(Top Banner Ad)
alone
A2
Tính từ A2

alone

UK: /əˈləʊn/ • US: /əˈloʊn/

Nghĩa tiếng Việt

một mình cô đơn lẻ loi đơn độc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having no one else present; solitary.

Vietnamese Meaning

Không có ai khác ở bên cạnh; một mình, cô đơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was alone in the house."

    "Cô ấy ở một mình trong nhà."

  • "I like being alone sometimes."

    "Tôi thích ở một mình đôi khi."

  • "She faced the challenge alone."

    "Cô ấy đối mặt với thử thách một mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun loneliness sự cô đơn (cảm giác buồn vì thiếu bạn bè/người thân)
Adjective lonely cô đơn, hiu quạnh
Noun loner người thích ở một mình, người sống tách biệt
Adjective lonesome cô đơn, vắng vẻ (thường dùng trong văn chương)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
all āna
Middle English
al one
Modern English
alone

Sự kết hợp hoàn hảo

Từ 'alone' thực chất là một cụm từ rút gọn. Trong tiếng Anh cổ, nó được viết là 'all' (hoàn toàn) và 'one' (một mình). Vào thời đó, người ta dùng nó để nhấn mạnh trạng thái hoàn toàn độc lập, không có bất kỳ ai bên cạnh.

Usage Note

'Alone' thường nhấn mạnh trạng thái không có ai bên cạnh, có thể là do mong muốn hoặc do hoàn cảnh. Khác với 'lonely' thường mang ý nghĩa tiêu cực, cảm thấy buồn bã vì thiếu bạn bè hoặc sự đồng hành. 'Solitary' mang tính chủ động, lựa chọn ở một mình. Ví dụ: 'He enjoys solitary walks.' (Anh ấy thích đi dạo một mình.). Trong khi đó 'single' đơn thuần chỉ trạng thái một mình, độc thân và không mang nghĩa cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + alone
  • leave leave someone alone
    (để ai đó yên, đừng làm phiền)
  • feel feel alone
    (cảm thấy đơn độc)
  • stand stand alone
    (đứng một mình / độc lập hoàn toàn)
Adverb + alone
  • all all alone
    (hoàn toàn một mình)
  • strictly strictly alone
    (chỉ một mình duy nhất)

Idioms

  • Let alone

    Huống hồ là / chưa nói đến (dùng để nhấn mạnh việc gì đó càng không thể xảy ra)

    "I can't afford a bike, let alone a car."

    (Tôi còn không đủ tiền mua xe đạp, huống chi là xe hơi.)

  • Go it alone

    Tự mình làm việc gì đó mà không cần sự giúp đỡ

    "She decided to leave the firm and go it alone."

    (Cô ấy quyết định rời công ty và tự mình kinh doanh.)

  • Leave well enough alone

    Để mọi thứ yên như cũ, đừng sửa đổi gì vì nó đã đủ tốt rồi

    "The engine is working fine, so let's just leave well enough alone."

    (Động cơ đang chạy ổn rồi, nên cứ để yên vậy đi, đừng đụng vào nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alone

Tính từ
Lật mặt

Không có ai khác ở bên cạnh; một mình, cô đơn.

"She was alone in the house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alone".

Solitude vs. Loneliness

Trong văn hóa phương Tây, có sự phân biệt rõ rệt giữa 'Solitude' (trạng thái một mình tích cực để suy ngẫm) và 'Loneliness' (nỗi đau khổ vì cô đơn). Ở một mình (being alone) thường được coi là cần thiết để nạp lại năng lượng và tìm kiếm sự sáng tạo.

Me Time

Khái niệm 'Me Time' rất phổ biến ở các nước nói tiếng Anh, nơi việc một mình đi cà phê, xem phim hay du lịch được coi là biểu hiện của sự độc lập và tự chăm sóc bản thân, thay vì bị coi là 'lẻ loi' như trong một số nền văn hóa tập thể.