(Top Banner Ad)
might
A2
Động từ khuyết thiếu A2 Đời sống hàng ngày, Ngữ pháp

might

UK: /maɪt/ • US: /maɪt/

Nghĩa tiếng Việt

có lẽ có thể hẳn là chắc là
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to indicate a possibility or a slight probability.

Vietnamese Meaning

Được dùng để diễn tả một khả năng hoặc một xác suất nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It might rain later, so take an umbrella."

    "Trời có thể mưa sau đó, vì vậy hãy mang theo ô."

  • "I might go to the party, but I'm not sure yet."

    "Tôi có thể đi dự tiệc, nhưng tôi vẫn chưa chắc chắn."

  • "You might want to check the weather forecast before you leave."

    "Bạn có lẽ nên kiểm tra dự báo thời tiết trước khi rời đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun might sức mạnh, quyền lực, uy lực
Modal Verb might có thể, có lẽ (biểu thị khả năng hoặc sự cho phép yếu hơn 'may'); lẽ ra đã có thể
Adjective mighty mạnh mẽ, hùng mạnh, to lớn, vĩ đại
Adverb mightily một cách mạnh mẽ, dữ dội; rất, cực kỳ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Ngữ pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*magh-
Proto-Germanic
*mahtiz
Old English
miht
Middle English
might
Modern English
might

Sức mạnh từ cội nguồn

Từ 'might' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European *magh- có nghĩa là 'có thể, có quyền năng'. Qua tiếng Proto-Germanic (*mahtiz) và tiếng Anh cổ (miht), nó luôn giữ ý nghĩa cốt lõi về sức mạnh, quyền lực và khả năng. Điều này cho thấy khái niệm về 'might' đã luôn gắn liền với năng lực và quyền năng xuyên suốt hàng nghìn năm ngôn ngữ.

Usage Note

Might thường diễn tả khả năng ít chắc chắn hơn so với 'may'. Nó cũng có thể được sử dụng để đưa ra lời đề nghị hoặc yêu cầu một cách lịch sự. 'Might' còn là quá khứ của 'may' trong câu tường thuật gián tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Modal Verb + might
  • might might well
    (rất có thể, rất có khả năng)
  • might might as well
    (thà... còn hơn, cứ làm... thì hơn (khi không có lựa chọn tốt hơn))
  • might might have + V3
    (lẽ ra đã có thể (nhưng không xảy ra hoặc không được làm))
  • might might be able to
    (có thể sẽ có khả năng)
Noun + might
  • strength strength and might
    (sức mạnh và quyền lực)
  • main main might
    (sức mạnh chính, lực lượng chủ yếu)
  • bodily bodily might
    (sức mạnh thể chất)
  • physical physical might
    (sức mạnh vật lý)
  • spiritual spiritual might
    (sức mạnh tinh thần)

Idioms

  • Might as well

    Thà... còn hơn; cứ làm... thì hơn (khi không có lựa chọn tốt hơn hoặc không có lý do để không làm)

    "It's raining, so we might as well stay home."

    (Trời đang mưa, vậy thì chúng ta cứ ở nhà thôi.)

  • With all one's might

    Với tất cả sức lực, hết sức mình

    "He pushed the heavy box with all his might."

    (Anh ấy đẩy chiếc hộp nặng bằng tất cả sức lực của mình.)

  • Might makes right

    Kẻ mạnh có quyền; chân lý thuộc về kẻ mạnh

    "Some believe that in politics, might makes right, but true justice requires more."

    (Một số người tin rằng trong chính trị, kẻ mạnh có quyền, nhưng công lý thực sự đòi hỏi nhiều hơn thế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

might

Động từ khuyết thiếu
Lật mặt

Được dùng để diễn tả một khả năng hoặc một xác suất nhỏ.

"It might rain later, so take an umbrella."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "might".

Triết lý 'Kẻ mạnh có quyền'

Cụm từ 'might makes right' (kẻ mạnh có quyền) là một triết lý lâu đời, cho rằng người hoặc quốc gia nào có sức mạnh vượt trội thì có thể định đoạt điều đúng sai hoặc áp đặt ý muốn của mình. Mặc dù nó thường bị chỉ trích là phi đạo đức, nhưng tư tưởng này đã ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của lịch sử và chính trị thế giới, đặc biệt trong các cuộc xung đột và chiến tranh.

Sức mạnh nội tại và bên ngoài

Trong văn hóa phương Tây, 'might' không chỉ là sức mạnh thể chất hay quyền lực chính trị (external might) mà còn có thể ám chỉ sức mạnh tinh thần, ý chí kiên cường (inner might). Nhiều câu chuyện và triết lý nhấn mạnh rằng sức mạnh nội tại (như lòng dũng cảm, quyết tâm) thường quan trọng hơn và bền vững hơn sức mạnh vật chất bên ngoài.