(Top Banner Ad)
company
A2
danh từ A2 Kinh tế, Đời sống hàng ngày

company

UK: /ˈkʌmpəni/ • US: /ˈkʌmpəni/

Nghĩa tiếng Việt

công ty hãng xí nghiệp tập đoàn sự đồng hành
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A commercial business.

Vietnamese Meaning

Một doanh nghiệp thương mại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She works for a software company."

    "Cô ấy làm việc cho một công ty phần mềm."

  • "He started his own company after working for years in the industry."

    "Anh ấy đã thành lập công ty riêng sau nhiều năm làm việc trong ngành."

  • "I enjoy her company."

    "Tôi thích được ở cùng cô ấy."

  • "The company commander gave the order to advance."

    "Chỉ huy đại đội ra lệnh tiến lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun companion Bạn đồng hành, người đi cùng
Verb accompany Đi kèm, đồng hành, hộ tống
Adjective companionable Thân thiện, dễ kết bạn, dễ làm bạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
companio (com- + panis)
Old French
compagnie
Middle English
companye
English
company

Nguồn Gốc 'Ăn Cùng Bánh Mì'

Từ 'company' bắt nguồn từ tiếng Latin muộn 'companio', ghép từ 'com-' (cùng nhau) và 'panis' (bánh mì). Nghĩa đen là 'người cùng ăn bánh mì'. Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của từ là 'bạn đồng hành' hoặc 'những người chia sẻ cuộc sống' trước khi phát triển thành nghĩa 'tập đoàn kinh doanh'.

Usage Note

Từ 'company' thường được dùng để chỉ một tổ chức kinh doanh có tư cách pháp nhân, ví dụ như một công ty trách nhiệm hữu hạn (LLC) hoặc một công ty cổ phần (corporation). Nó khác với 'business' (việc kinh doanh, doanh nghiệp) là một khái niệm rộng hơn, có thể bao gồm cả các hoạt động kinh doanh nhỏ lẻ không có tư cách pháp nhân. So sánh với 'firm' (công ty, hãng), 'company' có thể mang tính tổng quát hơn.

Prepositions

in at for

in (a company): chỉ sự làm việc hoặc sở hữu cổ phần trong công ty (ví dụ: 'He works in a software company.'); at (a company): ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ địa điểm công ty (ví dụ: 'The meeting was held at the company headquarters.'); for (a company): chỉ sự làm việc hoặc đại diện cho công ty (ví dụ: 'She works for a large corporation.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + company (Về kinh doanh hoặc xã giao)
  • good good company
    (Người dễ chịu, bạn tốt (người mà bạn thích bầu bạn))
  • private private company
    (Công ty tư nhân)
  • large large company
    (Công ty quy mô lớn)
Verb + company (Về hành động)
  • run run a company
    (Điều hành/quản lý một công ty)
  • keep keep company (with someone)
    (Làm bạn với ai đó, dành thời gian bên ai đó)
  • enjoy enjoy the company
    (Thích thú việc bầu bạn, thích có người bên cạnh)
Prepositional Phrase
  • in the in the company of...
    (Cùng với, có mặt của ai đó)

Idioms

  • Part company (with someone/something)

    Chia tay, ly thân, chấm dứt mối quan hệ/liên kết

    "After five years, the band decided to part company with their manager."

    (Sau năm năm, ban nhạc quyết định chia tay (chấm dứt hợp đồng với) người quản lý của họ.)

  • Misery loves company

    Khi đau khổ, người ta thường muốn có người khác cùng cảnh ngộ để bầu bạn (thường mang ý tiêu cực: Người buồn bã hay kéo người khác vào nỗi buồn của mình)

    "He keeps complaining about his bad luck; misery loves company, I guess."

    (Anh ta cứ than phiền về vận rủi của mình; tôi đoán là 'cái khổ tìm bạn'.)

  • Keep someone company

    Ở lại với ai đó để bầu bạn, đảm bảo họ không cô đơn

    "I stayed behind to keep my grandmother company while everyone else went hiking."

    (Tôi ở lại để bầu bạn với bà trong khi mọi người khác đi bộ đường dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

company

danh từ
Lật mặt

Một doanh nghiệp thương mại.

"She works for a software company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "company".

Sự Khác Biệt Giữa Công Ty

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, khi nói về 'company', người ta thường phân biệt rõ giữa 'Public Company' (Công ty đại chúng, niêm yết trên sàn chứng khoán) và 'Private Company' (Công ty tư nhân, không bán cổ phiếu rộng rãi ra công chúng). Sự phân biệt này rất quan trọng về mặt pháp lý và trách nhiệm báo cáo tài chính.

Tầm Quan Trọng Của 'Good Company'

Khái niệm 'Good company' (người bầu bạn tốt) không chỉ là người tử tế mà còn ám chỉ kỹ năng xã giao, khả năng duy trì cuộc trò chuyện thú vị và khiến những người xung quanh cảm thấy thoải mái. Đây là một phẩm chất được đánh giá cao trong các bữa tiệc hoặc buổi họp mặt trang trọng.