(Top Banner Ad)
with might and main
C1
Adverbial phrase C1 General Usage

with might and main

UK: no direct phonetic transcription available as it's an idiom • US: no direct phonetic transcription available as it's an idiom

Nghĩa tiếng Việt

hết sức bình sinh dốc toàn lực toàn tâm toàn ý hết sức có thể cật lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

With all one's strength or effort; with maximum force.

Vietnamese Meaning

Bằng tất cả sức mạnh và nỗ lực của một người; với lực tối đa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He pulled the door open with might and main."

    "Anh ấy dùng hết sức bình sinh kéo cánh cửa ra."

  • "She fought back with might and main, determined to protect her family."

    "Cô ấy chống trả bằng tất cả sức lực, quyết tâm bảo vệ gia đình mình."

  • "They pushed the car out of the mud with might and main."

    "Họ dùng hết sức đẩy chiếc xe ra khỏi vũng bùn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun might Sức mạnh, quyền lực
Modal Verb might Có thể, có lẽ
Adjective mighty Hùng mạnh, mạnh mẽ
Adverb mightily Một cách mạnh mẽ, rất nhiều
Adjective main Chính, chủ yếu
Adverb mainly Chủ yếu, phần lớn
Note main (in the idiom) Trong cụm từ "with might and main", "main" là một danh từ cổ mang nghĩa 'sức mạnh, năng lực', khác với nghĩa phổ biến 'chính, phần chính' của từ 'main' hiện đại.

Synonyms

with all one's strength (bằng tất cả sức lực của một người)with all one's power (bằng tất cả sức mạnh của một người)with every ounce of strength (với mỗi một chút sức lực)as hard as one can (cố gắng hết sức có thể)

Antonyms

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*magh-
Proto-Germanic
*mahtiz (might), *maginą (strength)
Old English
miht (might), mægen (strength)
Middle English
with might and main

Nguồn gốc sức mạnh cổ xưa

Cụm từ "with might and main" mang đậm dấu ấn thời gian, xuất hiện từ thời Trung Anh (Middle English). "Might" nghĩa là sức mạnh, quyền năng, còn "main" trong ngữ cảnh này không phải là "chính" như chúng ta thường dùng ngày nay, mà là một từ cổ có nghĩa là sức mạnh thể chất, năng lực. Ban đầu, "main" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "mægen" và có liên quan đến động từ "may" (có thể). Việc ghép đôi hai từ đồng nghĩa này ("might" và "main") nhấn mạnh sự toàn diện và cường độ của sức mạnh, nỗ lực tối đa. Nó gợi lên hình ảnh về những nỗ lực phi thường, dốc hết sức bình sinh của người xưa.

Usage Note

The phrase emphasizes the intensity and completeness of the effort being exerted. It implies a significant expenditure of energy or resources. It often carries a sense of urgency or desperation, suggesting that failure is not an option. It's a somewhat archaic expression, less common in modern spoken English, but still used for emphasis in writing and formal speech. It's stronger than 'with all my effort' and suggests a more intense and desperate application of force. The phrase is inherently hyperbolic, implying that the effort is close to the maximum possible.

Prepositions

N/A

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + with might and main
  • struggle struggle with might and main
    (đấu tranh hết sức mình, vật lộn hết sức bình sinh)
  • fight fight with might and main
    (chiến đấu hết sức mình, dốc hết sức lực)
  • try try with might and main
    (cố gắng hết sức mình, nỗ lực tột độ)
  • work work with might and main
    (làm việc cật lực, dồn hết tâm huyết)
  • pull/push pull/push with might and main
    (kéo/đẩy hết sức bình sinh, dùng toàn bộ sức lực)

Idioms

  • with might and main

    Với tất cả sức lực, dốc hết sức bình sinh, hết mình.

    "The small team worked with might and main to finish the project on time."

    (Nhóm nhỏ đã làm việc hết sức mình để hoàn thành dự án đúng hạn.)

  • (to) struggle with might and main

    Đấu tranh/vật lộn hết sức mình, gắng sức vượt qua.

    "They struggled with might and main against the rising floodwaters."

    (Họ đã vật lộn hết sức mình chống lại mực nước lũ đang dâng cao.)

  • (to) try with might and main

    Cố gắng hết sức lực, nỗ lực tột độ.

    "The runner tried with might and main to catch up with the leader in the final lap."

    (Vận động viên đã cố gắng hết sức mình để bắt kịp người dẫn đầu ở vòng cuối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

with might and main

Adverbial phrase
Lật mặt

Bằng tất cả sức mạnh và nỗ lực của một người; với lực tối đa.

"He pulled the door open with might and main."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "with might and main".

Nỗ lực anh hùng trong văn học

Cụm từ "with might and main" mang một nét cổ kính, thường được sử dụng trong văn học hoặc các câu chuyện kể để miêu tả những nỗ lực phi thường, dũng cảm. Nó gợi nhớ đến hình ảnh các anh hùng thời trung cổ hoặc các nhân vật trong sử thi đã dốc hết sức lực để vượt qua thử thách, chiến đấu với kẻ thù hoặc hoàn thành nhiệm vụ bất khả thi.

Giá trị của sự kiên trì và quyết tâm

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ này không chỉ đơn thuần là mô tả hành động mà còn phản ánh một giá trị cốt lõi: sự kiên trì, quyết tâm và tinh thần không bỏ cuộc. Nó nhấn mạnh rằng để đạt được thành công, đặc biệt trong những hoàn cảnh khó khăn, con người cần phải dốc toàn bộ sức lực và ý chí của mình.