with someone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đi cùng ai đó; có liên quan hoặc bao gồm ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I went to the cinema with someone from work."
"Tôi đã đi xem phim với một người từ chỗ làm."
-
"Are you going to the party with someone?"
"Bạn có đi dự tiệc với ai không?"
-
"She is talking with someone on the phone."
"Cô ấy đang nói chuyện điện thoại với ai đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | Withal | Ngoài ra, thêm vào đó (cổ) |
| Preposition | Within | Bên trong, trong vòng |
| Noun | Withdrawal | Sự rút lui, sự thu hồi |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này diễn tả việc ở cùng, đi cùng, hoặc có sự tham gia của một người nào đó. Nó thể hiện mối quan hệ, sự tương tác hoặc đơn giản chỉ là sự hiện diện chung. Không nên nhầm lẫn với các cụm từ phức tạp hơn như 'in agreement with someone' (đồng ý với ai đó) hay 'in conflict with someone' (xung đột với ai đó), vì 'with' ở đây chỉ mang nghĩa đơn giản là 'cùng với'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Popular popular with someone (phổ biến với ai đó)
-
Angry angry with someone (tức giận với ai đó)
-
Happy happy with someone (hạnh phúc với ai đó)
-
Talk talk with someone (nói chuyện với ai đó)
-
Argue argue with someone (tranh cãi với ai đó)
-
Meet meet with someone (gặp gỡ ai đó)
Idioms
-
Bear with someone
Kiên nhẫn với ai đó, chịu đựng ai đó
"Please bear with me while I finish this task."
(Xin hãy kiên nhẫn với tôi trong khi tôi hoàn thành công việc này.)
-
Live with someone
Sống chung với ai đó (về mặt tình cảm hoặc ở chung nhà)
"She decided she couldn't live with him anymore."
(Cô ấy quyết định rằng cô ấy không thể sống chung với anh ấy nữa.)
-
Get away with someone
Trốn thoát hoặc làm điều gì đó sai trái mà không bị trừng phạt, thường ám chỉ việc có mối quan hệ bất chính với ai đó.
"She wanted to get away with someone who was a stranger"
(Cô ấy muốn trốn thoát với một người lạ)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
with someone
Giới từ + Đại từ bất địnhĐi cùng ai đó; có liên quan hoặc bao gồm ai đó.
"I went to the cinema with someone from work."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "with someone".
