(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ alone
A2

alone

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

một mình cô đơn lẻ loi đơn độc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Alone'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không có ai khác ở bên cạnh; một mình, cô đơn.

Definition (English Meaning)

Having no one else present; solitary.

Ví dụ Thực tế với 'Alone'

  • "She was alone in the house."

    "Cô ấy ở một mình trong nhà."

  • "I like being alone sometimes."

    "Tôi thích ở một mình đôi khi."

  • "She faced the challenge alone."

    "Cô ấy đối mặt với thử thách một mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Alone'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chưa có thông tin lĩnh vực.

Ghi chú Cách dùng 'Alone'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

'Alone' thường nhấn mạnh trạng thái không có ai bên cạnh, có thể là do mong muốn hoặc do hoàn cảnh. Khác với 'lonely' thường mang ý nghĩa tiêu cực, cảm thấy buồn bã vì thiếu bạn bè hoặc sự đồng hành. 'Solitary' mang tính chủ động, lựa chọn ở một mình. Ví dụ: 'He enjoys solitary walks.' (Anh ấy thích đi dạo một mình.). Trong khi đó 'single' đơn thuần chỉ trạng thái một mình, độc thân và không mang nghĩa cảm xúc.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Alone'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)