(Top Banner Ad)
bank transfer
B1
Danh từ B1 Kinh tế

bank transfer

UK: /ˈbæŋk trænsfɜː(r)/ • US: /ˈbæŋk trænsfər/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển khoản ngân hàng chuyển khoản
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electronic transfer of money from one bank account to another.

Vietnamese Meaning

Một giao dịch chuyển tiền điện tử từ tài khoản ngân hàng này sang tài khoản ngân hàng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I made a bank transfer to pay my rent."

    "Tôi đã thực hiện chuyển khoản ngân hàng để trả tiền thuê nhà."

  • "Please provide your bank details for the bank transfer."

    "Vui lòng cung cấp thông tin chi tiết về ngân hàng của bạn để thực hiện chuyển khoản."

  • "The bank transfer was processed successfully."

    "Giao dịch chuyển khoản ngân hàng đã được xử lý thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun banker nhân viên ngân hàng, chủ ngân hàng
Noun banking hoạt động ngân hàng, ngành ngân hàng
Verb bank gửi tiền vào ngân hàng; thực hiện giao dịch ngân hàng
Noun transfer sự chuyển giao, sự chuyển nhượng
Verb transfer chuyển giao, chuyển nhượng
Adjective transferable có thể chuyển nhượng, có thể chuyển giao

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bancus
Old Italian
banca
Middle English
banke
Latin
trans-
Latin
ferre
English
bank transfer

Từ Chiếc Bàn Của Người Đổi Tiền

Từ 'bank' (ngân hàng) có nguồn gốc từ tiếng Ý cổ 'banca', có nghĩa là 'chiếc ghế dài' hoặc 'cái bàn'. Đây là nơi những người đổi tiền (money changers) đặt bàn làm việc của họ ở các khu chợ. Nếu một người đổi tiền phá sản, bàn của họ sẽ bị phá vỡ, đó cũng là một trong những nguồn gốc của từ 'bankruptcy' (phá sản) ngày nay.

Mang Qua Lại

Từ 'transfer' (chuyển giao) xuất phát từ tiếng Latin 'transferre', ghép bởi 'trans-' (qua, xuyên qua) và 'ferre' (mang, chở). Ghép lại có nghĩa là 'mang hoặc chuyển cái gì đó từ nơi này sang nơi khác'. Trong bối cảnh tài chính, nó có nghĩa là chuyển tiền hoặc quyền sở hữu tài sản.

Sự Ra Đời Của Chuyển Khoản Điện Tử

Mặc dù khái niệm chuyển tiền đã tồn tại từ lâu, nhưng 'chuyển khoản ngân hàng' ngày nay chủ yếu đề cập đến các giao dịch điện tử. Sự phát triển của công nghệ điện báo và sau này là internet đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta chuyển tiền, giúp giao dịch nhanh chóng và tiện lợi hơn nhiều so với việc sử dụng tiền mặt hoặc séc truyền thống.

Usage Note

Cụm từ 'bank transfer' thường được dùng để chỉ việc chuyển tiền giữa các tài khoản ngân hàng, thường là qua hệ thống ngân hàng điện tử. Nó mang ý nghĩa chính thức và thường được sử dụng trong các giao dịch kinh doanh hoặc cá nhân lớn. So với 'money transfer', 'bank transfer' cụ thể hơn vì nó chỉ đến các giao dịch qua ngân hàng, trong khi 'money transfer' có thể bao gồm nhiều hình thức khác như chuyển tiền qua các ứng dụng thanh toán hoặc dịch vụ chuyển tiền quốc tế (ví dụ: Western Union).

Prepositions

by to for

'by bank transfer' chỉ phương thức thanh toán (ví dụ: 'I paid by bank transfer'). 'to' chỉ đích đến của việc chuyển tiền (ví dụ: 'I made a bank transfer to his account'). 'for' chỉ mục đích của việc chuyển tiền (ví dụ: 'This bank transfer is for the rent').

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + bank transfer
  • make make a bank transfer
    (thực hiện chuyển khoản ngân hàng)
  • send send a bank transfer
    (gửi chuyển khoản ngân hàng)
  • receive receive a bank transfer
    (nhận chuyển khoản ngân hàng)
  • initiate initiate a bank transfer
    (bắt đầu/khởi tạo chuyển khoản ngân hàng)
Tính từ + bank transfer
  • international international bank transfer
    (chuyển khoản ngân hàng quốc tế)
  • domestic domestic bank transfer
    (chuyển khoản ngân hàng nội địa)
  • online online bank transfer
    (chuyển khoản ngân hàng trực tuyến)
  • secure secure bank transfer
    (chuyển khoản ngân hàng an toàn)
Cụm danh từ với bank transfer
  • proof of proof of bank transfer
    (bằng chứng chuyển khoản ngân hàng)
  • details of details of a bank transfer
    (chi tiết của một giao dịch chuyển khoản ngân hàng)

Idioms

  • make a bank transfer

    thực hiện một giao dịch chuyển khoản ngân hàng

    "I need to make a bank transfer to pay my rent by the end of the day."

    (Tôi cần thực hiện một giao dịch chuyển khoản ngân hàng để trả tiền thuê nhà trước cuối ngày.)

  • pay by bank transfer

    thanh toán bằng chuyển khoản ngân hàng

    "You can pay for the course by bank transfer or credit card."

    (Bạn có thể thanh toán khóa học bằng chuyển khoản ngân hàng hoặc thẻ tín dụng.)

  • set up a bank transfer

    thiết lập lệnh chuyển khoản ngân hàng (thường là định kỳ)

    "I've set up a bank transfer to automatically pay my electricity bill every month."

    (Tôi đã thiết lập một lệnh chuyển khoản ngân hàng để tự động thanh toán hóa đơn điện hàng tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bank transfer

Danh từ
Lật mặt

Một giao dịch chuyển tiền điện tử từ tài khoản ngân hàng này sang tài khoản ngân hàng khác.

"I made a bank transfer to pay my rent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the bank transfer was completed successfully is a relief.
Việc chuyển khoản ngân hàng đã hoàn thành thành công là một sự nhẹ nhõm.
Phủ định
Whether the bank transfer went through is not yet known.
Liệu chuyển khoản ngân hàng đã được thực hiện hay chưa vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
How the bank transfer will affect our cash flow is a major concern.
Chuyển khoản ngân hàng sẽ ảnh hưởng đến dòng tiền của chúng ta như thế nào là một mối lo ngại lớn.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The payment, which required a bank transfer, was successfully completed.
Khoản thanh toán, cái mà yêu cầu chuyển khoản ngân hàng, đã được hoàn thành thành công.
Phủ định
The transaction, which was supposed to be a bank transfer, was not processed due to insufficient funds.
Giao dịch, cái mà đáng lẽ phải là chuyển khoản ngân hàng, đã không được xử lý vì không đủ tiền.
Nghi vấn
Is this the bank transfer that you were expecting?
Đây có phải là chuyển khoản ngân hàng mà bạn đang mong đợi không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is good at making bank transfers.
Cô ấy giỏi trong việc thực hiện chuyển khoản ngân hàng.
Phủ định
He avoids making bank transfers due to security concerns.
Anh ấy tránh thực hiện chuyển khoản ngân hàng vì lo ngại về bảo mật.
Nghi vấn
Is using bank transfer your preferred method of payment?
Sử dụng chuyển khoản ngân hàng có phải là phương thức thanh toán ưa thích của bạn không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bank transfer was confirmed yesterday.
Giao dịch chuyển khoản ngân hàng đã được xác nhận ngày hôm qua.
Phủ định
The bank transfer is not being processed at the moment.
Giao dịch chuyển khoản ngân hàng hiện không được xử lý.
Nghi vấn
Will the bank transfer be completed by tomorrow?
Liệu giao dịch chuyển khoản ngân hàng có được hoàn thành trước ngày mai không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am making a bank transfer to my sister right now.
Tôi đang thực hiện chuyển khoản ngân hàng cho chị gái tôi ngay bây giờ.
Phủ định
She is not making a bank transfer because she doesn't have enough money.
Cô ấy không thực hiện chuyển khoản ngân hàng vì cô ấy không có đủ tiền.
Nghi vấn
Are they making a bank transfer to pay their rent?
Họ đang thực hiện chuyển khoản ngân hàng để trả tiền thuê nhà phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He usually uses a bank transfer to pay his rent.
Anh ấy thường sử dụng chuyển khoản ngân hàng để trả tiền thuê nhà.
Phủ định
She does not use bank transfer for small purchases.
Cô ấy không sử dụng chuyển khoản ngân hàng cho những giao dịch mua nhỏ.
Nghi vấn
Do they prefer a bank transfer or cash?
Họ thích chuyển khoản ngân hàng hay tiền mặt hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bank transfer".

Từ Tiền Mặt Đến Điện Tử

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, chuyển khoản ngân hàng đã trở thành phương thức thanh toán chủ yếu, thay thế đáng kể việc sử dụng tiền mặt hoặc séc cho các giao dịch lớn hoặc giao dịch từ xa. Sự tiện lợi, tốc độ và khả năng ghi lại giao dịch đã biến chuyển khoản ngân hàng điện tử thành tiêu chuẩn cho việc thanh toán hóa đơn, gửi tiền cho người thân hoặc kinh doanh.

An Toàn Và Nhận Diện Lừa Đảo

Mặc dù chuyển khoản ngân hàng là an toàn khi được thực hiện đúng cách, nhưng đây cũng là một trong những phương pháp phổ biến nhất mà những kẻ lừa đảo lợi dụng. Người dùng ở các nước phương Tây thường xuyên được cảnh báo phải cực kỳ cẩn thận, kiểm tra kỹ thông tin người nhận và chỉ thực hiện chuyển khoản cho những người hoặc tổ chức đáng tin cậy. Bởi lẽ, các giao dịch chuyển khoản thường rất khó đảo ngược nếu có sai sót hoặc bị lừa đảo.