(Top Banner Ad)
cordless
B1
tính từ B1 Công nghệ

cordless

UK: /ˈkɔːdləs/ • US: /ˈkɔrdləs/

Nghĩa tiếng Việt

không dây dùng pin
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Powered by batteries rather than by an electric cord

Vietnamese Meaning

Không dây, dùng pin (thay vì dùng dây điện)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought a cordless vacuum cleaner so I can easily clean the stairs."

    "Tôi đã mua một máy hút bụi không dây để có thể dễ dàng làm sạch cầu thang."

  • "The cordless drill is much easier to use in tight spaces."

    "Máy khoan không dây dễ sử dụng hơn nhiều trong những không gian hẹp."

  • "Cordless phones are becoming less common with the rise of mobile phones."

    "Điện thoại không dây đang trở nên ít phổ biến hơn với sự gia tăng của điện thoại di động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cord dây, sợi dây, dây điện
Adjective corded có dây, được gắn dây
Noun cords dây điện (số nhiều), vải nhung kẻ (corduroys)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
khordē
Latin
chorda
Old French
corde
Middle English
corde
Old English
-lēas
Modern English
cordless

Nguồn gốc từ 'Dây' và 'Không có'

Từ 'cordless' được tạo thành từ hai thành phần tiếng Anh: 'cord' (sợi dây) và hậu tố '-less' (không có, thiếu). Điều này có nghĩa là 'không có dây'. Từ 'cord' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'khordē' (ruột, dây), qua tiếng Latin 'chorda' và tiếng Pháp cổ 'corde'. Hậu tố '-less' lại có từ tiếng Anh cổ '-lēas', mang ý nghĩa loại bỏ sự hiện diện của một vật gì đó. Sự kết hợp này mô tả chính xác bản chất của các thiết bị không dây hiện đại, nổi bật từ giữa thế kỷ 20.

Usage Note

Từ 'cordless' mô tả các thiết bị hoạt động bằng pin, không cần kết nối trực tiếp với nguồn điện thông qua dây. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh tính di động và tiện lợi của thiết bị. Ví dụ, 'cordless phone' khác với 'landline phone' (điện thoại cố định) ở chỗ không cần cắm vào ổ cắm điện thoại trên tường để hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Cordless + Noun
  • phone cordless phone
    (điện thoại không dây)
  • drill cordless drill
    (máy khoan không dây)
  • vacuum cordless vacuum
    (máy hút bụi không dây)
  • mouse cordless mouse
    (chuột không dây)
  • keyboard cordless keyboard
    (bàn phím không dây)
  • tool cordless tool
    (công cụ không dây)
  • headset cordless headset
    (tai nghe không dây)

Idioms

  • cordless technology

    công nghệ không dây

    "Many modern homes now rely heavily on cordless technology."

    (Nhiều ngôi nhà hiện đại ngày nay phụ thuộc rất nhiều vào công nghệ không dây.)

  • cordless freedom

    sự tự do không dây

    "Users can enjoy cordless freedom with this new device."

    (Người dùng có thể tận hưởng sự tự do không dây với thiết bị mới này.)

  • go cordless

    chuyển sang dùng thiết bị không dây

    "It's time to go cordless in the kitchen for better convenience."

    (Đã đến lúc chuyển sang dùng các thiết bị không dây trong bếp để tiện lợi hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cordless

tính từ
Lật mặt

Không dây, dùng pin (thay vì dùng dây điện)

"I bought a cordless vacuum cleaner so I can easily clean the stairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This cordless vacuum cleaner is efficient, isn't it?
Cái máy hút bụi không dây này hiệu quả, phải không?
Phủ định
She isn't using a cordless phone, is she?
Cô ấy không sử dụng điện thoại không dây, phải không?
Nghi vấn
They bought a cordless drill, didn't they?
Họ đã mua một máy khoan không dây, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought a cordless vacuum cleaner yesterday.
Cô ấy đã mua một máy hút bụi không dây ngày hôm qua.
Phủ định
Why didn't you buy a cordless phone?
Tại sao bạn không mua một chiếc điện thoại không dây?
Nghi vấn
Which cordless drill did you recommend?
Bạn đã giới thiệu loại máy khoan không dây nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cordless".

Cách mạng tiện lợi và di động

Sự xuất hiện của các thiết bị 'cordless' đã tạo ra một cuộc cách mạng trong cuộc sống hàng ngày, từ điện thoại bàn không dây đến các công cụ điện cầm tay và thiết bị gia dụng. Nó thể hiện khát vọng của con người về sự tiện lợi, linh hoạt và khả năng di chuyển không giới hạn, giúp giải phóng người dùng khỏi sự ràng buộc của dây cáp và ổ cắm điện.

Ảnh hưởng đến thiết kế và không gian sống

Công nghệ không dây cũng có tác động đáng kể đến thiết kế sản phẩm và cách chúng ta tổ chức không gian sống. Các thiết bị 'cordless' thường mang lại vẻ ngoài gọn gàng, tinh tế hơn, giảm thiểu tình trạng dây cáp lộn xộn, góp phần tạo nên một môi trường làm việc và sinh hoạt sạch sẽ, hiện đại và thẩm mỹ hơn.