with problems
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Đang gặp phải những khó khăn hoặc thử thách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car is running with problems."
"Chiếc xe đang chạy và gặp nhiều vấn đề."
-
"The project is proceeding with problems due to a lack of funding."
"Dự án đang tiến hành và gặp nhiều vấn đề do thiếu kinh phí."
-
"Our relationship is now with problems."
"Mối quan hệ của chúng ta đang gặp vấn đề."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | problem | Vấn đề, khó khăn |
| Adjective | problematic | Có vấn đề, khó giải quyết |
| Adverb | problematically | Một cách có vấn đề |
| Adjective | problemless | Không có vấn đề |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "with problems" thường được sử dụng để mô tả tình trạng một người, một vật, hoặc một hệ thống đang gặp phải những vấn đề rắc rối. Nó nhấn mạnh sự hiện diện của những khó khăn này. So sánh với "having problems," chúng có ý nghĩa tương tự nhưng "with problems" có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút trong một số ngữ cảnh.
Prepositions
Giới từ "with" trong cụm này biểu thị sự liên kết hoặc đi kèm với những vấn đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rife rife with problems (đầy rẫy vấn đề, tràn ngập vấn đề)
-
fraught fraught with problems (chứa đầy vấn đề, đầy rẫy khó khăn (thường mang tính lo lắng, căng thẳng))
-
riddled riddled with problems (bị bao vây bởi vấn đề, đầy rẫy khuyết điểm/vấn đề (như bị đục khoét))
-
beset beset with problems (bị vây hãm bởi vấn đề, gặp phải nhiều vấn đề)
-
deal deal with problems (giải quyết vấn đề, đối phó với vấn đề)
-
struggle struggle with problems (vật lộn với các vấn đề, đấu tranh với khó khăn)
-
grapple grapple with problems (đấu tranh để giải quyết vấn đề, vật lộn với khó khăn)
-
cope cope with problems (đương đầu với vấn đề, đối phó được với khó khăn)
-
burdened be burdened with problems (bị gánh nặng bởi các vấn đề, chịu nhiều gánh nặng khó khăn)
-
person a person with problems (một người có vấn đề (cá nhân, tâm lý...))
-
system a system with problems (một hệ thống có vấn đề/lỗi)
Idioms
-
To be burdened with problems
Bị gánh nặng bởi nhiều vấn đề, chịu đựng nhiều khó khăn. Đây là một cách diễn đạt mạnh mẽ hơn so với 'có vấn đề' thông thường, nhấn mạnh cảm giác bị áp lực, mệt mỏi.
"After the economic downturn, many families were burdened with problems like unemployment and debt."
(Sau cuộc suy thoái kinh tế, nhiều gia đình phải gánh chịu những vấn đề như thất nghiệp và nợ nần.)
-
To be fraught with problems
Đầy rẫy vấn đề, tiềm ẩn nhiều khó khăn hoặc nguy hiểm. Diễn tả một tình huống, con đường, hoặc mối quan hệ có rất nhiều điều không chắc chắn hoặc rắc rối.
"The peace talks were fraught with problems from the very beginning, with both sides refusing to compromise."
(Các cuộc đàm phán hòa bình ngay từ đầu đã đầy rẫy vấn đề, khi cả hai bên đều từ chối thỏa hiệp.)
-
To be knee-deep in problems
Ngập sâu trong vấn đề, gặp rất nhiều vấn đề đến mức khó thoát ra. 'Knee-deep' (sâu đến đầu gối) là hình ảnh ẩn dụ cho tình trạng bị bao vây bởi khó khăn.
"After the project failed, the manager found himself knee-deep in problems with angry clients and frustrated team members."
(Sau khi dự án thất bại, người quản lý thấy mình ngập sâu trong các vấn đề với khách hàng tức giận và các thành viên nhóm thất vọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
with problems
Cụm giới từĐang gặp phải những khó khăn hoặc thử thách.
"The car is running with problems."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project had several problems with its initial design. |
Dự án đã có một vài vấn đề với thiết kế ban đầu của nó. |
| Phủ định | The new system doesn't have any problems with compatibility. |
Hệ thống mới không có bất kỳ vấn đề nào với khả năng tương thích. |
| Nghi vấn | Does the report have any problems with the data analysis? |
Báo cáo có bất kỳ vấn đề nào với việc phân tích dữ liệu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "with problems".
