(Top Banner Ad)
ice hockey
B1
Danh từ B1 Thể thao

ice hockey

UK: /ˈaɪs ˌhɒki/ • US: /ˈaɪs ˌhɑːki/

Nghĩa tiếng Việt

khúc côn cầu trên băng môn khúc côn cầu trên băng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A team sport played on ice, in which skaters use sticks to shoot a hard rubber disc (puck) into the opponent's net to score points.

Vietnamese Meaning

Một môn thể thao đồng đội được chơi trên băng, trong đó những người trượt băng sử dụng gậy để đánh một đĩa cao su cứng (puck) vào lưới của đối phương để ghi điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ice hockey is a popular winter sport in Canada."

    "Khúc côn cầu trên băng là một môn thể thao mùa đông phổ biến ở Canada."

  • "The ice hockey game was very exciting."

    "Trận đấu khúc côn cầu trên băng rất hấp dẫn."

  • "She dreams of playing ice hockey professionally."

    "Cô ấy mơ ước được chơi khúc côn cầu trên băng chuyên nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hockey khúc côn cầu
Verb play hockey chơi khúc côn cầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Nguồn gốc của 'ice hockey'

Môn 'ice hockey' có nguồn gốc từ các trò chơi trên băng ở châu Âu, đặc biệt là ở Anh và Scotland. Nó phát triển mạnh ở Canada vào thế kỷ 19 và nhanh chóng trở thành một môn thể thao phổ biến. Tên gọi 'ice hockey' đơn giản chỉ môn khúc côn cầu được chơi trên băng.

Usage Note

Ice hockey là một môn thể thao tốc độ cao, đòi hỏi kỹ năng trượt băng, kiểm soát puck và phối hợp đồng đội. Nó khác với hockey (field hockey) được chơi trên sân cỏ.

Prepositions

in on

* in: thường dùng để chỉ việc tham gia vào môn thể thao. Ví dụ: He's interested in ice hockey. * on: thường dùng để chỉ việc chơi trên sân băng. Ví dụ: We played ice hockey on the frozen lake.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ice hockey
  • professional professional ice hockey
    (khúc côn cầu trên băng chuyên nghiệp)
  • amateur amateur ice hockey
    (khúc côn cầu trên băng nghiệp dư)
  • Canadian Canadian ice hockey
    (khúc côn cầu trên băng của Canada)
Verb + ice hockey
  • play play ice hockey
    (chơi khúc côn cầu trên băng)
  • watch watch ice hockey
    (xem khúc côn cầu trên băng)
  • follow follow ice hockey
    (theo dõi khúc côn cầu trên băng)

Idioms

  • a hockey stick

    cây gậy khúc côn cầu (dùng để chơi ice hockey)

    "He bought a new hockey stick for the game."

    (Anh ấy đã mua một cây gậy khúc côn cầu mới cho trận đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ice hockey

Danh từ
Lật mặt

Một môn thể thao đồng đội được chơi trên băng, trong đó những người trượt băng sử dụng gậy để đánh một đĩa cao su cứng (puck) vào lưới của đối phương để ghi điểm.

"Ice hockey is a popular winter sport in Canada."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he enjoys ice hockey is obvious to everyone.
Việc anh ấy thích khúc côn cầu trên băng là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
Whether she likes ice hockey or not is not my concern.
Việc cô ấy có thích khúc côn cầu trên băng hay không không phải là mối quan tâm của tôi.
Nghi vấn
What makes ice hockey so popular remains a mystery to some people.
Điều gì làm cho khúc côn cầu trên băng trở nên phổ biến vẫn là một bí ẩn đối với một số người.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They play ice hockey every weekend.
Họ chơi khúc côn cầu trên băng mỗi cuối tuần.
Phủ định
They don't play ice hockey in the summer.
Họ không chơi khúc côn cầu trên băng vào mùa hè.
Nghi vấn
Where do they usually play ice hockey?
Họ thường chơi khúc côn cầu trên băng ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice hockey".

Tầm quan trọng của Ice Hockey ở Canada

Ice hockey là môn thể thao quốc gia của Canada. Nó có một vị trí đặc biệt trong văn hóa và lịch sử Canada, và được nhiều người hâm mộ cuồng nhiệt theo dõi.