(Top Banner Ad)
with someone
A2
Giới từ + Đại từ bất định A2 Giao tiếp hàng ngày

with someone

UK: wɪð ˈsʌmwʌn • US: wɪθ ˈsʌmwʌn

Nghĩa tiếng Việt

với ai đó cùng với ai đó đi cùng ai đó
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In the company of a person; involving or including a person.

Vietnamese Meaning

Đi cùng ai đó; có liên quan hoặc bao gồm ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I went to the cinema with someone from work."

    "Tôi đã đi xem phim với một người từ chỗ làm."

  • "Are you going to the party with someone?"

    "Bạn có đi dự tiệc với ai không?"

  • "She is talking with someone on the phone."

    "Cô ấy đang nói chuyện điện thoại với ai đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb Withal Ngoài ra, thêm vào đó (cổ)
Preposition Within Bên trong, trong vòng
Noun Withdrawal Sự rút lui, sự thu hồi

Synonyms

together with someone (cùng với ai đó)accompanying someone (đi cùng ai đó)

Antonyms

alone (một mình)without someone (không có ai đó)

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Nguồn gốc của 'with'

Từ 'with' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wiþ', có nghĩa là 'chống lại', 'gần', hoặc 'cùng với'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự đối kháng hoặc liên kết chặt chẽ. Theo thời gian, ý nghĩa 'cùng với' trở nên phổ biến hơn.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả việc ở cùng, đi cùng, hoặc có sự tham gia của một người nào đó. Nó thể hiện mối quan hệ, sự tương tác hoặc đơn giản chỉ là sự hiện diện chung. Không nên nhầm lẫn với các cụm từ phức tạp hơn như 'in agreement with someone' (đồng ý với ai đó) hay 'in conflict with someone' (xung đột với ai đó), vì 'with' ở đây chỉ mang nghĩa đơn giản là 'cùng với'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + with someone
  • Popular popular with someone
    (phổ biến với ai đó)
  • Angry angry with someone
    (tức giận với ai đó)
  • Happy happy with someone
    (hạnh phúc với ai đó)
Verb + with someone
  • Talk talk with someone
    (nói chuyện với ai đó)
  • Argue argue with someone
    (tranh cãi với ai đó)
  • Meet meet with someone
    (gặp gỡ ai đó)

Idioms

  • Bear with someone

    Kiên nhẫn với ai đó, chịu đựng ai đó

    "Please bear with me while I finish this task."

    (Xin hãy kiên nhẫn với tôi trong khi tôi hoàn thành công việc này.)

  • Live with someone

    Sống chung với ai đó (về mặt tình cảm hoặc ở chung nhà)

    "She decided she couldn't live with him anymore."

    (Cô ấy quyết định rằng cô ấy không thể sống chung với anh ấy nữa.)

  • Get away with someone

    Trốn thoát hoặc làm điều gì đó sai trái mà không bị trừng phạt, thường ám chỉ việc có mối quan hệ bất chính với ai đó.

    "She wanted to get away with someone who was a stranger"

    (Cô ấy muốn trốn thoát với một người lạ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

with someone

Giới từ + Đại từ bất định
Lật mặt

Đi cùng ai đó; có liên quan hoặc bao gồm ai đó.

"I went to the cinema with someone from work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "with someone".

Giao tiếp trực tiếp

Trong văn hóa phương Tây, giao tiếp trực tiếp 'with someone' thường được đánh giá cao. Việc nói chuyện thẳng thắn và cởi mở với người khác được xem là dấu hiệu của sự tôn trọng và trung thực.

Mối quan hệ đối tác

Cụm từ 'with someone' thường nhấn mạnh mối quan hệ đối tác hoặc hợp tác. Ví dụ, 'working with someone' cho thấy sự phối hợp và làm việc chung để đạt được mục tiêu chung.