(Top Banner Ad)
half-heartedly
B2
Trạng từ B2 Chung

half-heartedly

UK: /ˌhɑːfˈhɑːtɪdli/ • US: /ˌhæfˈhɑːrtɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

hời hợt lấy lệ cho có lệ thiếu nhiệt tình không hết lòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without enthusiasm or energy.

Vietnamese Meaning

Một cách thiếu nhiệt tình, không hết lòng hoặc không có năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He half-heartedly apologized for his mistake."

    "Anh ta miễn cưỡng xin lỗi vì lỗi của mình."

  • "She made a half-hearted attempt to clean the house."

    "Cô ấy cố gắng dọn dẹp nhà cửa một cách hời hợt."

  • "The team played half-heartedly and lost the game."

    "Đội bóng chơi thiếu nhiệt huyết và thua trận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective half-hearted thiếu nhiệt tình, không hết lòng, nửa vời
Noun half-heartedness sự thiếu nhiệt tình, sự nửa vời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
healf
Old English
heorte
Middle English
half-herted
Modern English
half-heartedly

Nguồn gốc của sự thiếu nhiệt tình

Từ 'half-heartedly' (nửa vời, không hết lòng) bắt nguồn từ sự kết hợp của 'half' (một nửa) và 'heart' (trái tim/tâm hồn). Nó gợi lên hình ảnh một người làm việc gì đó mà chỉ bỏ vào 'một nửa trái tim' hay 'một nửa tâm hồn' của mình, nghĩa là không toàn tâm toàn ý, không nhiệt tình. Điều này đối lập với 'wholeheartedly' (hết lòng, toàn tâm toàn ý), nơi bạn dành trọn vẹn sự chú tâm và đam mê.

Usage Note

Thái nghĩa của từ này mang tính tiêu cực, chỉ sự miễn cưỡng, không thực sự muốn làm điều gì đó. Nó khác với 'enthusiastically' (nhiệt tình) hay 'wholeheartedly' (toàn tâm toàn ý). 'Half-heartedly' ngụ ý rằng người thực hiện hành động đó chỉ bỏ ra một phần nỗ lực hoặc sự quan tâm cần thiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + half-heartedly
  • do do something half-heartedly
    (làm gì đó một cách nửa vời/không hết lòng)
  • work work half-heartedly
    (làm việc uể oải/không có tâm)
  • try try half-heartedly
    (cố gắng một cách chiếu lệ/nửa vời)
  • respond respond half-heartedly
    (phản hồi miễn cưỡng/thiếu nhiệt tình)
  • smile smile half-heartedly
    (cười gượng gạo/không tự nhiên)
  • participate participate half-heartedly
    (tham gia một cách miễn cưỡng/không tích cực)

Idioms

  • Do something half-heartedly

    Làm việc gì đó một cách miễn cưỡng, không hết lòng, không có tâm.

    "She started the project half-heartedly, so it's not surprising she didn't finish it well."

    (Cô ấy bắt đầu dự án một cách nửa vời, nên việc cô ấy không hoàn thành tốt cũng không có gì ngạc nhiên.)

  • Approach a task half-heartedly

    Tiếp cận một nhiệm vụ một cách thiếu nhiệt tình, miễn cưỡng.

    "If you approach the challenge half-heartedly, you're unlikely to succeed."

    (Nếu bạn tiếp cận thử thách một cách nửa vời, bạn khó có thể thành công.)

  • Give a half-hearted apology

    Đưa ra lời xin lỗi không thật lòng, chiếu lệ.

    "His half-hearted apology didn't convince anyone he was truly sorry."

    (Lời xin lỗi chiếu lệ của anh ta không thuyết phục được ai rằng anh ta thực sự hối hận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

half-heartedly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thiếu nhiệt tình, không hết lòng hoặc không có năng lượng.

"He half-heartedly apologized for his mistake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had practiced diligently, he wouldn't half-heartedly perform on stage now.
Nếu anh ấy đã luyện tập chăm chỉ, anh ấy sẽ không biểu diễn nửa vời trên sân khấu bây giờ.
Phủ định
If she hadn't been so confident, she wouldn't half-heartedly have approached the project; she would have been more prepared.
Nếu cô ấy không quá tự tin, cô ấy đã không tiếp cận dự án một cách nửa vời; cô ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng hơn.
Nghi vấn
If they had taken the warning seriously, would they half-heartedly be trying to fix the problem now?
Nếu họ đã coi trọng cảnh báo, liệu họ có đang cố gắng giải quyết vấn đề một cách nửa vời bây giờ không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She half-heartedly agreed to help, knowing she wouldn't follow through.
Cô ấy miễn cưỡng đồng ý giúp đỡ, biết rằng cô ấy sẽ không làm đến nơi đến chốn.
Phủ định
He didn't half-heartedly attempt the difficult task; he gave it his all.
Anh ấy đã không cố gắng nửa vời với nhiệm vụ khó khăn; anh ấy đã dốc hết sức mình.
Nghi vấn
Did they half-heartedly support the initiative, or were they genuinely enthusiastic?
Họ có ủng hộ sáng kiến một cách nửa vời không, hay họ thực sự nhiệt tình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "half-heartedly".

Tầm quan trọng của sự cam kết

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong công việc và học tập, sự cam kết và nhiệt huyết được đánh giá rất cao. Việc làm gì đó 'half-heartedly' (nửa vời) thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp, thiếu trách nhiệm hoặc thiếu đam mê. Người ta tin rằng nếu đã bắt đầu một việc gì, nên làm nó 'wholeheartedly' (hết lòng) để đạt được kết quả tốt nhất và thể hiện sự tôn trọng đối với công việc và người khác.

Biểu hiện cảm xúc

Thuật ngữ 'half-heartedly' cũng thường được dùng để mô tả cách con người thể hiện cảm xúc hoặc phản ứng. Chẳng hạn, một nụ cười 'half-heartedly' (cười gượng) có thể cho thấy sự miễn cưỡng hoặc buồn bã, thay vì niềm vui thực sự. Trong các mối quan hệ, việc phản ứng 'half-heartedly' có thể ngụ ý thiếu sự quan tâm chân thành.