(Top Banner Ad)
with problems
B1
Cụm giới từ B1 Tổng quát

with problems

UK: wɪð ˈprɒbləmz • US: wɪð ˈprɑːbləmz

Nghĩa tiếng Việt

gặp vấn đề có vấn đề vướng mắc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Experiencing difficulties or challenges.

Vietnamese Meaning

Đang gặp phải những khó khăn hoặc thử thách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car is running with problems."

    "Chiếc xe đang chạy và gặp nhiều vấn đề."

  • "The project is proceeding with problems due to a lack of funding."

    "Dự án đang tiến hành và gặp nhiều vấn đề do thiếu kinh phí."

  • "Our relationship is now with problems."

    "Mối quan hệ của chúng ta đang gặp vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun problem Vấn đề, khó khăn
Adjective problematic Có vấn đề, khó giải quyết
Adverb problematically Một cách có vấn đề
Adjective problemless Không có vấn đề

Synonyms

having difficulties (gặp khó khăn)facing challenges (đối mặt với thử thách)in trouble (gặp rắc rối)

Antonyms

without problems (không có vấn đề gì)problem-free (không có vấn đề)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*per-
Ancient Greek
proballein
Ancient Greek
problēma
Latin
problēma
Old French
problème
Middle English
probleme
English
problem
Proto-Germanic
*wiþra
Old English
wiþ
Middle English
with
English
with

Nguồn gốc của 'problem'

Từ 'problem' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'problēma', có nghĩa là 'một vật bị ném ra phía trước' hoặc 'một câu hỏi được đưa ra'. Nó ngụ ý một điều gì đó cần được giải quyết hoặc vượt qua. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh với ý nghĩa hiện tại là 'vấn đề, khó khăn'.

Nguồn gốc của 'with'

Giới từ 'with' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*wiþra', ban đầu có nghĩa là 'chống lại' hoặc 'đối diện'. Tuy nhiên, qua thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển để bao gồm sự liên kết, đồng hành và có một cái gì đó. Trong cụm 'with problems', 'with' mang ý nghĩa 'có' hoặc 'bị kèm theo'.

Sự kết hợp 'with problems'

Cụm 'with problems' là một sự kết hợp tự nhiên của giới từ 'with' (mang nghĩa sở hữu, có) và danh từ 'problems' (vấn đề, khó khăn). Nó đơn giản diễn tả trạng thái 'có vấn đề' hoặc 'đang gặp vấn đề', không có nguồn gốc từ một thành ngữ cố định mà là một cụm từ mô tả trực tiếp.

Usage Note

Cụm từ "with problems" thường được sử dụng để mô tả tình trạng một người, một vật, hoặc một hệ thống đang gặp phải những vấn đề rắc rối. Nó nhấn mạnh sự hiện diện của những khó khăn này. So sánh với "having problems," chúng có ý nghĩa tương tự nhưng "with problems" có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút trong một số ngữ cảnh.

Prepositions

with

Giới từ "with" trong cụm này biểu thị sự liên kết hoặc đi kèm với những vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + with problems
  • rife rife with problems
    (đầy rẫy vấn đề, tràn ngập vấn đề)
  • fraught fraught with problems
    (chứa đầy vấn đề, đầy rẫy khó khăn (thường mang tính lo lắng, căng thẳng))
  • riddled riddled with problems
    (bị bao vây bởi vấn đề, đầy rẫy khuyết điểm/vấn đề (như bị đục khoét))
  • beset beset with problems
    (bị vây hãm bởi vấn đề, gặp phải nhiều vấn đề)
Verb + with problems
  • deal deal with problems
    (giải quyết vấn đề, đối phó với vấn đề)
  • struggle struggle with problems
    (vật lộn với các vấn đề, đấu tranh với khó khăn)
  • grapple grapple with problems
    (đấu tranh để giải quyết vấn đề, vật lộn với khó khăn)
  • cope cope with problems
    (đương đầu với vấn đề, đối phó được với khó khăn)
  • burdened be burdened with problems
    (bị gánh nặng bởi các vấn đề, chịu nhiều gánh nặng khó khăn)
Noun + with problems
  • person a person with problems
    (một người có vấn đề (cá nhân, tâm lý...))
  • system a system with problems
    (một hệ thống có vấn đề/lỗi)

Idioms

  • To be burdened with problems

    Bị gánh nặng bởi nhiều vấn đề, chịu đựng nhiều khó khăn. Đây là một cách diễn đạt mạnh mẽ hơn so với 'có vấn đề' thông thường, nhấn mạnh cảm giác bị áp lực, mệt mỏi.

    "After the economic downturn, many families were burdened with problems like unemployment and debt."

    (Sau cuộc suy thoái kinh tế, nhiều gia đình phải gánh chịu những vấn đề như thất nghiệp và nợ nần.)

  • To be fraught with problems

    Đầy rẫy vấn đề, tiềm ẩn nhiều khó khăn hoặc nguy hiểm. Diễn tả một tình huống, con đường, hoặc mối quan hệ có rất nhiều điều không chắc chắn hoặc rắc rối.

    "The peace talks were fraught with problems from the very beginning, with both sides refusing to compromise."

    (Các cuộc đàm phán hòa bình ngay từ đầu đã đầy rẫy vấn đề, khi cả hai bên đều từ chối thỏa hiệp.)

  • To be knee-deep in problems

    Ngập sâu trong vấn đề, gặp rất nhiều vấn đề đến mức khó thoát ra. 'Knee-deep' (sâu đến đầu gối) là hình ảnh ẩn dụ cho tình trạng bị bao vây bởi khó khăn.

    "After the project failed, the manager found himself knee-deep in problems with angry clients and frustrated team members."

    (Sau khi dự án thất bại, người quản lý thấy mình ngập sâu trong các vấn đề với khách hàng tức giận và các thành viên nhóm thất vọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

with problems

Cụm giới từ
Lật mặt

Đang gặp phải những khó khăn hoặc thử thách.

"The car is running with problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project had several problems with its initial design.
Dự án đã có một vài vấn đề với thiết kế ban đầu của nó.
Phủ định
The new system doesn't have any problems with compatibility.
Hệ thống mới không có bất kỳ vấn đề nào với khả năng tương thích.
Nghi vấn
Does the report have any problems with the data analysis?
Báo cáo có bất kỳ vấn đề nào với việc phân tích dữ liệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "with problems".

Văn hóa giải quyết vấn đề (Problem-Solving Culture)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và giáo dục, việc xác định và giải quyết vấn đề được coi là một kỹ năng quan trọng và được đánh giá cao. Người ta khuyến khích tư duy phản biện, phân tích và tìm kiếm giải pháp sáng tạo thay vì né tránh hoặc chấp nhận các vấn đề. Việc 'có vấn đề' thường được xem là cơ hội để học hỏi và cải thiện.

Vấn đề cá nhân và sự hỗ trợ (Personal Problems & Support)

Trong các xã hội phương Tây hiện đại, khái niệm 'vấn đề cá nhân' (personal problems) thường được hiểu là những khó khăn liên quan đến tâm lý, mối quan hệ, hoặc sức khỏe tinh thần. Có xu hướng cởi mở hơn trong việc tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp (ví dụ: tư vấn tâm lý, trị liệu) để đối phó với những vấn đề này, thay vì giữ kín hay xem đó là điều cấm kỵ, phản ánh sự phát triển của nhận thức về sức khỏe tinh thần.