(Top Banner Ad)
wine factory
B1
danh từ B1 Sản xuất rượu

wine factory

UK: /waɪn ˈfæktəri/ • US: /waɪn ˈfæktəri/

Nghĩa tiếng Việt

nhà máy rượu vang xưởng sản xuất rượu vang quy mô lớn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A facility where wine is produced on a large scale.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở sản xuất rượu vang trên quy mô lớn, thường sử dụng máy móc và quy trình công nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wine factory employs hundreds of workers during the harvest season."

    "Nhà máy rượu vang tuyển dụng hàng trăm công nhân trong mùa thu hoạch."

  • "The wine factory produces thousands of bottles each day."

    "Nhà máy rượu vang sản xuất hàng ngàn chai mỗi ngày."

  • "Tours of the wine factory are available to the public."

    "Các tour du lịch nhà máy rượu vang được mở cho công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun winery Nhà máy rượu vang (thường là nơi sản xuất và ủ rượu vang, cũng dùng cho khu vực trồng nho và sản xuất rượu)
Noun winemaker Người làm rượu vang, nhà sản xuất rượu vang chuyên nghiệp
Noun winemaking Nghề làm rượu vang, quá trình sản xuất rượu vang
Noun factory Nhà máy, xưởng sản xuất (tổng quát, không chỉ riêng rượu vang)
Verb manufacture Sản xuất, chế tạo (thường dùng trong bối cảnh công nghiệp, có thể áp dụng cho việc sản xuất rượu vang ở quy mô lớn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất rượu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vīnum
Old English
wīn
English
wine
Latin
factorium
English
factory
English
wine factory

Nguồn gốc từ 'Wine'

Từ 'wine' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'wīn' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ 'vīnum' trong tiếng Latin. Nó liên quan đến cây nho và sản phẩm từ nho đã được ủ lên men, một thức uống có lịch sử lâu đời.

Nguồn gốc từ 'Factory'

Từ 'factory' có nguồn gốc từ 'factorium' trong tiếng Latin, nghĩa là 'nơi sản xuất' hoặc 'xưởng làm việc', xuất phát từ 'facere' (làm, tạo ra). 'Wine factory' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai yếu tố này để chỉ một nhà máy chuyên sản xuất rượu vang.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các nhà máy sản xuất rượu vang hiện đại, trái ngược với các xưởng sản xuất rượu vang nhỏ, thủ công hoặc các hầm rượu truyền thống. Nó nhấn mạnh quy trình sản xuất công nghiệp và số lượng lớn rượu vang được tạo ra.

Prepositions

in at

‘in’ được dùng khi nói về việc rượu được sản xuất *trong* nhà máy. ‘at’ được dùng khi chỉ địa điểm của nhà máy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wine factory
  • large a large wine factory
    (một nhà máy rượu vang lớn)
  • modern a modern wine factory
    (một nhà máy rượu vang hiện đại)
  • historic a historic wine factory
    (một nhà máy rượu vang lịch sử/lâu đời)
  • family-owned a family-owned wine factory
    (một nhà máy rượu vang thuộc sở hữu gia đình)
Verb + wine factory
  • visit visit a wine factory
    (tham quan một nhà máy rượu vang)
  • tour tour a wine factory
    (đi tham quan một nhà máy rượu vang (có hướng dẫn chi tiết))
  • operate operate a wine factory
    (vận hành một nhà máy rượu vang)
  • build build a new wine factory
    (xây dựng một nhà máy rượu vang mới)
Prepositional Phrase
  • at at the wine factory
    (tại nhà máy rượu vang)
  • from wine from the wine factory
    (rượu vang từ nhà máy rượu vang)
  • to a trip to the wine factory
    (một chuyến đi đến nhà máy rượu vang)

Idioms

  • run like a well-oiled wine factory

    Hoạt động trơn tru, hiệu quả như một nhà máy rượu vang được vận hành tốt (ám chỉ một hệ thống, tổ chức hoạt động rất hiệu suất và nhịp nhàng)

    "Their new production line runs like a well-oiled wine factory, turning grapes into bottles seamlessly."

    (Dây chuyền sản xuất mới của họ chạy trơn tru như một nhà máy rượu vang được vận hành tốt, biến nho thành chai một cách liền mạch.)

  • the heart of wine country

    Trái tim/Trung tâm của vùng rượu vang (một nhà máy rượu vang hoặc một khu vực sản xuất rượu có vai trò cực kỳ quan trọng, thu hút và đại diện cho cả vùng)

    "This ancient wine factory is considered the heart of wine country, attracting tourists and connoisseurs alike."

    (Nhà máy rượu vang cổ kính này được coi là trái tim của vùng rượu vang, thu hút cả khách du lịch và những người sành rượu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wine factory

danh từ
Lật mặt

Một cơ sở sản xuất rượu vang trên quy mô lớn, thường sử dụng máy móc và quy trình công nghiệp.

"The wine factory employs hundreds of workers during the harvest season."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wine factory".

Du lịch rượu vang và trải nghiệm

Ở nhiều quốc gia phương Tây, các nhà máy rượu vang (winery) không chỉ là nơi sản xuất mà còn là điểm đến du lịch hấp dẫn. Du khách có thể tham quan quy trình làm rượu, nếm thử các loại rượu vang khác nhau và tìm hiểu về lịch sử, văn hóa sản xuất rượu của vùng. Đây là một phần quan trọng của nền kinh tế địa phương và mang lại trải nghiệm văn hóa độc đáo.

Biểu tượng của vùng sản xuất rượu

Một số nhà máy rượu vang lâu đời hoặc nổi tiếng trở thành biểu tượng của cả một vùng đất sản xuất rượu, ví dụ như Thung lũng Napa ở Mỹ hay vùng Bordeaux ở Pháp. Chúng không chỉ đại diện cho chất lượng rượu mà còn phản ánh lịch sử, truyền thống và bản sắc văn hóa đặc trưng của cộng đồng nơi đó, thu hút sự chú ý của toàn cầu.