might
Động từ khuyết thiếuNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Might'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Được dùng để diễn tả một khả năng hoặc một xác suất nhỏ.
Definition (English Meaning)
Used to indicate a possibility or a slight probability.
Ví dụ Thực tế với 'Might'
-
"It might rain later, so take an umbrella."
"Trời có thể mưa sau đó, vì vậy hãy mang theo ô."
-
"I might go to the party, but I'm not sure yet."
"Tôi có thể đi dự tiệc, nhưng tôi vẫn chưa chắc chắn."
-
"You might want to check the weather forecast before you leave."
"Bạn có lẽ nên kiểm tra dự báo thời tiết trước khi rời đi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Might'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Might'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Might thường diễn tả khả năng ít chắc chắn hơn so với 'may'. Nó cũng có thể được sử dụng để đưa ra lời đề nghị hoặc yêu cầu một cách lịch sự. 'Might' còn là quá khứ của 'may' trong câu tường thuật gián tiếp.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Might'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.