấy.
Phủ định
He won't have nicknamed his car before he actually buys it; he likes to wait until he knows its personality.
Anh ấy sẽ không đặt biệt danh cho chiếc xe của mình trước khi anh ấy thực sự mua nó; anh ấy thích đợi đến khi anh ấy biết tính cách của nó.
Nghi vấn
Will they have nicknamed the baby by the time the official birth certificate is issued?
Liệu họ đã đặt biệt danh cho em bé vào thời điểm giấy khai sinh chính thức được cấp chưa?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he graduates, his classmates will have been nicknaming him 'Professor' for two years.
Vào thời điểm anh ấy tốt nghiệp, các bạn cùng lớp sẽ đã đặt biệt danh cho anh ấy là 'Giáo sư' trong hai năm.
Phủ định
By next month, they won't have been nicknaming the new puppy 'Lucky' for very long.
Đến tháng sau, họ sẽ chưa đặt biệt danh cho chú chó con mới là 'Lucky' được lâu lắm.
Nghi vấn
Will she have been nicknaming her car 'Betsy' since she bought it?
Liệu cô ấy đã đặt biệt danh cho chiếc xe của mình là 'Betsy' kể từ khi cô ấy mua nó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nickname".

Biệt danh trong gia đình và bạn bè

Trong văn hóa phương Tây, biệt danh thường được dùng để thể hiện tình cảm, sự gần gũi và sự thân mật giữa các thành viên trong gia đình hoặc bạn bè thân thiết. Chúng có thể là một cách để phân biệt cá nhân hoặc đơn giản là một tên gọi trìu mến, mang ý nghĩa riêng tư.

Biệt danh trong thể thao và công chúng

Nhiều vận động viên, người nổi tiếng hoặc nhân vật lịch sử thường có những biệt danh gắn liền với tính cách, thành tích, ngoại hình hoặc câu chuyện của họ. Những biệt danh này giúp họ dễ được nhận biết, tạo dấu ấn trong lòng công chúng và đôi khi còn trở thành một phần thương hiệu cá nhân không chính thức.