(Top Banner Ad)
checkerberry
B2
Danh từ B2 Thực vật học

checkerberry

UK: /ˈtʃekəˌberi/ • US: /ˈtʃɛkərˌbɛri/

Nghĩa tiếng Việt

cây lộc đề dâu đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A creeping evergreen shrub (Gaultheria procumbens) of eastern North America, with spicy red berries and aromatic leaves.

Vietnamese Meaning

Một loại cây bụi thường xanh bò lan (Gaultheria procumbens) ở miền đông Bắc Mỹ, có quả mọng màu đỏ cay và lá thơm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forest floor was covered with checkerberry plants."

    "Mặt đất rừng được bao phủ bởi cây checkerberry."

  • "Checkerberry is often used to flavor candies and teas."

    "Checkerberry thường được sử dụng để tạo hương vị cho kẹo và trà."

  • "The Native Americans used checkerberry for medicinal purposes."

    "Người Mỹ bản địa đã sử dụng checkerberry cho mục đích y học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun checkerberry Quả checkerberry (quả đông xanh)
Noun berry Quả mọng
Adjective checkered Có họa tiết ô vuông hoặc có nhiều biến cố

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French / Old English
eschequier + berie
Middle English
cheker + bery
Modern English
checkerberry

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'checkerberry' là một từ ghép giữa 'checker' và 'berry'. Ban đầu, cái tên này được dùng để chỉ quả của cây checker (Sorbus torminalis) ở châu Âu, nhưng khi những người định cư đến Bắc Mỹ, họ đã dùng tên này cho loại cây bụi thấp (Gaultheria procumbens) có mùi thơm đặc trưng của tinh dầu đông xanh.

Mối liên hệ với 'Wintergreen'

Checkerberry thực chất là một tên gọi khác của cây Đông xanh (Wintergreen). Lá của nó chứa methyl salicylate, thành phần chính tạo nên hương vị đặc trưng trong kẹo cao su và thuốc xoa bóp giảm đau.

Usage Note

Checkerberry chủ yếu được dùng để chỉ cây Gaultheria procumbens và quả của nó. Hương vị của quả checkerberry thường được mô tả là sự kết hợp giữa bạc hà và wintergreen. Đôi khi tên này cũng có thể được sử dụng để chỉ các loại cây khác có quả tương tự, nhưng Gaultheria procumbens là nghĩa chính.

Prepositions

with of

Với 'with', thường dùng để mô tả đặc điểm của cây, ví dụ 'checkerberry with spicy red berries'. Với 'of', thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần, ví dụ 'oil of checkerberry'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + checkerberry
  • Wild wild checkerberry
    (quả checkerberry dại)
  • Ripe ripe checkerberry
    (quả checkerberry chín)
Noun + checkerberry
  • Tea checkerberry tea
    (trà lá đông xanh (checkerberry))
  • Extract checkerberry extract
    (chiết xuất checkerberry)

Idioms

  • As red as a checkerberry

    Đỏ mọng như quả checkerberry (thường mô tả đôi môi hoặc gò má hồng hào)

    "After the long walk in the cold, her cheeks were as red as a checkerberry."

    (Sau chuyến đi bộ dài trong tiết trời lạnh, đôi gò má cô ấy đỏ hồng như quả checkerberry.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

checkerberry

Danh từ
Lật mặt

Một loại cây bụi thường xanh bò lan (Gaultheria procumbens) ở miền đông Bắc Mỹ, có quả mọng màu đỏ cay và lá thơm.

"The forest floor was covered with checkerberry plants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "checkerberry".

Hương vị Teaberry cổ điển

Ở Hoa Kỳ, checkerberry còn được gọi là 'teaberry'. Đây là hương vị biểu tượng của loại kẹo cao su Clark's Teaberry nổi tiếng từ thế kỷ 20, mang lại cảm giác mát lạnh và ngọt dịu đặc trưng.

Y học dân gian

Người bản địa Bắc Mỹ từ lâu đã sử dụng lá checkerberry để pha trà giúp giảm đau cơ và hạ sốt nhờ vào đặc tính kháng viêm tự nhiên của cây.