company
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Một doanh nghiệp thương mại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She works for a software company."
"Cô ấy làm việc cho một công ty phần mềm."
-
"He started his own company after working for years in the industry."
"Anh ấy đã thành lập công ty riêng sau nhiều năm làm việc trong ngành."
-
"I enjoy her company."
"Tôi thích được ở cùng cô ấy."
-
"The company commander gave the order to advance."
"Chỉ huy đại đội ra lệnh tiến lên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'company' thường được dùng để chỉ một tổ chức kinh doanh có tư cách pháp nhân, ví dụ như một công ty trách nhiệm hữu hạn (LLC) hoặc một công ty cổ phần (corporation). Nó khác với 'business' (việc kinh doanh, doanh nghiệp) là một khái niệm rộng hơn, có thể bao gồm cả các hoạt động kinh doanh nhỏ lẻ không có tư cách pháp nhân. So sánh với 'firm' (công ty, hãng), 'company' có thể mang tính tổng quát hơn.
Prepositions
in (a company): chỉ sự làm việc hoặc sở hữu cổ phần trong công ty (ví dụ: 'He works in a software company.'); at (a company): ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ địa điểm công ty (ví dụ: 'The meeting was held at the company headquarters.'); for (a company): chỉ sự làm việc hoặc đại diện cho công ty (ví dụ: 'She works for a large corporation.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good company (Người dễ chịu, bạn tốt (người mà bạn thích bầu bạn))
-
private private company (Công ty tư nhân)
-
large large company (Công ty quy mô lớn)
-
run run a company (Điều hành/quản lý một công ty)
-
keep keep company (with someone) (Làm bạn với ai đó, dành thời gian bên ai đó)
-
enjoy enjoy the company (Thích thú việc bầu bạn, thích có người bên cạnh)
-
in the in the company of... (Cùng với, có mặt của ai đó)
Idioms
-
Part company (with someone/something)
Chia tay, ly thân, chấm dứt mối quan hệ/liên kết
"After five years, the band decided to part company with their manager."
(Sau năm năm, ban nhạc quyết định chia tay (chấm dứt hợp đồng với) người quản lý của họ.)
-
Misery loves company
Khi đau khổ, người ta thường muốn có người khác cùng cảnh ngộ để bầu bạn (thường mang ý tiêu cực: Người buồn bã hay kéo người khác vào nỗi buồn của mình)
"He keeps complaining about his bad luck; misery loves company, I guess."
(Anh ta cứ than phiền về vận rủi của mình; tôi đoán là 'cái khổ tìm bạn'.)
-
Keep someone company
Ở lại với ai đó để bầu bạn, đảm bảo họ không cô đơn
"I stayed behind to keep my grandmother company while everyone else went hiking."
(Tôi ở lại để bầu bạn với bà trong khi mọi người khác đi bộ đường dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
company
danh từMột doanh nghiệp thương mại.
"She works for a software company."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "company".
