alone
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Alone'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Không có ai khác ở bên cạnh; một mình, cô đơn.
Ví dụ Thực tế với 'Alone'
-
"She was alone in the house."
"Cô ấy ở một mình trong nhà."
-
"I like being alone sometimes."
"Tôi thích ở một mình đôi khi."
-
"She faced the challenge alone."
"Cô ấy đối mặt với thử thách một mình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Alone'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Alone'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
'Alone' thường nhấn mạnh trạng thái không có ai bên cạnh, có thể là do mong muốn hoặc do hoàn cảnh. Khác với 'lonely' thường mang ý nghĩa tiêu cực, cảm thấy buồn bã vì thiếu bạn bè hoặc sự đồng hành. 'Solitary' mang tính chủ động, lựa chọn ở một mình. Ví dụ: 'He enjoys solitary walks.' (Anh ấy thích đi dạo một mình.). Trong khi đó 'single' đơn thuần chỉ trạng thái một mình, độc thân và không mang nghĩa cảm xúc.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Alone'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.