mighty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Possessing great and impressive power or strength.
Vietnamese Meaning
Có sức mạnh hoặc quyền lực lớn và gây ấn tượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mighty river flowed powerfully through the valley."
"Dòng sông hùng vĩ chảy mạnh mẽ qua thung lũng."
-
"The mighty empire ruled for centuries."
"Đế chế hùng mạnh đã cai trị trong nhiều thế kỷ."
-
"She showed a mighty courage in the face of adversity."
"Cô ấy đã thể hiện một lòng dũng cảm phi thường khi đối mặt với nghịch cảnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | might | sức mạnh, quyền lực, uy lực |
| Adverb | mightily | một cách mạnh mẽ, dữ dội; rất nhiều, cực kỳ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'mighty' thường được dùng để miêu tả sức mạnh thể chất, sức mạnh về quyền lực, hoặc sức mạnh của một phẩm chất nào đó. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết hoặc trong các ngữ cảnh mang tính cường điệu. So với các từ đồng nghĩa như 'powerful', 'strong', 'mighty' nhấn mạnh vào sự oai nghiêm, đáng sợ và khó lòng bị khuất phục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mighty a mighty river (một dòng sông hùng vĩ/cuồn cuộn)
-
mighty a mighty warrior (một chiến binh hùng mạnh/dũng mãnh)
-
mighty a mighty oak (một cây sồi đồ sộ/khổng lồ)
-
mighty a mighty roar (một tiếng gầm vang dội/dữ dội)
-
mighty mighty fine (rất tốt, cực kỳ tuyệt vời)
-
mighty mighty impressed (rất ấn tượng, cực kỳ ấn tượng)
Idioms
-
the mighty fall
Những người/thứ hùng mạnh cũng có lúc thất bại/sụp đổ.
"Even the greatest empires eventually fall, and the mighty fall when they become complacent."
(Ngay cả những đế chế vĩ đại nhất cuối cùng cũng sụp đổ, và kẻ mạnh cũng sẽ thất bại khi họ trở nên tự mãn.)
-
with might and main
Với tất cả sức lực, hết sức mình, bằng mọi nỗ lực.
"He tried with might and main to lift the heavy box."
(Anh ấy đã cố gắng hết sức mình để nâng chiếc hộp nặng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mighty
tính từCó sức mạnh hoặc quyền lực lớn và gây ấn tượng.
"The mighty river flowed powerfully through the valley."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mighty".
