(Top Banner Ad)
winegrowing
C1
Noun C1 Nông nghiệp, Sản xuất rượu

winegrowing

UK: /ˈwaɪnˌɡrəʊɪŋ/ • US: /ˈwaɪnˌɡroʊɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nghề trồng nho làm rượu việc trồng nho để sản xuất rượu vang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The cultivation of grapes for winemaking.

Vietnamese Meaning

Sự trồng nho để sản xuất rượu vang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Winegrowing is a labor-intensive agricultural practice."

    "Trồng nho làm rượu là một hoạt động nông nghiệp đòi hỏi nhiều công sức."

  • "The success of winegrowing depends on climate and soil conditions."

    "Sự thành công của việc trồng nho làm rượu phụ thuộc vào điều kiện khí hậu và đất đai."

  • "Sustainable winegrowing practices are becoming increasingly important."

    "Các biện pháp trồng nho bền vững đang ngày càng trở nên quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wine rượu vang
Verb grow trồng, phát triển
Noun winegrower người trồng nho làm rượu
Noun vineyard vườn nho
Noun viticulture nghề trồng nho; khoa học trồng nho

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Sản xuất rượu

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wīn
Old English
grōwan
English
winegrowing

Nguồn gốc đơn giản của 'winegrowing'

Từ 'winegrowing' là một từ ghép trực tiếp trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần 'wine' (rượu vang) và 'growing' (việc trồng trọt). 'Wine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vīnum' và tiếng Anh cổ 'wīn', chỉ đồ uống lên men từ nho. 'Growing' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'grōwan', có nghĩa là phát triển hoặc trồng trọt. Do đó, 'winegrowing' miêu tả chính xác hành động trồng nho để sản xuất rượu vang.

Usage Note

Thuật ngữ này tập trung vào quá trình trồng và chăm sóc nho nhằm mục đích thu hoạch để làm rượu. Nó bao gồm các hoạt động như chọn giống nho, chuẩn bị đất, trồng, cắt tỉa, tưới nước, bón phân, và kiểm soát sâu bệnh. Khác với 'viticulture' là từ mang nghĩa rộng hơn, bao gồm tất cả các khía cạnh của việc trồng nho, không nhất thiết chỉ để sản xuất rượu.

Prepositions

in for

'in' được sử dụng khi đề cập đến khu vực hoặc quốc gia nơi hoạt động trồng nho diễn ra (ví dụ: 'Winegrowing in Napa Valley is a significant industry.'). 'for' được sử dụng để chỉ mục đích của việc trồng nho (ví dụ: 'Winegrowing for sparkling wine production requires specific grape varieties.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + winegrowing
  • sustainable sustainable winegrowing
    (canh tác nho bền vững)
  • organic organic winegrowing
    (canh tác nho hữu cơ)
  • traditional traditional winegrowing
    (canh tác nho truyền thống)
winegrowing + Noun
  • region winegrowing region
    (vùng trồng nho làm rượu)
  • industry winegrowing industry
    (ngành công nghiệp trồng nho làm rượu)
  • practices winegrowing practices
    (các phương pháp trồng nho làm rượu)

Idioms

  • winegrowing region

    vùng trồng nho làm rượu (khu vực địa lý có truyền thống hoặc điều kiện thích hợp để trồng nho và sản xuất rượu)

    "Napa Valley is a famous winegrowing region in California."

    (Thung lũng Napa là một vùng trồng nho làm rượu nổi tiếng ở California.)

  • winegrowing industry

    ngành công nghiệp trồng nho làm rượu (tổng thể các hoạt động liên quan đến việc trồng nho, sản xuất và phân phối rượu vang)

    "The local government supports the winegrowing industry with various subsidies."

    (Chính quyền địa phương hỗ trợ ngành công nghiệp trồng nho làm rượu bằng nhiều khoản trợ cấp khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

winegrowing

Noun
Lật mặt

Sự trồng nho để sản xuất rượu vang.

"Winegrowing is a labor-intensive agricultural practice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Winegrowing is a significant part of the region's economy.
Trồng nho làm rượu là một phần quan trọng của nền kinh tế khu vực.
Phủ định
Winegrowing isn't always profitable due to unpredictable weather conditions.
Trồng nho làm rượu không phải lúc nào cũng có lợi nhuận do điều kiện thời tiết khó lường.
Nghi vấn
What makes winegrowing so challenging in this area?
Điều gì khiến việc trồng nho làm rượu trở nên khó khăn như vậy ở khu vực này?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be focusing on winegrowing in the Napa Valley next year.
Họ sẽ tập trung vào việc trồng nho làm rượu ở Thung lũng Napa vào năm tới.
Phủ định
She won't be winegrowing in that region because of the climate.
Cô ấy sẽ không trồng nho làm rượu ở khu vực đó vì khí hậu.
Nghi vấn
Will he be winegrowing on that plot of land?
Liệu anh ấy có trồng nho làm rượu trên mảnh đất đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "winegrowing".

Terroir và tầm quan trọng của địa lý

Trong văn hóa làm rượu, khái niệm 'terroir' rất quan trọng. Đây là một thuật ngữ tiếng Pháp dùng để chỉ tổng hòa các yếu tố địa lý, địa chất, khí hậu, và thậm chí cả bàn tay con người, tạo nên đặc tính độc đáo của rượu vang từ một vùng đất cụ thể. Một chai rượu vang được cho là 'thể hiện terroir' sẽ mang hương vị và đặc điểm riêng biệt mà không vùng nào khác có thể sao chép, nhấn mạnh mối liên hệ sâu sắc giữa rượu và nguồn gốc địa lý của nó.

Lễ hội thu hoạch nho

Ở nhiều vùng trồng nho trên thế giới, đặc biệt là ở châu Âu, các lễ hội thu hoạch nho (Grape Harvest Festivals) là một sự kiện văn hóa lớn. Đây là dịp để cộng đồng ăn mừng thành quả sau một năm lao động vất vả, với các hoạt động như giẫm nho truyền thống, diễu hành, âm nhạc, khiêu vũ và thưởng thức rượu vang mới. Những lễ hội này thể hiện sự gắn kết giữa con người, đất đai và nền văn hóa rượu vang.