(Top Banner Ad)
winter sports
B1
Danh từ B1 Thể thao

winter sports

UK: /ˈwɪntə spɔːts/ • US: /ˈwɪntər spɔːrts/

Nghĩa tiếng Việt

các môn thể thao mùa đông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sports that are played on snow or ice.

Vietnamese Meaning

Các môn thể thao được chơi trên tuyết hoặc băng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Skiing and snowboarding are popular winter sports."

    "Trượt tuyết và trượt ván tuyết là những môn thể thao mùa đông phổ biến."

  • "Many resorts offer a variety of winter sports activities."

    "Nhiều khu nghỉ dưỡng cung cấp nhiều hoạt động thể thao mùa đông khác nhau."

  • "Winter sports require specific equipment and safety precautions."

    "Các môn thể thao mùa đông đòi hỏi thiết bị chuyên dụng và các biện pháp phòng ngừa an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun winter mùa đông
Adjective wintery thuộc về mùa đông, có tính chất mùa đông
Noun sport thể thao
Adjective sportive thích thể thao, năng động

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

English
winter
English
sport
English
winter sports

Nguồn gốc của 'Winter Sports'

Cụm từ 'winter sports' đơn giản chỉ sự kết hợp của 'winter' (mùa đông) và 'sports' (các môn thể thao). Các hoạt động thể thao này thường diễn ra trên tuyết hoặc băng, và trở nên phổ biến từ thế kỷ 19 khi các khu nghỉ dưỡng trượt tuyết bắt đầu phát triển ở châu Âu.

Usage Note

Cụm từ 'winter sports' dùng để chỉ một nhóm các môn thể thao giải trí hoặc thi đấu được thực hiện trong mùa đông, tận dụng các điều kiện thời tiết và địa hình đặc trưng của mùa đông như tuyết và băng. Nó bao gồm nhiều hoạt động khác nhau, từ trượt tuyết và trượt băng đến các môn thể thao mạo hiểm như trượt ván trên tuyết và leo núi băng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + winter sports
  • Olympic winter sports
    (các môn thể thao mùa đông Olympic)
  • extreme winter sports
    (các môn thể thao mùa đông mạo hiểm)
  • popular winter sports
    (các môn thể thao mùa đông phổ biến)
Verb + winter sports
  • watch winter sports
    (xem các môn thể thao mùa đông)
  • participate in winter sports
    (tham gia các môn thể thao mùa đông)
  • enjoy winter sports
    (thích thú các môn thể thao mùa đông)

Idioms

  • To have a field day (with winter sports)

    Tận hưởng một ngày vui vẻ, đặc biệt là khi có nhiều cơ hội hoặc điều kiện thuận lợi (để tham gia các môn thể thao mùa đông)

    "The kids had a field day with winter sports after the heavy snowfall."

    (Bọn trẻ đã có một ngày vui vẻ với các môn thể thao mùa đông sau trận tuyết rơi dày.)

  • Winter blues

    Cảm giác buồn bã hoặc uể oải thường xảy ra vào mùa đông, có thể được giải tỏa bằng các hoạt động thể thao mùa đông

    "I combat the winter blues by going skiing."

    (Tôi chống lại sự buồn bã của mùa đông bằng cách đi trượt tuyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

winter sports

Danh từ
Lật mặt

Các môn thể thao được chơi trên tuyết hoặc băng.

"Skiing and snowboarding are popular winter sports."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were practicing winter sports when the accident happened.
Họ đang luyện tập các môn thể thao mùa đông thì tai nạn xảy ra.
Phủ định
She wasn't enjoying winter sports because it was too cold.
Cô ấy đã không thích các môn thể thao mùa đông vì trời quá lạnh.
Nghi vấn
Were you participating in winter sports at that time?
Bạn có đang tham gia các môn thể thao mùa đông vào thời điểm đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "winter sports".

Olympics Mùa Đông

Thế vận hội Mùa đông (Winter Olympics) là một sự kiện thể thao quốc tế lớn được tổ chức bốn năm một lần. Nó bao gồm các môn thể thao trên băng và tuyết, thu hút vận động viên và khán giả từ khắp nơi trên thế giới.

Truyền thống Après-ski

Après-ski là một truyền thống phổ biến ở các khu nghỉ dưỡng trượt tuyết, đề cập đến các hoạt động giải trí, xã hội sau một ngày trượt tuyết. Nó thường bao gồm âm nhạc, đồ ăn và thức uống tại các quán bar hoặc nhà hàng gần khu trượt tuyết.