checkerberry
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Checkerberry'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại cây bụi thường xanh bò lan (Gaultheria procumbens) ở miền đông Bắc Mỹ, có quả mọng màu đỏ cay và lá thơm.
Definition (English Meaning)
A creeping evergreen shrub (Gaultheria procumbens) of eastern North America, with spicy red berries and aromatic leaves.
Ví dụ Thực tế với 'Checkerberry'
-
"The forest floor was covered with checkerberry plants."
"Mặt đất rừng được bao phủ bởi cây checkerberry."
-
"Checkerberry is often used to flavor candies and teas."
"Checkerberry thường được sử dụng để tạo hương vị cho kẹo và trà."
-
"The Native Americans used checkerberry for medicinal purposes."
"Người Mỹ bản địa đã sử dụng checkerberry cho mục đích y học."
Từ loại & Từ liên quan của 'Checkerberry'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: checkerberry
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Checkerberry'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Checkerberry chủ yếu được dùng để chỉ cây Gaultheria procumbens và quả của nó. Hương vị của quả checkerberry thường được mô tả là sự kết hợp giữa bạc hà và wintergreen. Đôi khi tên này cũng có thể được sử dụng để chỉ các loại cây khác có quả tương tự, nhưng Gaultheria procumbens là nghĩa chính.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Với 'with', thường dùng để mô tả đặc điểm của cây, ví dụ 'checkerberry with spicy red berries'. Với 'of', thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần, ví dụ 'oil of checkerberry'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Checkerberry'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.