(Top Banner Ad)
bluetooth
B1
noun B1 Công nghệ thông tin

bluetooth

UK: /ˈbluːtuːθ/ • US: /ˈbluːtuːθ/

Nghĩa tiếng Việt

kết nối bluetooth công nghệ bluetooth
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wireless technology standard for exchanging data over short distances (using short-wavelength UHF radio waves in the ISM band from 2.402 GHz to 2.48 GHz) from fixed and mobile devices, and building personal area networks (PANs).

Vietnamese Meaning

Một tiêu chuẩn công nghệ không dây để trao đổi dữ liệu trên khoảng cách ngắn (sử dụng sóng radio UHF bước sóng ngắn trong băng tần ISM từ 2.402 GHz đến 2.48 GHz) từ các thiết bị cố định và di động, và xây dựng mạng khu vực cá nhân (PAN).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I connected my phone to the speaker via bluetooth."

    "Tôi đã kết nối điện thoại của tôi với loa qua bluetooth."

  • "Make sure bluetooth is enabled on your device."

    "Hãy chắc chắn rằng bluetooth đã được bật trên thiết bị của bạn."

  • "I can't find the bluetooth settings on this phone."

    "Tôi không thể tìm thấy cài đặt bluetooth trên điện thoại này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bluetooth Công nghệ không dây Bluetooth dùng để kết nối các thiết bị ở khoảng cách gần.
Adjective bluetooth (Thuộc về) Bluetooth, có kết nối Bluetooth. Ví dụ: a bluetooth speaker (một chiếc loa bluetooth).
Verb (informal) to bluetooth Gửi (dữ liệu) cho ai đó bằng công nghệ Bluetooth. Ví dụ: Can you bluetooth me the photo? (Bạn gửi ảnh qua Bluetooth cho tôi được không?).

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
Haraldr Blátǫnn ('Harald Blue-tooth')
Anglicized Name
Harald Bluetooth
Modern English
bluetooth (technology name)

Nguồn Gốc Tên Gọi Từ Vị Vua Viking

Tên 'Bluetooth' được đặt theo Harald Bluetooth, một vị vua Đan Mạch sống ở thế kỷ thứ 10. Ông nổi tiếng vì đã thống nhất các bộ lạc Đan Mạch và Na Uy. Tương tự, công nghệ Bluetooth được tạo ra để 'thống nhất' các giao thức liên lạc khác nhau, cho phép các thiết bị khác nhau kết nối với nhau một cách dễ dàng. Biệt danh 'Răng Xanh' (Bluetooth) của nhà vua được cho là bắt nguồn từ việc ông có một chiếc răng chết có màu xanh sẫm.

Usage Note

Bluetooth là một công nghệ cho phép các thiết bị điện tử giao tiếp không dây với nhau trong phạm vi ngắn. Nó thường được sử dụng để kết nối điện thoại thông minh với tai nghe, loa, hoặc các thiết bị khác. Khác với Wifi (mạng không dây), Bluetooth thường dùng để kết nối trực tiếp hai thiết bị, trong khi Wifi thường dùng để kết nối thiết bị vào một mạng lớn hơn (ví dụ, internet). NFC (giao tiếp trường gần) cũng là một công nghệ không dây tầm ngắn, nhưng phạm vi của NFC còn ngắn hơn Bluetooth rất nhiều và thường dùng cho thanh toán di động hoặc xác thực.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + bluetooth
  • headset bluetooth headset
    (tai nghe bluetooth)
  • speaker bluetooth speaker
    (loa bluetooth)
  • device bluetooth device
    (thiết bị bluetooth)
  • connection bluetooth connection
    (kết nối bluetooth)
  • technology bluetooth technology
    (công nghệ bluetooth)
Verb + bluetooth
  • enable/disable enable/disable bluetooth
    (bật/tắt bluetooth)
  • connect via connect via bluetooth
    (kết nối qua bluetooth)
  • pair pair with bluetooth
    (ghép đôi với bluetooth)
  • use use bluetooth
    (sử dụng bluetooth)

Idioms

  • to have a Bluetooth moment

    Chỉ một khoảnh khắc 'mất kết nối' khi hai người nói chuyện nhưng không hiểu ý nhau, giống như hai thiết bị không thể ghép đôi.

    "I explained the plan three times, but I think we were having a Bluetooth moment because he still didn't get it."

    (Tôi đã giải thích kế hoạch ba lần, nhưng tôi nghĩ chúng tôi đã có một khoảnh khắc 'mất kết nối' vì anh ấy vẫn không hiểu.)

  • Are we Bluetoothed?

    Một cách nói hiện đại và thân mật để hỏi 'Chúng ta đã hiểu ý nhau/thống nhất với nhau chưa?', 'Chúng ta đã 'kết nối' được chưa?'.

    "Okay, that's my proposal. Are we Bluetoothed, or do you have any concerns?"

    (Được rồi, đó là đề xuất của tôi. Chúng ta đã 'kết nối' chưa, hay bạn có băn khoăn gì không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bluetooth

noun
Lật mặt

Một tiêu chuẩn công nghệ không dây để trao đổi dữ liệu trên khoảng cách ngắn (sử dụng sóng radio UHF bước sóng ngắn trong băng tần ISM từ 2.402 GHz đến 2.48 GHz) từ các thiết bị cố định và di động, và xây dựng mạng khu vực cá nhân (PAN).

"I connected my phone to the speaker via bluetooth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bluetooth".

Biểu Tượng Logo Là Chữ Cổ

Logo của Bluetooth không phải là một hình vẽ ngẫu nhiên. Nó là sự kết hợp của hai ký tự рун (runes) của người Bắc Âu cổ: ᚼ (Hagall) và ᛒ (Bjarkan). Đây chính là hai chữ cái đầu trong tên của vua Harald Bluetooth (H và B), người đã truyền cảm hứng cho tên gọi của công nghệ này.

Một Tiêu Chuẩn Toàn Cầu

Trước khi có Bluetooth, các thiết bị từ các nhà sản xuất khác nhau thường dùng các loại dây cáp và cổng kết nối riêng, gây ra nhiều phiền phức. Bluetooth ra đời như một tiêu chuẩn mở, một 'ngôn ngữ chung' để tất cả các thiết bị có thể 'nói chuyện' với nhau không dây ở khoảng cách gần, thúc đẩy sự tương thích và tiện lợi trên toàn cầu.