wine factory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cơ sở sản xuất rượu vang trên quy mô lớn, thường sử dụng máy móc và quy trình công nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wine factory employs hundreds of workers during the harvest season."
"Nhà máy rượu vang tuyển dụng hàng trăm công nhân trong mùa thu hoạch."
-
"The wine factory produces thousands of bottles each day."
"Nhà máy rượu vang sản xuất hàng ngàn chai mỗi ngày."
-
"Tours of the wine factory are available to the public."
"Các tour du lịch nhà máy rượu vang được mở cho công chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | winery | Nhà máy rượu vang (thường là nơi sản xuất và ủ rượu vang, cũng dùng cho khu vực trồng nho và sản xuất rượu) |
| Noun | winemaker | Người làm rượu vang, nhà sản xuất rượu vang chuyên nghiệp |
| Noun | winemaking | Nghề làm rượu vang, quá trình sản xuất rượu vang |
| Noun | factory | Nhà máy, xưởng sản xuất (tổng quát, không chỉ riêng rượu vang) |
| Verb | manufacture | Sản xuất, chế tạo (thường dùng trong bối cảnh công nghiệp, có thể áp dụng cho việc sản xuất rượu vang ở quy mô lớn) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các nhà máy sản xuất rượu vang hiện đại, trái ngược với các xưởng sản xuất rượu vang nhỏ, thủ công hoặc các hầm rượu truyền thống. Nó nhấn mạnh quy trình sản xuất công nghiệp và số lượng lớn rượu vang được tạo ra.
Prepositions
‘in’ được dùng khi nói về việc rượu được sản xuất *trong* nhà máy. ‘at’ được dùng khi chỉ địa điểm của nhà máy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large a large wine factory (một nhà máy rượu vang lớn)
-
modern a modern wine factory (một nhà máy rượu vang hiện đại)
-
historic a historic wine factory (một nhà máy rượu vang lịch sử/lâu đời)
-
family-owned a family-owned wine factory (một nhà máy rượu vang thuộc sở hữu gia đình)
-
visit visit a wine factory (tham quan một nhà máy rượu vang)
-
tour tour a wine factory (đi tham quan một nhà máy rượu vang (có hướng dẫn chi tiết))
-
operate operate a wine factory (vận hành một nhà máy rượu vang)
-
build build a new wine factory (xây dựng một nhà máy rượu vang mới)
-
at at the wine factory (tại nhà máy rượu vang)
-
from wine from the wine factory (rượu vang từ nhà máy rượu vang)
-
to a trip to the wine factory (một chuyến đi đến nhà máy rượu vang)
Idioms
-
run like a well-oiled wine factory
Hoạt động trơn tru, hiệu quả như một nhà máy rượu vang được vận hành tốt (ám chỉ một hệ thống, tổ chức hoạt động rất hiệu suất và nhịp nhàng)
"Their new production line runs like a well-oiled wine factory, turning grapes into bottles seamlessly."
(Dây chuyền sản xuất mới của họ chạy trơn tru như một nhà máy rượu vang được vận hành tốt, biến nho thành chai một cách liền mạch.)
-
the heart of wine country
Trái tim/Trung tâm của vùng rượu vang (một nhà máy rượu vang hoặc một khu vực sản xuất rượu có vai trò cực kỳ quan trọng, thu hút và đại diện cho cả vùng)
"This ancient wine factory is considered the heart of wine country, attracting tourists and connoisseurs alike."
(Nhà máy rượu vang cổ kính này được coi là trái tim của vùng rượu vang, thu hút cả khách du lịch và những người sành rượu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wine factory
danh từMột cơ sở sản xuất rượu vang trên quy mô lớn, thường sử dụng máy móc và quy trình công nghiệp.
"The wine factory employs hundreds of workers during the harvest season."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wine factory".
