(Top Banner Ad)
mighty
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Văn học

mighty

UK: /ˈmaɪti/ • US: /ˈmaɪti/

Nghĩa tiếng Việt

hùng mạnh vĩ đại oai hùng phi thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Possessing great and impressive power or strength.

Vietnamese Meaning

Có sức mạnh hoặc quyền lực lớn và gây ấn tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mighty river flowed powerfully through the valley."

    "Dòng sông hùng vĩ chảy mạnh mẽ qua thung lũng."

  • "The mighty empire ruled for centuries."

    "Đế chế hùng mạnh đã cai trị trong nhiều thế kỷ."

  • "She showed a mighty courage in the face of adversity."

    "Cô ấy đã thể hiện một lòng dũng cảm phi thường khi đối mặt với nghịch cảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun might sức mạnh, quyền lực, uy lực
Adverb mightily một cách mạnh mẽ, dữ dội; rất nhiều, cực kỳ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*magʰ-
Proto-Germanic
*mahtiz
Old English
mihtig
Middle English
myȝty, mihti
Modern English
mighty

Nguồn gốc Sức mạnh

Từ 'mighty' có nguồn gốc từ 'mihtig' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'có sức mạnh, đầy quyền lực'. Nó có liên quan mật thiết với danh từ 'might' (sức mạnh, quyền lực) mà chúng ta vẫn sử dụng ngày nay. Cả hai từ này đều bắt nguồn từ một gốc chung trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, liên quan đến khả năng và quyền năng.

Usage Note

Từ 'mighty' thường được dùng để miêu tả sức mạnh thể chất, sức mạnh về quyền lực, hoặc sức mạnh của một phẩm chất nào đó. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết hoặc trong các ngữ cảnh mang tính cường điệu. So với các từ đồng nghĩa như 'powerful', 'strong', 'mighty' nhấn mạnh vào sự oai nghiêm, đáng sợ và khó lòng bị khuất phục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • mighty a mighty river
    (một dòng sông hùng vĩ/cuồn cuộn)
  • mighty a mighty warrior
    (một chiến binh hùng mạnh/dũng mãnh)
  • mighty a mighty oak
    (một cây sồi đồ sộ/khổng lồ)
  • mighty a mighty roar
    (một tiếng gầm vang dội/dữ dội)
Adverb + Adjective/Adverb (Informal)
  • mighty mighty fine
    (rất tốt, cực kỳ tuyệt vời)
  • mighty mighty impressed
    (rất ấn tượng, cực kỳ ấn tượng)

Idioms

  • the mighty fall

    Những người/thứ hùng mạnh cũng có lúc thất bại/sụp đổ.

    "Even the greatest empires eventually fall, and the mighty fall when they become complacent."

    (Ngay cả những đế chế vĩ đại nhất cuối cùng cũng sụp đổ, và kẻ mạnh cũng sẽ thất bại khi họ trở nên tự mãn.)

  • with might and main

    Với tất cả sức lực, hết sức mình, bằng mọi nỗ lực.

    "He tried with might and main to lift the heavy box."

    (Anh ấy đã cố gắng hết sức mình để nâng chiếc hộp nặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mighty

tính từ
Lật mặt

Có sức mạnh hoặc quyền lực lớn và gây ấn tượng.

"The mighty river flowed powerfully through the valley."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mighty".

Quyền lực tạo nên lẽ phải

Đây là một câu nói hay triết lý cho rằng ai có sức mạnh hoặc quyền lực thì sẽ định đoạt được điều gì là đúng hay sai, bất kể tính đạo đức của hành động đó. Nó thường được dùng để chỉ trích những hành động áp bức.

Đấng Toàn Năng

Trong nhiều tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo và Do Thái giáo, 'The Almighty' (Đấng Toàn Năng) là một danh xưng để chỉ Chúa, nhấn mạnh quyền năng vô hạn và tuyệt đối của Ngài.